Tiếng Đức, ít rối hơn tiếng đồn
Chính tả khớp cách đọc, từ ghép nhân vốn từ, và bốn thứ ngữ pháp đáng đầu tư. Phần còn lại của tiếng xấu là hiểu lầm.
Hướng dẫn tiếng Đức: bốn cách, động từ ở vị trí thứ hai, động từ tách, cùng lộ trình cho những tuần đầu.
Bảng chữ và âm Bấm vào bất kỳ ký tự nào để nghe. Âm thanh là bản thu sẵn bằng một giọng đọc duy nhất; nếu thiếu bản thu, thiết bị sẽ tự đọc thay.
Thiết bị của bạn chưa có giọng đọc cho ngôn ngữ này nên chưa phát được âm thanh.
Chữ cái
Tổ hợp chữ cái
Thẻ ghi nhớ Các bộ thẻ học — mở một thư mục để ôn tập thẻ. 6
Văn học của một ngôn ngữ không bó gọn trong một quốc gia. Mỗi giai đoạn dưới đây ghi rõ những vùng đất nơi thứ tiếng ấy là tiếng mẹ đẻ, kèm vài tác phẩm đứng được cho cả thời kỳ.
800–1500 Trung cổ Các tu viện, toà lâu đài Hohenstaufen và những thành phố buôn bán
Chưa có nước Đức, chỉ có một vùng nói nhiều thứ tiếng gần nhau. Văn bản sớm nhất được chép trong tu viện, phần lớn là kinh sách, và vài mảnh thơ ngoại giáo sót lại nhờ chép nhầm vào chỗ trống của bản kinh. Sang thế kỷ 12 và 13, thơ cung đình nở rộ quanh các lâu đài, rồi tắt đi khi triều Hohenstaufen sụp đổ.
-
Hildebrandslied
Anonym · ~830
Bài anh hùng ca tiếng Đức cổ nhất còn lại, chép ở lề một cuốn sách kinh và bị đứt giữa chừng vì hết chỗ.
-
Merseburger Zaubersprüche
Anonym · ~900
Hai câu thần chú ngoại giáo duy nhất còn lại bằng tiếng Đức, nhắc tên các vị thần trước thời Kitô giáo.
-
Das Nibelungenlied
Anonym · ~1200
Anh hùng ca lớn nhất của tiếng Đức, và cũng là tác phẩm bị chính trị lợi dụng nhiều nhất trong thế kỷ 20.
-
Lieder
Walther von der Vogelweide · ~1200
Nhà thơ hát rong lớn nhất thời Trung cổ Đức. Ông viết cả thơ tình lẫn thơ chính trị, điều hiếm thấy cùng một ngòi bút.
-
Parzival
Wolfram von Eschenbach · ~1210
Viết lại truyện chén thánh mà Chrétien de Troyes bỏ dở, và hoàn thành nó. Tác giả tự nhận không biết đọc.
-
Tristan
Gottfried von Straßburg · ~1210
Bản kể tinh tế nhất về mối tình Tristan và Isolde trong văn học Trung cổ. Cũng bỏ dở, cũng vì tác giả qua đời.
-
Predigten und Traktate
Meister Eckhart · ~1300
Giảng đạo bằng tiếng Đức thay vì tiếng Latin, và phải tự chế ra từ mới để nói những điều trừu tượng. Nhiều từ ấy nay vẫn dùng.
-
Das Narrenschiff
Sebastian Brant · 1494
Sách bán chạy đầu tiên của thời in ấn ở Đức: hơn trăm loại người ngu, mỗi loại một bài thơ và một bức khắc gỗ.
1500–1700 Cải cách và Baroque Wittenberg, Nürnberg và các lãnh địa bị chiến tranh tàn phá
Một bản dịch Kinh Thánh làm nên tiếng Đức chuẩn. Luther cố ý chọn thứ tiếng người mẹ trong nhà, trẻ con ngoài đường đang nói, và nhờ máy in nên bản dịch ấy lan khắp các vùng, kéo các phương ngữ xích lại gần nhau. Rồi Chiến tranh Ba mươi năm giết chết một phần lớn dân số, và văn chương Baroque sau đó ám ảnh về cái chết và sự phù du.
-
Das Newe Testament Deutzsch
Martin Luther · 1522
Dịch trong mười một tuần khi đang ẩn náu ở lâu đài Wartburg. Toàn bộ Kinh Thánh hoàn thành năm 1534.
-
Fastnachtsspiele
Hans Sachs · ~1550
Một thợ đóng giày ở Nürnberg viết hơn bốn nghìn tác phẩm. Kịch hội hoá trang của ông là văn chương thị dân đúng nghĩa.
-
Buch von der deutschen Poeterey
Martin Opitz · 1624
Cuốn sách đặt luật cho thơ tiếng Đức: gieo nhịp theo trọng âm tự nhiên của từ, không theo số âm tiết kiểu Latin.
-
Sonette
Andreas Gryphius · 1637
Viết giữa lúc chiến tranh đang tàn phá. Thơ ông nhìn thẳng vào cảnh làng mạc cháy rụi, không tô vẽ.
-
Cherubinischer Wandersmann
Angelus Silesius · 1657
Hơn một nghìn cặp câu thơ ngắn về thần bí học, mỗi cặp gói trọn một nghịch lý. Đọc rời từng câu được.
-
Der abenteuerliche Simplicissimus
Hans Jakob Christoffel von Grimmelshausen · 1668
Tiểu thuyết Đức lớn đầu tiên: một cậu bé đi qua Chiến tranh Ba mươi năm và sống sót. Tác giả từng là lính trong chính cuộc chiến ấy.
-
Geistliche Andachten
Paul Gerhardt · 1667
Thánh ca của ông vẫn được hát trong nhà thờ Đức hôm nay, và Bach đã phổ nhạc nhiều bài.
-
Trutznachtigall
Friedrich Spee · 1649
Tác giả cũng viết một cuốn phản đối việc săn phù thuỷ, in khuyết danh vì quá nguy hiểm để ký tên.
1750–1832 Khai sáng và Cổ điển Weimar, Leipzig và các đại học Phổ
Một thị trấn nhỏ chưa tới bảy nghìn dân trở thành trung tâm văn hoá châu Âu, chỉ vì Goethe và Schiller cùng sống ở đó. Trước đó là phong trào Bão táp và Xung kích của những người trẻ đòi cảm xúc thay cho lý trí; sau đó là hai thập niên hai người bạn viết thư qua lại và đẩy nhau đi xa hơn. Cùng lúc, triết học Đức bắt đầu định hình tư duy châu Âu.
-
Die Leiden des jungen Werthers
Johann Wolfgang von Goethe · 1774
Cuốn sách làm tác giả nổi tiếng khắp châu Âu ở tuổi hai mươi lăm, và gây ra cả một cơn sốt bắt chước cách ăn mặc của nhân vật.
-
Die Räuber
Friedrich Schiller · 1781
Tác giả viết khi còn là học viên quân y và phải trốn khỏi lãnh địa để xem buổi công diễn đầu tiên.
-
Nathan der Weise
Gotthold Ephraim Lessing · 1779
Vở kịch đặt ba tôn giáo ngang hàng nhau ở Jerusalem thời Thập tự chinh. Bị cấm diễn dưới thời Quốc xã.
-
Beantwortung der Frage: Was ist Aufklärung?
Immanuel Kant · 1784
Bài báo ngắn định nghĩa Khai sáng là việc con người thoát khỏi tình trạng chưa trưởng thành do chính mình gây ra.
-
Hyperion
Friedrich Hölderlin · 1797–1799
Tiểu thuyết bằng thư, viết bằng thứ văn xuôi gần thơ. Tác giả sống ba mươi sáu năm cuối đời trong một căn phòng tháp vì bệnh tâm thần.
-
Wilhelm Tell
Friedrich Schiller · 1804
Vở kịch cuối cùng của tác giả, về một cuộc nổi dậy ở Thuỵ Sĩ. Ông chưa từng đặt chân tới Thuỵ Sĩ.
-
Faust. Der Tragödie erster Teil
Johann Wolfgang von Goethe · 1808
Tác giả mang tác phẩm này theo suốt sáu mươi năm. Phần hai chỉ được in sau khi ông qua đời năm 1832.
-
Iphigenie auf Tauris
Johann Wolfgang von Goethe · 1787
Bản dựng lại một bi kịch Hy Lạp, và là ví dụ rõ nhất của lý tưởng cổ điển Weimar: xung đột được giải bằng lời nói thật.
1798–1840 Lãng mạn Jena, Heidelberg, Berlin và rừng núi được đi bộ qua
Phản ứng lại lý trí Khai sáng: đêm thay cho ngày, giấc mơ thay cho lập luận, truyện dân gian thay cho văn chương cổ điển. Anh em Grimm đi thu thập truyện kể miệng và in ra, vừa để bảo tồn vừa để dựng một quá khứ chung cho một dân tộc chưa có nhà nước. Đây cũng là lúc ngành nghiên cứu ngôn ngữ Đức ra đời, và chính hai anh em ấy khởi thảo bộ từ điển tiếng Đức lớn nhất.
-
Hymnen an die Nacht
Novalis · 1800
Viết sau khi vị hôn thê mười lăm tuổi của tác giả qua đời. Chính ông cũng mất ở tuổi hai mươi tám.
-
Michael Kohlhaas
Heinrich von Kleist · 1810
Một lái ngựa bị xử ép, đòi công lý đến mức thiêu rụi cả vùng. Câu mở đầu dài gần một trang.
-
Kinder- und Hausmärchen
Jacob und Wilhelm Grimm · 1812
Bản in đầu tiên tối và dữ hơn bản chúng ta quen; các lần tái bản sau đã được làm dịu đi cho trẻ em.
-
Peter Schlemihls wundersame Geschichte
Adelbert von Chamisso · 1814
Chuyện người bán mất cái bóng của mình. Tác giả sinh ở Pháp, chạy loạn sang Đức, và viết bằng ngôn ngữ thứ hai.
-
Der Sandmann
E. T. A. Hoffmann · 1816
Truyện kinh dị về một con búp bê máy, và là văn bản mà Freud lấy làm ví dụ cho khái niệm cái kỳ quái quen thuộc.
-
Aus dem Leben eines Taugenichts
Joseph von Eichendorff · 1826
Một chàng trai bỏ nhà đi lang thang với cây vĩ cầm. Văn nhẹ và trong, nên đây là lối vào dễ nhất của phong trào Lãng mạn Đức.
-
Buch der Lieder
Heinrich Heine · 1827
Tập thơ được phổ nhạc nhiều nhất trong tiếng Đức. Tác giả sống lưu vong ở Paris và sách của ông bị đốt năm 1933.
-
Deutsches Wörterbuch
Jacob und Wilhelm Grimm · 1838–1961
Hai anh em bắt đầu và làm tới chữ F thì qua đời; công trình phải mất hơn một trăm hai mươi năm mới hoàn tất.
1830–1900 Thế kỷ 19 Berlin, vùng đồng bằng Bắc Đức và Thuỵ Sĩ nói tiếng Đức
Nước Đức thống nhất năm 1871, và văn chương chuyển từ lâu đài về thành phố công nghiệp. Chủ nghĩa hiện thực Đức không ồn ào như Pháp: nó viết về những cuộc đời tỉnh lẻ, những cuộc hôn nhân không hạnh phúc, những quy tắc xã hội bóp nghẹt người ta mà không ai lớn tiếng. Đồng thời triết học và khoa học Đức lan ra thế giới, và vài cuốn sách viết ở đây làm đổi chiều lịch sử.
-
Woyzeck
Georg Büchner · 1836
Tác giả chết năm hai mươi ba tuổi để lại bản thảo rời rạc. Vở kịch chỉ được in năm 1879 và diễn lần đầu năm 1913.
-
Die Judenbuche
Annette von Droste-Hülshoff · 1842
Truyện án mạng trong một làng quê, để ngỏ câu hỏi ai là thủ phạm. Tác giả là nhà thơ nữ quan trọng nhất thế kỷ 19 Đức.
-
Manifest der Kommunistischen Partei
Karl Marx & Friedrich Engels · 1848
Không phải văn chương, nhưng câu mở đầu về bóng ma đi khắp châu Âu là một trong những câu tiếng Đức được dịch nhiều nhất.
-
Der grüne Heinrich
Gottfried Keller · 1854
Tiểu thuyết trưởng thành của một hoạ sĩ hỏng nghề. Tác giả người Thuỵ Sĩ, và về sau viết lại toàn bộ cuốn sách.
-
Also sprach Zarathustra
Friedrich Nietzsche · 1883–1885
Triết học viết như kinh sách, đầy ẩn dụ và nhịp thơ. Phần cuối tác giả tự bỏ tiền in bốn mươi bản.
-
Der Schimmelreiter
Theodor Storm · 1888
Truyện vừa về một người đắp đê ở bờ biển Bắc, kể lồng ba lớp. Tác giả viết xong ít lâu trước khi mất.
-
Effi Briest
Theodor Fontane · 1895
Cô gái mười bảy tuổi lấy chồng hơn hai mươi tuổi và bị xã hội nghiền nát. Tác giả bắt đầu viết tiểu thuyết ở tuổi gần sáu mươi.
-
Bahnwärter Thiel
Gerhart Hauptmann · 1888
Truyện vừa mở đầu chủ nghĩa tự nhiên Đức: con người bị hoàn cảnh và bản năng chi phối. Tác giả nhận Nobel năm 1912.
1900–1945 Hiện đại Berlin, Praha, Viên và những nơi lưu vong
Bốn thập niên gói trọn hai cuộc chiến, một nền cộng hoà ngắn ngủi và một chế độ đốt sách. Nhiều tác giả quan trọng nhất viết tiếng Đức không sống ở Đức: Kafka ở Praha, Zweig và Musil ở Viên, rồi sau 1933 là Amsterdam, Paris, Los Angeles. Danh sách sách bị đốt năm 1933 gần như trùng khớp với danh sách tác phẩm còn được đọc hôm nay.
-
Buddenbrooks
Thomas Mann · 1901
Bốn thế hệ một gia đình thương gia Lübeck đi xuống. Tác giả viết khi hai mươi lăm tuổi và nhận Nobel năm 1929 chủ yếu nhờ cuốn này.
-
Die Verwandlung
Franz Kafka · 1915
Tác giả sống ở Praha, viết tiếng Đức, làm nhân viên bảo hiểm, và dặn bạn đốt hết bản thảo sau khi mình chết.
-
Duineser Elegien
Rainer Maria Rilke · 1923
Mười bài bi ca viết trong mười năm với một quãng bế tắc rất dài ở giữa. Đỉnh cao của thơ tiếng Đức thế kỷ 20.
-
Der Prozess
Franz Kafka · 1925
Chưa hoàn thành, và thứ tự các chương do người bạn biên tập sắp đặt, tức là bố cục ta đọc hôm nay không phải của tác giả.
-
Berlin Alexanderplatz
Alfred Döblin · 1929
Cắt dán tiếng ồn của thành phố: quảng cáo, tin tức, bài hát, tiếng lóng Berlin, tất cả trộn vào mạch truyện.
-
Im Westen nichts Neues
Erich Maria Remarque · 1929
Bán hơn một triệu bản trong năm đầu, và bị đốt công khai bốn năm sau đó.
-
Der Mann ohne Eigenschaften
Robert Musil · 1930–1943
Hơn một nghìn trang và vẫn chưa xong khi tác giả qua đời trong cảnh nghèo túng ở Genève.
-
Mutter Courage und ihre Kinder
Bertolt Brecht · 1941
Viết trong thời gian lưu vong ở Bắc Âu. Tác giả cố tình phá sự nhập vai của khán giả để họ phải suy nghĩ thay vì xúc động.
1945 đến nay Sau chiến tranh và đương đại Hai nước Đức, nước Áo, và những cộng đồng di dân
Câu hỏi lớn nhất của văn học Đức sau 1945 là làm sao viết bằng thứ ngôn ngữ vừa bị dùng để ra lệnh giết người. Một nhóm nhà văn tự đặt ra kỷ luật viết trần trụi, không hoa mỹ. Rồi bốn mươi năm chia cắt sinh ra hai nền văn học khác nhau, và sau 1990 là một thế hệ tác giả lớn lên ở Thổ Nhĩ Kỳ, Romania hay Nhật Bản viết bằng tiếng Đức.
-
Todesfuge
Paul Celan · 1948
Bài thơ nổi tiếng nhất về trại tập trung, viết bằng tiếng Đức bởi một người mất cả cha lẫn mẹ trong trại.
-
Die Blechtrommel
Günter Grass · 1959
Cậu bé tự quyết định ngừng lớn vào sinh nhật thứ ba. Tác giả nhận Nobel năm 1999.
-
Die verlorene Ehre der Katharina Blum
Heinrich Böll · 1974
Truyện về một người bị báo lá cải huỷ hoại. Viết sau khi chính tác giả bị báo chí công kích, và ông nhận Nobel năm 1972.
-
Kassandra
Christa Wolf · 1983
Kể lại thành Troia từ giọng một người phụ nữ bị coi là điên. Tác giả là nhà văn quan trọng nhất của Đông Đức.
-
Das Parfum
Patrick Süskind · 1985
Cuốn tiểu thuyết tiếng Đức bán chạy nhất thời hậu chiến. Tác giả gần như không xuất hiện trước công chúng.
-
Der Vorleser
Bernhard Schlink · 1995
Cuốn sách Đức đầu tiên đứng đầu bảng bán chạy ở Mỹ. Đề tài là thế hệ sau đối diện tội lỗi của thế hệ trước.
-
Atemschaukel
Herta Müller · 2009
Về người Đức ở Romania bị đưa đi trại lao động Liên Xô. Tác giả sinh ở Romania và nhận Nobel chính năm ấy.
-
Gehen, ging, gegangen
Jenny Erpenbeck · 2015
Một giáo sư về hưu ở Berlin làm quen với những người tị nạn châu Phi. Nhan đề chính là ba dạng của một động từ trong sách giáo khoa tiếng Đức.
Danh sách chọn lọc theo độ tuổi — cả tiểu thuyết lẫn sách phi hư cấu. Đọc rộng là cách xây vốn từ mà không cuốn từ vựng nào thay được.
Tiểu học Khoảng 6–11 tuổi — câu ngắn, hình nhiều, đọc để thấy vui trước đã. 5 cuốn
Hư cấu
-
Die kleine Hexe · 1957
Otfried Preußler · Mụ phù thuỷ nhỏ
Một phù thuỷ mới một trăm hai mươi bảy tuổi — còn quá trẻ để được dự hội. Câu ngắn, thì quá khứ đơn dùng đều đặn, đúng chỗ để làm quen Präteritum.
Khoảng 130 trang. Bản mới đã sửa vài từ ngữ gây tranh cãi.
-
Der Räuber Hotzenplotz · 1962
Otfried Preußler · Tướng cướp Hotzenplotz
Một tên cướp, một cối xay cà phê bị lấy trộm, hai đứa trẻ đi đòi lại. Nhiều thoại, nhiều động từ tách — thứ ngữ pháp Đức mà sách giáo khoa giảng mãi không vào.
Khoảng 130 trang. Bộ ba tập.
-
Emil und die Detektive · 1929
Erich Kästner · Emil và các thám tử
Một cậu bé bị móc túi trên tàu về Berlin và huy động cả một đám trẻ đi bắt kẻ trộm. Berlin năm 1929 hiện lên qua tên phố và tên tàu điện — đọc là học luôn địa lý thành phố.
Khoảng 160 trang. Còn in liên tục từ khi ra đời.
Phi hư cấu
-
GEOlino · 1996
Gruner + Jahr · GEOlino
Tạp chí tư liệu cho trẻ, ra số đầu tháng 11 năm 1996 dày 138 trang. Ảnh lớn, bài ngắn, chủ đề thiên nhiên và thế giới — đọc được từng mẩu một.
Ra hằng tháng. Có các ấn bản con theo chủ đề.
-
WAS IST WAS · 1961
Tessloff Verlag · Cái gì là cái gì
Bộ sách tri thức mở màn năm 1961, mỗi tập một đề tài: núi lửa, La Mã, vũ trụ. Cấu trúc hỏi–đáp nên đọc được từng trang rời, không cần theo mạch.
Bản bìa cứng có từ 1963 — sách tri thức thiếu nhi đầu tiên ở Đức.
Trung học cơ sở Khoảng 11–15 tuổi — truyện dài hơn, nhân vật phức tạp hơn, ý tưởng bắt đầu nặng dần. 5 cuốn
Hư cấu
-
Momo · 1973
Michael Ende · Momo
Một cô bé chống lại những người xám đi ăn cắp thời gian của cả thành phố. Từ vựng gọn, câu vừa phải, và một cuốn để nói chuyện dài sau khi đọc xong.
Khoảng 280 trang. Bản đọc do tác giả thu có bán.
-
Das fliegende Klassenzimmer · 1933
Erich Kästner · Lớp học bay
Chuyện trường nội trú trước Giáng sinh, viết năm sách của chính tác giả bị đốt. Giọng ấm nhưng không ngọt, và lời tựa nói thẳng với trẻ rằng buồn thì cứ khóc.
Khoảng 170 trang.
-
Die unendliche Geschichte · 1979
Michael Ende · Chuyện dài bất tận
Dày và nhiều tên riêng bịa ra, nên đừng chọn làm cuốn đầu tiên. Nhưng nếu đã đọc trôi Momo thì đây là bước dài kế tiếp, và bản gốc in hai màu mực có lý do của nó.
Khoảng 480 trang.
-
Tschick · 2010
Wolfgang Herrndorf · Tschick
Hai cậu mười bốn tuổi lấy trộm một chiếc Lada đi xuyên nước Đức. Đây là tiếng Đức thiếu niên đang nói bây giờ — thứ không có trong giáo trình, kể cả giáo trình mới.
Khoảng 250 trang. Đã vào chương trình phổ thông ở nhiều bang.
Phi hư cấu
-
Dein SPIEGEL · 2009
Der Spiegel · Dein SPIEGEL
Bản dành cho trẻ của tuần báo tin tức nổi tiếng nhất nước Đức, ra số đầu tháng 9 năm 2009. Cùng đề tài với báo người lớn, câu ngắn hơn hẳn.
Ra hằng tháng từ tháng 12 năm 2009.
Trung học phổ thông Khoảng 15–18 tuổi — văn phong khó, chủ đề người lớn, đọc để nghĩ chứ không chỉ để biết chuyện. 5 cuốn
Hư cấu
-
Die Verwandlung · 1915
Franz Kafka · Hoá thân
Câu đầu đã nói hết chuyện, phần còn lại là hệ quả. Văn Kafka chính xác đến khô khan — không có chữ nào để trang trí, nên tra từ điển ít mà hiểu vẫn khó.
Khoảng 70 trang. Đã hết bản quyền.
-
Der Besuch der alten Dame · 1956
Friedrich Dürrenmatt · Bà lớn về thăm
Một bà tỷ phú về lại quê nghèo và ra giá cho một mạng người. Vì là kịch nên toàn thoại, và cả thị trấn đổi ý từng chút một — đọc thấy rõ áp lực đám đông.
Khoảng 140 trang. Tác giả người Thuỵ Sĩ, viết bằng tiếng Đức chuẩn.
-
Der Vorleser · 1995
Bernhard Schlink · Người đọc sách
Câu sạch, chương ngắn, và một đề tài — nước Đức đối diện quá khứ — mà cả nước vẫn đang cãi. Một trong số ít tiểu thuyết Đức hậu chiến vừa dễ đọc vừa nặng.
Khoảng 210 trang.
-
Im Westen nichts Neues · 1929
Erich Maria Remarque · Phía Tây không có gì lạ
Kể ở thì hiện tại, ngôi thứ nhất, bằng câu ngắn của một người lính mười chín tuổi. Chính sự giản dị ấy làm sách bị cấm và bị đốt bốn năm sau khi ra đời.
Khoảng 220 trang.
Phi hư cấu
-
Wir Kinder vom Bahnhof Zoo · 1978
Christiane F. · Chúng tôi, lũ trẻ ga Zoo
Ghi âm lời kể của một thiếu nữ nghiện ma tuý ở Berlin, chép lại gần như nguyên văn. Vì thế đây là tiếng Đức nói thật sự — nhưng nội dung nặng, cần biết trước.
Khoảng 350 trang. Đề tài ma tuý, không hợp lứa nhỏ.
Người lớn Không giới hạn độ dài hay độ khó — những cuốn đáng đọc lại nhiều lần. 5 cuốn
Hư cấu
-
Das Parfum · 1985
Patrick Süskind · Mùi hương
Một cuốn tiểu thuyết viết gần như toàn bằng mùi, nên vốn từ giác quan dày đặc và lạ. Cốt truyện kéo mạnh, đủ để không bỏ dở khi gặp chữ khó.
Khoảng 320 trang.
-
Siddhartha · 1922
Hermann Hesse · Câu chuyện dòng sông
Câu dài nhưng cấu trúc lặp, nhịp gần như kinh kệ, nên đọc dễ hơn vẻ ngoài. Cuốn tiếng Đức hay được khuyên cho người mới bước vào văn học người lớn.
Khoảng 130 trang. Đã hết bản quyền ở nhiều nước.
-
Der Prozess · 1925
Franz Kafka · Vụ án
Câu dài, mệnh đề lồng nhau, động từ dồn về cuối — đây chính là chỗ ngữ pháp Đức bắt bạn đợi. Đọc được cuốn này nghĩa là cấu trúc câu đã thành phản xạ.
Khoảng 280 trang. Tác giả chưa hoàn thành; thứ tự chương do người biên tập sắp.
-
Die Blechtrommel · 1959
Günter Grass · Cái trống thiếc
Câu chồng chất, từ ghép tự chế, phương ngữ Danzig xen vào. Khó nhất trong danh sách này, và chỉ nên mở khi đã đọc thông vài cuốn khác.
Khoảng 780 trang. Tác giả nhận Nobel Văn chương năm 1999.
Phi hư cấu
-
Die Welt von Gestern · 1942
Stefan Zweig · Thế giới của ngày hôm qua
Hồi ký về châu Âu trước hai cuộc thế chiến, viết lúc lưu vong và không có tài liệu trong tay. Văn Zweig sáng và cân — thứ tiếng Đức đáng lấy làm mẫu để viết.
Khoảng 500 trang. Xuất bản sau khi tác giả mất.
Những điều người nước ngoài thường hiểu sai cho tới khi có ai đó nói thẳng ra — tập tục, điều kiêng kỵ và lối nghĩ nằm sau ngôn ngữ.
Sie và du: đổi sang du là một sự kiện, có khi còn nâng ly
Với người lạ trưởng thành, mặc định là Sie kèm họ: Herr Müller, không phải tên riêng. Người lớn tuổi hơn hoặc cấp trên là người mời đổi sang du, và trong vài ngành người ta vẫn dùng Sie sau nhiều năm làm chung. Ngược lại, ở công ty công nghệ và giữa sinh viên thì du ngay từ đầu.
học vị được gọi ra trong xưng hô trang trọng, và đó không phải khoe
Herr Doktor Schmidt hay Frau Professor Weber là cách gọi đúng trong thư từ và ở bệnh viện, đại học, toà án. Học vị còn in trên thẻ căn cước và hộp thư. Với người mới đến, quy tắc thực dụng: gọi theo cách người ta tự giới thiệu, và trong email thì giữ nguyên chức danh ghi ở chữ ký.
Xem 50 mục còn lại
nói thẳng ở đây là phép lịch sự, không phải thô lỗ
Das funktioniert nicht được nói ra không kèm lớp đệm nào, và người nói không hề có ý xúc phạm — với họ, vòng vo mới là thiếu tôn trọng vì làm người nghe mất thời gian đoán. Người Việt quen nói giảm sẽ thấy sốc trong tuần đầu, rồi thấy tiện. Điều cần tập là đừng nghe lời phê bình công việc như lời phê bình con người.
ít chuyện phiếm hơn ta tưởng, và im lặng không phải là ngượng
Trong thang máy hay ở quầy thanh toán, người ta thường không nói gì, và đó là chuyện bình thường chứ không phải lạnh nhạt. Câu hỏi Wie geht’s? được hiểu là câu hỏi thật, nên trả lời gut, danke rồi hỏi lại là đủ — nhưng đừng ngạc nhiên nếu người kia kể thật về tuần vừa rồi.
đúng giờ nghĩa là đến sớm năm phút, không phải đến đúng phút
Đến muộn mười lăm phút mà không báo trước là chuyện đáng nói, kể cả với bạn bè. Nếu biết sẽ trễ thì nhắn ngay, dù chỉ trễ mười phút — chính việc nhắn mới là điều được coi trọng. Riêng tiệc tại nhà thì lỏng hơn, đến sau giờ hẹn mười lăm phút là bình thường.
bắt tay nhìn thẳng vào mắt, và trẻ con cũng được bắt tay
Cái bắt tay chắc, ngắn, kèm ánh mắt là chuẩn; tránh nhìn đi chỗ khác vì bị hiểu là né tránh. Trong nhóm thì bắt tay lần lượt từng người chứ không vẫy chung một cái. Trẻ em cũng được chìa tay, và đó là cách người lớn tỏ ra coi trọng chúng.
câu chào đổi theo vùng, và dùng đúng câu là ghi điểm ngay
Miền Bắc nói Moin — dùng được cả ngày chứ không riêng buổi sáng. Bayern và Áo nói Grüß Gott hoặc Servus. Guten Tag thì đúng ở mọi nơi nhưng nghe hơi trang trọng. Người mới đến chỉ cần nghe câu người bán hàng nói rồi lặp lại y hệt.
bữa tối truyền thống là bữa nguội: bánh mì, phô mai, thịt nguội
Chữ Abendbrot nghĩa đen là bánh mì buổi tối, và nó nói đúng nội dung: bánh mì đen, vài loại phô mai, xúc xích lát, dưa chuột muối. Bữa nóng trong ngày là bữa trưa. Thói quen này đang nhạt đi ở thành phố, nhưng khi được mời ăn tối ở nhà người lớn tuổi thì rất có thể là đúng như vậy.
bánh mì là niềm tự hào quốc gia, và tên gọi đổi theo vùng
Có hàng trăm loại được đăng ký, phần lớn làm từ lúa mạch đen và nặng hơn bánh mì Pháp nhiều. Ổ nhỏ ăn sáng gọi là Brötchen ở phần lớn nước Đức, nhưng là Semmel ở Bayern, Schrippe ở Berlin, Weck ở vùng Tây Nam. Hỏi sai tên thì vẫn mua được, nhưng người bán sẽ biết ngay bạn từ nơi khác đến.
nâng ly phải nhìn vào mắt từng người, không nhìn vào ly
Nói Prost và chạm ly với từng người trong bàn, mỗi lần nhìn thẳng vào mắt người đó. Nhìn đi chỗ khác bị đùa là mang lại bảy năm xui xẻo. Trong bữa ăn cũng vậy, khoan uống ngụm đầu cho tới khi cả bàn đã nâng ly một lượt.
bữa trưa là bữa chính, và giờ nghỉ trưa ngắn hơn ta tưởng
Bữa nóng thường vào khoảng 12 đến 13 giờ, và ở công ty thì nghỉ trưa chỉ ba mươi đến bốn mươi lăm phút. Căng tin gọi là Kantine hoặc Mensa ở trường đại học, giá rẻ và đông nhất ngay sau 12 giờ. Ai quen ăn trưa muộn sẽ thấy nhà bếp đã dọn khi đến lúc một rưỡi.
cà phê và bánh ngọt lúc ba giờ chiều là một dịp có thật
Kaffee und Kuchen diễn ra khoảng 15 đến 16 giờ, nhất là chủ nhật và trong các dịp gia đình. Được mời auf einen Kaffee chiều chủ nhật nghĩa là có bánh, và mang theo một chiếc bánh hoặc bó hoa là đúng phép. Đây không phải bữa ăn, nên đừng đến với bụng đói chờ món mặn.
giá chai nước đã gồm tiền đặt cọc, và trả chai lấy lại được
Chai nhựa và lon thường cộng thêm hai mươi lăm xu, chai thuỷ tinh ít hơn. Máy nhận vỏ đặt ngay trong siêu thị, nhả ra phiếu để trừ vào hoá đơn. Người mới đến hay vứt chai vào thùng rác và mất tiền mà không biết; nhìn nhãn có chữ Pfand là biết.
nước mặc định là nước có ga, muốn nước thường phải nói rõ
Gọi ein Wasser thường được mang ra nước có ga. Muốn nước thường thì nói stilles Wasser hoặc ohne Kohlensäure. Trong nhà hàng, nước máy miễn phí không phải là lệ như ở Pháp — nước được bán theo chai, và điều này làm khách nước ngoài ngạc nhiên.
tiền boa nói ra miệng lúc trả tiền, không để lại trên bàn
Khi người phục vụ báo zwölf achtzig, cách làm là nói vierzehn — nghĩa là trả mười bốn và giữ phần lẻ làm tiền boa. Mức thường là làm tròn lên hoặc thêm khoảng năm đến mười phần trăm. Người phục vụ thường tính tiền ngay tại bàn và hỏi từng người trả riêng hay trả chung: zusammen oder getrennt?
tiền mặt vẫn được ưa, và nhiều nơi chỉ nhận thẻ ghi nợ nội địa
Quán ăn nhỏ, tiệm bánh, chợ, thậm chí vài phòng khám vẫn ghi nur Bargeld. Thẻ tín dụng quốc tế không được nhận rộng rãi như ở nước khác; thứ thông dụng là thẻ ghi nợ nội địa gọi là EC-Karte hay Girocard. Thói quen nên có: luôn mang theo ít nhất năm mươi euro tiền mặt.
chuyển đến đâu cũng phải đi khai báo địa chỉ, và mọi việc khác chờ tờ giấy đó
Việc này gọi là Anmeldung, làm ở Bürgeramt, thường trong vòng hai tuần kể từ khi dọn đến. Tờ xác nhận có tên Meldebescheinigung là thứ ngân hàng, hãng điện thoại, sở thuế đều đòi — không có nó thì gần như không mở được tài khoản. Ở thành phố lớn phải đặt lịch trước và có khi chờ hàng tuần.
gần như việc gì cũng phải hẹn trước, kể cả cắt tóc
Chữ Termin xuất hiện khắp nơi: khám bệnh, cơ quan hành chính, thợ sửa ống nước, tiệm tóc. Ghé ngang không hẹn thường bị từ chối, ngay cả khi bên trong đang vắng. Đổi lại, khi đã có hẹn thì thường được nhận đúng giờ. Với bác sĩ chuyên khoa, chờ vài tháng là bình thường.
chủ nhật là ngày yên tĩnh được luật bảo vệ, không phải thói quen
Khoan tường, cắt cỏ, giặt máy ồn vào chủ nhật đều có thể bị hàng xóm nhắc, và họ có lý về mặt pháp lý. Cửa hàng đóng gần hết; chỉ nhà ga, sân bay và trạm xăng còn mở. Người mới đến nên mua đồ ăn từ thứ Bảy, vì sáng chủ nhật đói mà tủ rỗng là chuyện không cứu được.
giờ yên tĩnh ban đêm bắt đầu từ mười giờ tối, và hàng xóm sẽ gõ cửa
Từ 22 giờ đến 6 giờ sáng là Ruhezeit trong hầu hết các toà nhà, và một số nơi có thêm giờ nghỉ trưa. Tắm sau mười giờ tối từng là chuyện gây tranh cãi thật sự ở toà án. Nếu định mở tiệc, cách làm quen thuộc là dán một mẩu giấy ở cửa chung báo trước cho hàng xóm.
phân loại rác là chuyện nghiêm túc, và làm sai thì hàng xóm sửa giúp
Có tới năm sáu thùng: giấy màu xanh dương, bao bì màu vàng, rác hữu cơ màu nâu, rác còn lại màu đen, thuỷ tinh chia theo màu ở điểm thu gom ngoài phố. Bỏ nhầm thùng có thể khiến cả toà nhà bị tính thêm phí. Đây là một trong những chuyện người Đức sẵn sàng nhắc người lạ ngay tại chỗ.
giá thuê nhà quảng cáo là giá lạnh, chưa gồm chi phí vận hành
Kaltmiete là tiền thuê thuần; cộng thêm Nebenkosten gồm sưởi, nước, rác, quản lý thì thành Warmmiete, và khoản chênh có thể tới hai ba trăm euro một tháng. Điện và internet thường vẫn tính riêng nữa. Khi so sánh các căn hộ, chỉ so Warmmiete mới có nghĩa.
thuê nhà cần điểm tín dụng và ba tháng tiền cọc
Chủ nhà thường đòi bản SCHUFA — hồ sơ tín dụng — cùng ba bảng lương gần nhất và giấy xác nhận đã trả hết nợ tiền thuê cũ. Tiền cọc tối đa bằng ba tháng Kaltmiete và phải được giữ trong tài khoản riêng có lãi. Người mới sang chưa có lịch sử SCHUFA nên thường cần người bảo lãnh.
phí truyền hình tính theo hộ, và không xem cũng phải đóng
Mức phí là 18,36 euro một tháng cho mỗi hộ và giữ nguyên trong năm 2026. Nó tính theo nơi ở chứ không theo người và không theo thiết bị — nhà bốn người vẫn đóng một suất. Sau khi làm Anmeldung, thư đòi phí sẽ tự tìm đến; sinh viên nhận trợ cấp BAföG có thể xin miễn.
bảo hiểm y tế là bắt buộc, và phải tự chọn một quỹ
Ai sống ở Đức đều phải có bảo hiểm; phần lớn tham gia quỹ công gọi là gesetzliche Krankenkasse, trừ đi từ lương. Có nhiều quỹ để chọn và mức đóng gần như nhau, nên hãy so phần dịch vụ thêm. Thẻ bảo hiểm là thứ đưa ra ở mọi phòng khám; không có nó thì phải tự trả trước rồi đòi lại sau.
hợp đồng tự gia hạn, và phải báo huỷ đúng hạn bằng văn bản
Hợp đồng điện thoại, phòng tập, bảo hiểm đều có Kündigungsfrist — thường ba tháng trước ngày hết hạn. Quên báo thì hợp đồng tự chạy tiếp thêm một kỳ. Từ năm 2022, hợp đồng ký trên mạng phải có nút huỷ trực tuyến, nhưng với hợp đồng cũ thì thư có xác nhận vẫn là cách chắc nhất.
giờ mở cửa do từng bang quy định, và tối thứ Bảy là hạn chót
Siêu thị ở nhiều thành phố mở đến 20 hoặc 22 giờ các ngày trong tuần, nhưng thứ Bảy có nơi đóng sớm hơn. Vì chủ nhật nghỉ nên tối thứ Bảy là lúc siêu thị đông nhất tuần. Cửa hàng ở nhà ga trung tâm được phép mở cả chủ nhật, và đó là lối thoát cho ai quên mua đồ.
đứng chờ đèn đỏ dù đường vắng, nhất là khi có trẻ con nhìn
Băng qua khi đèn đỏ có thể bị phạt, nhưng điều mạnh hơn là áp lực xã hội: người lạ sẽ nói thẳng Es sind Kinder da nếu có trẻ đứng cạnh. Ở Berlin thì lỏng hơn nhiều nơi khác. Với người mới đến, đây là chuyện nhỏ nhưng nói rất nhiều về cách nhìn quy tắc chung ở đây.
làn xe đạp là một phần của lòng đường, đi bộ vào đó là sai
Nhiều làn xe đạp lát cùng màu với vỉa hè nên khách lạ bước vào mà không biết, rồi bị chuông xe rung ngay sau lưng. Người đi xe đạp ở đây đi nhanh và có quyền ưu tiên trên làn của mình. Nhìn xuống mặt gạch: làn xe đạp thường màu đỏ sẫm hoặc có vạch kẻ và hình xe đạp.
không phải cả xa lộ đều không giới hạn tốc độ, và có tốc độ khuyến nghị
Phần lớn chiều dài có giới hạn tốc độ theo biển; chỉ những đoạn không cắm biển mới là tự do, và ở đó vẫn có tốc độ khuyến nghị 130 km/h. Quy tắc quan trọng nhất với người mới lái: làn trái chỉ dùng để vượt, vượt bên phải là cấm, và phải trả làn ngay sau khi vượt xong.
đời sống xã hội tổ chức quanh các hội, và vào hội là cách kết bạn
Có hội cho gần như mọi thứ: bóng đá, hợp xướng, cứu hoả tình nguyện, nuôi ong, làm vườn. Hội có điều lệ, ban chấp hành, phí thành viên và họp thường niên. Với người nước ngoài, đây là con đường thực tế nhất để quen người bản xứ, vì tình bạn ở đây hình thành chậm và cần một khung sẵn có.
hết giờ làm là hết thật, và không ai chờ trả lời email buổi tối
Feierabend là một danh từ riêng cho khoảng thời gian sau giờ làm, và người ta chào nhau Schönen Feierabend khi rời văn phòng. Gửi email lúc mười giờ đêm không được coi là chăm chỉ mà bị coi là quản lý thời gian kém. Ở lại muộn thường xuyên cũng không được khen như ở nhiều nơi khác.
nghỉ phép được nghỉ trọn, và cấp trên còn nhắc nếu chưa dùng hết
Luật quy định mức tối thiểu tương đương hai mươi ngày với tuần làm năm ngày, còn thực tế phổ biến là hai mươi lăm đến ba mươi ngày. Nghỉ liền hai ba tuần vào mùa hè là bình thường và được lên kế hoạch từ đầu năm. Trong kỳ nghỉ, người ta thật sự không đọc email công việc.
gần như ai cũng mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự, và chủ nhà sẽ hỏi
Privathaftpflicht đền cho những thiệt hại mình vô ý gây ra cho người khác — làm vỡ điện thoại của bạn, để nước tràn xuống căn hộ tầng dưới. Giá thường chỉ vài chục euro một năm và không bắt buộc theo luật, nhưng thiếu nó thì bị coi là bất cẩn. Nhiều chủ nhà hỏi ngay khi ký hợp đồng.
thợ lành nghề khan hiếm và được kính trọng, không phải nghề thấp
Nghề thủ công có hệ thống đào tạo kép và bằng thợ cả gọi là Meisterbrief, và người có bằng ấy được phép mở xưởng và dạy nghề. Gọi thợ sửa ống nước hay thợ điện có thể phải chờ vài tuần và giá cao. Đây cũng là lý do con đường học nghề ở Đức không bị coi là lựa chọn hạng hai.
chợ Giáng sinh mở từ cuối tháng Mười một, và cốc uống cũng có tiền cọc
Mỗi thành phố có chợ riêng, mở khoảng bốn tuần trước Giáng sinh và đóng vào ngày 23 hoặc 24 tháng Mười hai. Rượu vang nóng gọi là Glühwein được rót vào cốc sứ có tiền cọc — trả cốc thì lấy lại tiền, hoặc giữ cốc làm kỷ niệm. Đây là dịp hiếm hoi mà người Đức đứng ngoài trời nói chuyện với người lạ.
lễ hội hoá trang là chuyện của vùng Rhein, không phải của cả nước
Köln, Düsseldorf và Mainz ăn mừng lớn vào tháng Hai, có diễu hành và cả tuần nghỉ trên thực tế; Hamburg và Berlin thì gần như dửng dưng. Ở Köln, câu chào trong dịp này là Alaaf, còn ở Düsseldorf là Helau — dùng nhầm câu giữa hai thành phố là trò đùa quen thuộc.
bốn cách nằm ở mạo từ, không nằm ở danh từ
Danh từ tiếng Đức gần như không đổi hình; thứ đổi là der, die, das và các đuôi tính từ. Vì thế nên học nguyên cụm der Mann, den Mann, dem Mann thay vì học bảng rời. Điều an ủi: chỉ có bốn cách, ít hơn nhiều thứ tiếng Slav, và giới từ nào đi với cách nào là học thuộc được.
động từ đứng thứ hai trong câu chính, và bị đẩy xuống cuối trong câu phụ
Heute gehe ich chứ không phải heute ich gehe — vị trí thứ hai là của động từ, bất kể đứng trước nó là gì. Còn sau weil, dass, wenn thì động từ rơi xuống cuối. Đây là điều làm người học phải nghe hết câu mới hiểu, và cũng là điều biến việc nghe thành phản xạ khi đã quen.
động từ tách đôi ra, và nửa quan trọng nhất nằm ở cuối câu
Ich rufe dich morgen an — chữ an ở cuối mới cho biết là gọi điện chứ không phải gọi. Cùng gốc rufen, thêm an thành gọi điện, thêm auf thành kêu gọi. Nghĩa là không thể đoán câu khi mới nghe nửa đầu, và đó chính là lý do người học phải kiên nhẫn nghe hết.
từ ghép dài là quà tặng, không phải hình phạt
Handschuh là giày tay, tức găng tay; Krankenhaus là nhà người bệnh, tức bệnh viện; Fernseher là cái nhìn xa, tức tivi. Biết vài trăm từ gốc là đoán được hàng nghìn từ ghép. Quy tắc đọc: nghĩa nằm ở thành phần cuối cùng, các phần trước chỉ bổ nghĩa cho nó.
mọi danh từ đều viết hoa, và điều đó giúp đọc chứ không cản
Tiếng Đức là ngôn ngữ lớn duy nhất còn giữ lệ này. Với người mới, nó trông rối, nhưng khi đọc câu dài thì chữ hoa cho biết ngay đâu là danh từ, và câu tự tách ra thành từng khối. Nó cũng phân biệt được essen là ăn với Essen là bữa ăn.
ä, ö, ü là ba âm riêng, và ü chính là âm u của tiếng Pháp
Bỏ dấu hai chấm là đổi nghĩa: schon là đã rồi, schön là đẹp; Mutter là mẹ, Mütter là các bà mẹ. Cách tập ü: phát âm i rồi chúm môi mà không đổi vị trí lưỡi. Khi không gõ được dấu, quy ước thay thế là viết ae, oe, ue.
chữ ch có hai âm, và nguyên âm đứng trước quyết định
Sau a, o, u thì ch là âm cổ họng nặng, như trong Bach hay Buch. Sau i, e, ä, ö, ü và sau phụ âm thì nhẹ hơn nhiều, gần với âm h trong huê, như trong ich hay Milch. Nhiều người học phát cả hai thành một, và đó là dấu hiệu rõ nhất của giọng nước ngoài.
từ giống tiếng Anh nhiều nhưng bẫy nằm đúng ở chỗ giống nhất
Gift là chất độc chứ không phải quà; bekommen là nhận được chứ không phải trở thành; Rat là lời khuyên chứ không phải con chuột; sensibel là nhạy cảm chứ không phải biết điều. Người biết tiếng Anh học tiếng Đức nhanh hơn nhiều thứ tiếng khác, nhưng vấp đúng ở nhóm này.
tiếng Đức ở Áo khác nhiều nhất ở nhà bếp và ở phép lịch sự
Cà chua là Paradeiser chứ không phải Tomate, khoai tây là Erdäpfel chứ không phải Kartoffeln, tháng Một là Jänner chứ không phải Januar. Câu chào là Grüß Gott hoặc Servus, và học vị được dùng nhiều hơn ở Đức. Một số từ này được Liên minh châu Âu công nhận chính thức khi Áo gia nhập.
tiếng Đức Thuỵ Sĩ nói thì gần như một thứ tiếng khác, viết thì không
Người Thuỵ Sĩ nói phương ngữ trong mọi hoàn cảnh, kể cả trên truyền hình và trong nghị viện, nhưng viết bằng tiếng Đức chuẩn. Người học tiếng Đức ở Đức sang Zürich sẽ đọc được mọi biển hiệu mà không hiểu lời nói. Đây là hiện tượng có tên riêng trong ngôn ngữ học, và nó không phải dấu hiệu bạn học kém.
chữ ß không tồn tại ở Thuỵ Sĩ, và ở Đức thì có quy tắc rõ
Thuỵ Sĩ viết ss ở mọi chỗ. Ở Đức và Áo, sau nguyên âm dài hoặc nguyên âm đôi thì dùng ß, sau nguyên âm ngắn thì dùng ss: Straße nhưng Fluss. Chữ này chỉ có dạng thường trong lối viết quen thuộc, nên khi viết hoa cả từ thì thành STRASSE.
phương ngữ còn mạnh, và tin thời sự địa phương có khi phải phụ đề
Bayerisch, Schwäbisch, Sächsisch, Plattdeutsch khác nhau đủ để người Đức từ vùng khác cũng chật vật. Truyền hình toàn quốc dùng tiếng chuẩn, nên người học không cần lo. Nhưng khi ra khỏi thành phố lớn thì nên chuẩn bị tinh thần: nghe không ra không có nghĩa là trình độ kém.
tiếng chuẩn được cho là nói hay nhất ở Hannover, và đó là một giai thoại có ích
Câu này lặp đi lặp lại đến mức thành thường thức, và dù có tranh cãi thì nó vẫn hữu ích: khi tìm tài liệu nghe, chọn giọng vùng Hannover hoặc phát thanh viên toàn quốc. Chữ Hochdeutsch nghĩa gốc là tiếng Đức vùng cao, chỉ địa hình chứ không phải mức sang trọng.
vài từ vẫn cho biết người nói lớn lên ở phía Đông hay phía Tây
Gà quay là Broiler ở phía Đông và Brathähnchen ở phía Tây; túi nhựa là Plastetüte hay Plastiktüte tuỳ nơi. Hơn ba mươi năm sau khi thống nhất, những khác biệt này đang mờ dần nhưng chưa mất. Đây là đề tài nhạy cảm với một số người, nên hỏi thì hỏi nhẹ nhàng.
Oktoberfest là của München, và phần lớn nước Đức không mặc đồ ấy
Quần da Lederhosen và váy Dirndl là trang phục vùng Bayern, không phải trang phục quốc gia; mặc chúng ở Hamburg trông kỳ như mặc áo dài đi trượt tuyết. Hội bắt đầu từ giữa tháng Chín chứ không phải tháng Mười, và kéo dài khoảng hai tuần rưỡi đến đầu tháng Mười.
Vì sao câu tiếng Đức bắt bạn đợi đến chữ cuối, và làm sao để việc đợi ấy thành phản xạ.
Các bài viết sắp ra mắt.