Chuyển đến nội dung
Ngôn ngữ

Mỗi ngôn ngữ là một lăng kính nhìn thế giới

Không chỉ là từ vựng và ngữ pháp — mà còn là vẻ đẹp, lịch sử, văn hóa, hệ thống chữ viết của mỗi ngôn ngữ và cách bộ não học chúng.

Nội dung các trang ngôn ngữ trong mục này được viết và tổng hợp bởi AI từ tài liệu ngôn ngữ học và tài liệu dạy tiếng đã công bố.


🇻🇳 Tiếng Việt

Tiếng Việt ✨ Hub tài liệu

Một ngôn ngữ có thanh điệu được viết bằng bảng chữ cái Latinh độc đáo.

~85 triệu người nói · Việt Nam
🇬🇧 English

Tiếng Anh ✨ Hub tài liệu

Cốt lõi German, lớp áo tiếng Pháp và tầm ảnh hưởng toàn cầu.

~1,5 tỷ người nói · Toàn cầu
🇨🇳 中文

Tiếng Trung ✨ Hub tài liệu

Hàng ngàn chữ viết, bốn thanh điệu, và năm ngàn năm lịch sử liên tục.

~1.1 tỷ người nói · Trung Quốc, Đài Loan, Singapore
🇪🇸 Español

Tiếng Tây Ban Nha ✨ Hub tài liệu

Một ngôn ngữ toàn cầu của sự ấm áp, nhịp điệu và nửa tỷ tiếng nói.

~500 triệu người nói · Tây Ban Nha & Mỹ Latinh
🇰🇷 한국어

Tiếng Hàn ✨ Hub tài liệu

Hangul — bảng chữ cái được một vị vua thiết kế để có thể học xong trong một buổi sáng.

~80 triệu người nói · Hàn Quốc
🇯🇵 日本語

Tiếng Nhật ✨ Hub tài liệu

Ba hệ chữ viết, hàng thế kỷ thơ ca, và một cấu trúc ngữ pháp khác biệt hoàn toàn với mọi ngôn ngữ châu Âu.

~125 triệu người nói · Nhật Bản
🇬🇷 Ελληνικά

Tiếng Hy Lạp ✨ Hub tài liệu

Ngôn ngữ của triết học, dân chủ và chính bảng chữ cái.

~13,5 triệu người nói · Hy Lạp & Síp
🇫🇷 Français

Tiếng Pháp ✨ Hub tài liệu

Ngôn ngữ mà bạn đã biết sẵn vài trăm từ trước khi học buổi đầu tiên

~396 triệu người nói · Pháp, Bỉ, Thụy Sĩ, Canada, Tây và Trung Phi, Maghreb, Haiti
🇩🇪 Deutsch

Tiếng Đức ✨ Hub tài liệu

Khó dồn hết về đầu — qua được sáu tháng thì nó là thứ ngôn ngữ đều đặn nhất châu Âu

~135 triệu người nói · Đức, Áo, Thụy Sĩ, Liechtenstein, Luxembourg, Bỉ, Nam Tyrol
🇮🇹 Italiano

Tiếng Ý ✨ Hub tài liệu

Ngôn ngữ dễ bắt đầu nhất châu Âu — nhưng không phải dễ kết thúc nhất

~85 triệu người nói · Ý, San Marino, Thụy Sĩ, Vatican, cộng đồng di dân ở Argentina và Mỹ
🇷🇺 Русский

Tiếng Nga ✨ Hub tài liệu

Bảng chữ cái bị đổ oan — nó chỉ mất vài ngày

~210 triệu (khoảng 145 triệu bản ngữ) · Nga, Belarus, Kazakhstan, Kyrgyzstan và các nước hậu Xô-viết
🇸🇦 العربية

Tiếng Ả Rập ✨ Hub tài liệu

Quyết định đầu tiên là học thứ tiếng Ả Rập nào — và hầu như không ai nói trước cho bạn

~420 triệu người nói · Trung Đông và Bắc Phi, 22 nước Liên đoàn Ả Rập
🇮🇱 עברית

Tiếng Hebrew

Ngôn ngữ duy nhất từng chết rồi sống lại thành tiếng mẹ đẻ

~9 triệu người nói · Israel, và các cộng đồng Do Thái khắp thế giới
🇹🇿 Kiswahili

Tiếng Swahili

Dễ đọc nhất trong mục này — và cái khó nằm đúng một chỗ

~200 triệu (phần lớn học như ngôn ngữ thứ hai) · Tanzania, Kenya, Uganda, Rwanda, CHDC Congo và hơn mười nước Đông Phi
🇳🇱 Nederlands

Tiếng Hà Lan

Dễ học bậc nhất — và khó luyện bậc nhất, vì lý do chẳng liên quan gì tới ngôn ngữ

~28 triệu (24 triệu bản ngữ) · Hà Lan, Bỉ (vùng Flanders), Suriname, Aruba, Curaçao, Sint Maarten
🇵🇹 Português

Tiếng Bồ Đào Nha

Cứ năm người nói thì bốn người là người Brazil — chọn biến thể trước khi học buổi đầu

~260 triệu (hơn 220 triệu bản ngữ) · Brazil, Bồ Đào Nha, Angola, Mozambique, Cape Verde, Guinea-Bissau, São Tomé, Đông Timor, Macau
🇹🇭 ไทย

Tiếng Thái

Người Việt có lợi thế lớn nhất ở đây — vì bạn đã có sẵn thanh điệu

~70 triệu người nói · Thái Lan, và các cộng đồng vùng biên với Lào, Campuchia, Malaysia
🇮🇩 Bahasa Indonesia

Tiếng Indonesia

Ngữ pháp dễ nhất trong mục này — và thứ trong sách không phải thứ người ta nói

~199 triệu (phần lớn học như ngôn ngữ thứ hai) · Indonesia, Đông Timor
🇲🇲 မြန်မာ

Tiếng Miến Điện

Ngôn ngữ mà chữ viết và lời nói dùng hai bộ ngữ pháp khác nhau

Khoảng 33 triệu người bản ngữ, khoảng 43 triệu nếu tính cả người dùng như ngôn ngữ thứ hai · Myanmar; cộng đồng ở Thái Lan, Bangladesh, Malaysia, Hoa Kỳ
🇲🇾 Bahasa Melayu

Tiếng Mã Lai

Ngôn ngữ chung của biển Đông Nam Á suốt nhiều thế kỷ — và là ngôn ngữ duy nhất ở đây có hai hệ chữ còn sống

~19 triệu bản ngữ chuẩn, ~290 triệu tính cả tiếng Indonesia · Malaysia, Brunei, Singapore, miền nam Thái Lan
🇹🇷 Türkçe

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

Ngôn ngữ được đóng lại có chủ ý — và vì thế đều đặn đến khó tin

Khoảng 85 triệu người bản ngữ, gần 90 triệu nếu tính cả người dùng như ngôn ngữ thứ hai · Thổ Nhĩ Kỳ, Cộng hoà Síp; cộng đồng lớn ở Đức, Hà Lan, Bulgaria
🇮🇳 हिन्दी

Tiếng Hindi

Họ hàng xa của tiếng Pháp, viết bằng chữ Ấn Độ

Khoảng 345 triệu người bản ngữ, hơn 600 triệu nếu tính cả người dùng như ngôn ngữ thứ hai · Bắc và trung Ấn Độ; cộng đồng lớn ở Fiji, Mauritius, Nam Phi, Anh, Hoa Kỳ
🇧🇩 বাংলা

Tiếng Bengal

Ngôn ngữ mà người ta đã chết để giữ, và một quốc gia ra đời vì nó

Khoảng 237 triệu người bản ngữ, gần 284 triệu nếu tính cả người dùng như ngôn ngữ thứ hai · Bangladesh; các bang Tây Bengal, Tripura và vùng Barak của Assam ở Ấn Độ
🇵🇰 اردو

Tiếng Urdu

Cùng một tiếng nói với tiếng Hindi, và một hệ chữ đẹp đến mức suýt không in nổi

Khoảng 70 triệu người bản ngữ, trên 230 triệu nếu tính cả người dùng như ngôn ngữ thứ hai · Pakistan; các bang Uttar Pradesh, Bihar, Telangana và Delhi ở Ấn Độ; cộng đồng ở vùng Vịnh và Anh
🇮🇳 தமிழ்

Tiếng Tamil

Ngôn ngữ cổ nhất còn được nói hằng ngày — và sách dạy bạn thứ tiếng không ai nói

Khoảng 79 triệu người bản ngữ, gần 86 triệu nếu tính cả người dùng như ngôn ngữ thứ hai · Tamil Nadu và Puducherry (Ấn Độ), Sri Lanka, Singapore; cộng đồng lớn ở Malaysia, Mauritius, Nam Phi
🇮🇷 فارسی

Tiếng Ba Tư

Ngữ pháp dễ nhất trong các ngôn ngữ viết bằng chữ Ả Rập — và hệ chữ che mất điều đó

Khoảng 80 triệu người bản ngữ ở Iran, khoảng 130 triệu nếu tính cả tiếng Dari và tiếng Tajik · Iran, Afghanistan (tiếng Dari), Tajikistan (tiếng Tajik); cộng đồng lớn ở Mỹ, Đức, Thổ Nhĩ Kỳ
🇱🇦 ລາວ

Tiếng Lào

Em gái của tiếng Thái — và là bên dễ đọc hơn

Khoảng 4 triệu người bản ngữ ở Lào, hơn 20 triệu nếu tính cả tiếng Isan · Lào; vùng Isan đông bắc Thái Lan nói một biến thể rất gần
🇪🇹 አማርኛ

Tiếng Amhara

Ngôn ngữ Semit viết từ trái sang phải, bằng bộ chữ của riêng châu Phi

Hơn 33 triệu người bản ngữ, cộng thêm khoảng 25 triệu người dùng như ngôn ngữ thứ hai · Ethiopia, nơi nó là ngôn ngữ làm việc của liên bang; cộng đồng lớn ở Mỹ, Israel và vùng Vịnh
🇮🇸 Íslenska

Tiếng Iceland

Một nghìn năm ngữ pháp được giữ nguyên vẹn, có chủ ý

Khoảng 350 nghìn người — ít hơn dân số một quận của Hà Nội · Iceland; cộng đồng nhỏ ở Đan Mạch, Na Uy và Canada
🇮🇪 Gaeilge

Tiếng Ireland

Động từ đứng đầu câu, và đầu từ thì cứ đổi

1,87 triệu người nói được, nhưng chỉ khoảng 72 nghìn dùng hằng ngày ngoài trường học · Ireland, và các vùng Gaeltacht ven biển phía tây; Bắc Ireland và cộng đồng di dân
🏴󠁧󠁢󠁷󠁬󠁳󠁿 Cymraeg

Tiếng Wales

Chính tả không bao giờ nói dối, và một luật thơ không nơi nào khác có

Điều tra dân số 2021 ghi 538 nghìn người ở Wales; khảo sát dân số hằng năm cho con số cao hơn nhiều · Wales; và Y Wladfa, khu định cư người Wales ở Patagonia, Argentina, lập năm 1865
🇰🇭 ភាសាខ្មែរ

Tiếng Khmer

Không có thanh điệu, và có bảng chữ cái lớn nhất thế giới

Khoảng 17 triệu ở Campuchia, cộng hơn một triệu người Khmer Krom ở Việt Nam · Campuchia; đồng bằng sông Cửu Long ở Việt Nam; đông bắc Thái Lan
🇱🇰 සිංහල

Tiếng Sinhala

Một ngôn ngữ Ấn–Âu lạc giữa vùng Dravidian

Khoảng 16 triệu người bản ngữ, cộng vài triệu người dùng như ngôn ngữ thứ hai · Sri Lanka, nơi nó là ngôn ngữ của khoảng ba phần tư dân số
🇵🇭 Tagalog

Tiếng Tagalog

Âm dễ, chữ dễ, và một ý tưởng ngữ pháp ngốn mất cả năm

Khoảng 28 triệu người bản ngữ; gần 90 triệu dùng tiếng Filipino trên cơ sở Tagalog · Philippines; và cộng đồng người Philippines ở khắp thế giới, kể cả ở Việt Nam
🇭🇰 廣東話

Tiếng Quảng Đông

Sáu thanh, và những phụ âm cuối mà tiếng Quan Thoại đã đánh mất

Khoảng 85 triệu người — nhiều hơn dân số phần lớn các nước · Hồng Kông, Ma Cao, tỉnh Quảng Đông; và phần lớn các khu người Hoa cũ trên thế giới
🇵🇱 Polski

Tiếng Ba Lan

Những cụm phụ âm trông bất khả và thật ra đoán được hết

Khoảng 40 triệu ở Ba Lan, cộng chừng 20 triệu người gốc Ba Lan ở nước ngoài · Ba Lan; và cộng đồng người Ba Lan rất lớn ở Anh, Đức, Mỹ
🇸🇪 Svenska

Tiếng Thuỵ Điển

Ngữ pháp nhẹ bất ngờ, và hai chỗ khó mà không ai cảnh báo

Khoảng 10 triệu người, cộng chừng 300 nghìn ở Phần Lan · Thuỵ Điển và các vùng nói tiếng Thuỵ Điển ở Phần Lan
🇫🇮 Suomi

Tiếng Phần Lan

Rất khó và rất đều — hai chuyện khác nhau

Khoảng 5,5 triệu người · Phần Lan; và cộng đồng người Phần Lan ở Thuỵ Điển
🇳🇴 Norsk

Tiếng Na Uy

Hai chuẩn viết chính thức, và không có chuẩn nói nào cả

Khoảng 5,4 triệu người · Na Uy
🇩🇰 Dansk

Tiếng Đan Mạch

Viết gần như tiếng Na Uy, nói thì không giống gì cả

Khoảng 6 triệu người · Đan Mạch, Greenland, Quần đảo Faroe
🇨🇿 Čeština

Tiếng Séc

Sách dạy một thứ tiếng Séc, ngoài quán người ta nói một thứ khác

Khoảng 10,7 triệu người · Cộng hoà Séc; cộng đồng di dân ở Slovakia, Áo, Đức và Bắc Mỹ
🇭🇺 Magyar

Tiếng Hungary

Động từ đổi dạng tuỳ theo tân ngữ đã xác định hay chưa

Khoảng 13 triệu người · Hungary; các cộng đồng ở Romania, Slovakia, Serbia và Ukraine
🇸🇰 Slovenčina

Tiếng Slovak

Người Slovak hiểu tiếng Séc; người Séc trẻ thì ngày càng không

Khoảng 5,2 triệu người · Slovakia; cộng đồng ở Cộng hoà Séc, Hungary, Serbia và Bắc Mỹ
🇵🇪 Runa Simi

Tiếng Quechua

Ngữ pháp bắt bạn khai bạn biết điều đó bằng cách nào

Khoảng 8–10 triệu người — ngữ hệ bản địa lớn nhất châu Mỹ · Peru, Bolivia, Ecuador; và các vùng ở Argentina, Colombia, Chile
🇵🇾 Avañe'ẽ

Tiếng Guaraní

Danh từ cũng chia thì: nhà tôi, nhà cũ của tôi, nhà tương lai của tôi

Khoảng 6 triệu người, phần lớn ở Paraguay · Paraguay; và các vùng ở Argentina, Bolivia, Brazil
🇲🇳 Монгол хэл

Tiếng Mông Cổ

Một ngôn ngữ, hai hệ chữ, và một nhà nước đang quay về hệ cũ

Khoảng 5–6 triệu người · Mông Cổ; và Nội Mông thuộc Trung Quốc
🇰🇿 Қазақ тілі

Tiếng Kazakh

Một cuộc đổi bảng chữ cái đã ra sắc lệnh mà vẫn chưa xảy ra

Khoảng 13–14 triệu người · Kazakhstan; và các cộng đồng ở Trung Quốc, Uzbekistan, Nga, Mông Cổ
🇳🇿 Te Reo Māori

Tiếng Māori

Số người học tăng mạnh, còn số người Māori nói thì đứng yên

213.849 người nói được (điều tra dân số 2023), tức 4,3% dân số New Zealand · New Zealand (Aotearoa); và quần đảo Cook, Úc
🇦🇱 Shqip

Tiếng Albania

Một nhánh riêng của ngữ hệ Ấn–Âu, không còn họ hàng gần nào

Khoảng 6–7,5 triệu người bản ngữ (các nguồn chênh nhau khá nhiều) · Albania, Kosovo, Bắc Macedonia, Montenegro; và cộng đồng ở Ý, Hy Lạp, Thổ Nhĩ Kỳ
🇺🇦 Українська

Tiếng Ukraina

Ngôn ngữ đang thay đổi vị thế nhanh nhất châu Âu

Khoảng 32–35 triệu người nói, và con số đang tăng ngay trong nước · Ukraina; cộng đồng lớn ở Ba Lan, Canada, Hoa Kỳ, Đức và Ý
🇷🇴 Română

Tiếng Romania

Ngôn ngữ Roman duy nhất lớn lên giữa vùng Slav

Khoảng 24–25 triệu người bản ngữ · Romania và Moldova; cộng đồng lớn ở Ý, Tây Ban Nha, Đức và Israel
🇮🇳🇵🇰 हिन्दुस्तानी / ہندوستانی

Tiếng Hindustani (Hindi–Urdu)

Một tiếng nói, hai chữ viết, hai cái tên

Hơn 600 triệu người tính cả người nói như tiếng thứ hai · Bắc Ấn Độ và Pakistan; cộng đồng lớn ở vùng Vịnh, Anh, Hoa Kỳ, Canada
🇮🇳🇵🇰 ਪੰਜਾਬੀ / پنجابی

Tiếng Punjab

Ngôn ngữ Ấn-Arya duy nhất có thanh điệu

Khoảng 125–150 triệu người, phần đông ở Pakistan · Bang Punjab của Ấn Độ và tỉnh Punjab của Pakistan; cộng đồng lớn ở Canada, Anh, Hoa Kỳ, Úc
🇿🇦 isiZulu

Tiếng Zulu

Ngôn ngữ được nói ở nhà nhiều nhất Nam Phi — và đang tăng

Khoảng 12 triệu người bản ngữ, cùng hàng triệu người nói như tiếng thứ hai · Nam Phi, chủ yếu tỉnh KwaZulu-Natal và vùng Gauteng; cả Lesotho, Eswatini, Zimbabwe
🇪🇪 Eesti keel

Tiếng Estonia

Ngôn ngữ phân biệt ba bậc độ dài — gần như duy nhất trên thế giới

Khoảng 1,1 triệu người — một trong những ngôn ngữ quốc gia nhỏ nhất châu Âu · Estonia; cộng đồng ở Phần Lan, Thuỵ Điển và Bắc Mỹ
🇮🇩 Basa Jawa

Tiếng Java

Ngôn ngữ lớn nhất thế giới không phải quốc ngữ ở đâu cả

Khoảng 80 triệu người bản ngữ · Trung và Đông đảo Java, Indonesia; cộng đồng ở Suriname, Malaysia, Hà Lan
🇱🇹 Lietuvių kalba

Tiếng Litva

Ngôn ngữ Ấn–Âu còn sống cổ xưa nhất

Khoảng 3 triệu người · Litva; cộng đồng ở Anh, Ireland, Na Uy, Hoa Kỳ
🇳🇬 Harshen Hausa

Tiếng Hausa

Tiếng giao thương lớn nhất Tây Phi — và nó có thanh điệu

Khoảng 58 triệu người bản ngữ, cộng thêm khoảng 36 triệu người nói như tiếng thứ hai · Bắc Nigeria và Niger; dùng làm tiếng giao thương khắp Tây Phi và vùng Sahel
🇳🇬 Èdè Yorùbá

Tiếng Yoruba

Ngôn ngữ có thanh điệu được ghi đầy đủ trong chính tả

Khoảng 48 triệu người bản ngữ · Tây nam Nigeria, Benin, Togo; cộng đồng tôn giáo ở Cuba, Brazil, Trinidad
🇳🇬 Asụsụ Igbo

Tiếng Igbo

Ngôn ngữ có một lời đồn về cái chết của chính nó

Khoảng 25 triệu người · Đông nam Nigeria; cộng đồng lớn ở Guinea Xích Đạo, Anh, Hoa Kỳ
🌍 Fulfulde / Pulaar

Tiếng Fulani

Trải khắp hai mươi nước mà không là quốc ngữ ở đâu cả

Ước tính chênh nhau rất lớn, khoảng 25–40 triệu — xem phần giải thích · Vùng Sahel và Tây Phi: Senegal, Guinea, Mali, Nigeria, Cameroon, Chad, và nhiều nước khác
🇭🇷 Hrvatski

Tiếng Croatia

Ngôn ngữ mà câu hỏi có phải một ngôn ngữ không vẫn chưa yên

Khoảng 5–6 triệu người · Croatia, Bosnia và Hercegovina; cộng đồng ở Đức, Áo, Hoa Kỳ, Úc
🏛️ Lingua Latina

Tiếng Latin

Ngôn ngữ mà không còn ai sửa lỗi cho bạn

Không có người bản ngữ. Số người đọc được thì đông hơn số người nói rất nhiều · Không còn vùng nói bản ngữ. Chính thức ở Thành Vatican; dạy ở đại học khắp thế giới