← Trung tâm Ngôn ngữ
🇱🇹
Lietuvių kalba

Tiếng Litva

lt

Trong tất cả các ngôn ngữ Ấn–Âu còn sống, tiếng Litva giữ được nhiều nét của tổ tiên chung nhất. Nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng Ấn–Âu nguyên thuỷ thường bắt đầu từ đây.

Khu vực: Litva; cộng đồng ở Anh, Ireland, Na Uy, Hoa Kỳ Số người nói: Khoảng 3 triệu người Hệ ngôn ngữ: Ấn–Âu, nhánh Baltic — cùng nhánh với tiếng Latvia, và chỉ còn hai ngôn ngữ Độ khó: Khó — bảy cách, hai thanh trọng âm, và trọng âm di động không đánh dấu
Tại sao nên học ngôn ngữ này

Tại sao nên học Tiếng Litva?

Tiếng Litva có một địa vị đặc biệt trong ngành ngôn ngữ học: trong tất cả các ngôn ngữ Ấn–Âu còn sống, nó giữ được nhiều nét của tổ tiên chung nhất.

Điều này không phải lời khen suông. Khi các nhà ngôn ngữ học tái dựng tiếng Ấn–Âu nguyên thuỷ — thứ tiếng chưa từng được ghi lại, tổ tiên của tiếng Anh, tiếng Nga, tiếng Hy Lạp, tiếng Hindi — họ dùng tiếng Litva làm một trong những cứ liệu chính. Nó giữ được hệ thống cách, hệ thanh điệu trọng âm và những đuôi từ mà các ngôn ngữ khác đã mài mòn từ lâu.

Có một câu nói lưu hành trong giới nghiên cứu, đại ý rằng một người nông dân Litva nói thứ tiếng gần với tiếng Phạn cổ hơn bất kỳ ai ở châu Âu. Nó phóng đại, nhưng phóng đại từ một sự thật.

Lý do thứ hai để học là một câu chuyện lịch sử ít người biết. Từ năm 1864 đến 1904, Đế quốc Nga cấm in tiếng Litva bằng chữ Latin. Bốn mươi năm. Phản ứng là một mạng lưới gọi là knygnešiaingười vác sách — chuyên in sách ở Đông Phổ rồi mang lậu qua biên giới. Rất ít nơi trên thế giới có một nghề riêng cho việc buôn lậu sách bằng tiếng mẹ đẻ mình.

Và một lý do thực tế: tiếng Litva mở ra cả nhánh Baltic, nhánh chỉ còn hai ngôn ngữ. Tiếng Phổ cổ đã tuyệt chủng, nên chỉ còn tiếng Litva và tiếng Latvia. Học một trong hai là học một nửa của một nhánh Ấn–Âu.

Vẻ đẹp của ngôn ngữ

Điều gì làm cho Tiếng Litva đặc biệt

Cái đáng nhớ nhất ở tiếng Litva là tuổi của nó.

Không phải tuổi theo nghĩa lâu đời — mọi ngôn ngữ đều lâu đời như nhau. Mà là mức độ ít thay đổi. Trong tất cả các ngôn ngữ Ấn–Âu còn sống, tiếng Litva giữ được nhiều nét của tổ tiên chung nhất: bảy cách, hệ thanh trọng âm, những đuôi từ mà tiếng Anh và tiếng Pháp đã mài phẳng từ lâu.

Chữ dievas, thần, gần như trùng khít với dạng mà các nhà ngôn ngữ học tái dựng cho tiếng Ấn–Âu nguyên thuỷ. Nói tiếng Litva là phát ra những âm gần với thứ tiếng mà không ai từng ghi lại và không ai còn nghe được.

Bắt đầu tại đây

Tôi nên bắt đầu học Tiếng Litva từ đâu?

Tiếng Litva có một đặc điểm quyết định toàn bộ độ khó của nó, và nên nói ngay từ đầu.

Trọng âm di động, có hai thanh, và không được đánh dấu.

Ba việc trong một câu ấy. Di động nghĩa là vị trí trọng âm thay đổi khi từ đổi cách — cùng một từ, nhấn chỗ này ở dạng này và chỗ kia ở dạng khác. Hai thanh nghĩa là ngoài việc nhấn đúng chỗ, bạn còn phải nhấn đúng kiểu. Không đánh dấu nghĩa là văn bản thường không cho bạn biết gì cả.

Ba thứ khác cũng mới với người Việt:

Bảy cách. Danh từ, tính từ, đại từ và số từ đều đổi đuôi theo vai trò trong câu.

Hai giống. Giống đực và giống cái, không có giống trung cho danh từ.

Phụ âm cứng và mềm. Gần như mọi phụ âm có cặp, và sự khác biệt phân biệt nghĩa.

Bù lại có hai tin tốt. Chính tả rất đều — viết sao đọc vậy, nếu bỏ qua chuyện trọng âm. Và không có mạo từ.

① Nên học gì đầu tiên

Việc đầu tiên: hiểu rằng dấu móc dưới không phải dấu mũi. Chữ ą, ę, į, ų nhìn giống chữ mũi tiếng Ba Lan nhưng trong tiếng Litva hiện đại chúng chỉ đánh dấu nguyên âm dài. Đọc mũi là sai. Đây là hiểu nhầm phổ biến nhất của người mới.

Việc thứ hai: học danh từ kèm dạng sở hữu, không chỉ dạng chủ ngữ. Vì tiếng Litva có nhiều kiểu biến cách và dạng sở hữu cho biết từ thuộc kiểu nào, ghi một dạng là không đủ để suy ra các dạng khác.

Việc thứ ba: ngay từ đầu, ghi trọng âm vào sổ từ vựng của mình. Từ điển có ghi trọng âm; văn bản thường thì không. Nếu bạn không tự ghi lại thì sau này phải học lại từ đầu.

Việc thứ tư: đừng cố nắm cả bảy cách cùng lúc. Bốn cách đầu — chủ ngữ, sở hữu, đối tượng và cách công cụ — chiếm phần lớn lời nói thường ngày.

Việc thứ năm: tập phân biệt phụ âm cứng và mềm. Tiếng Việt không có đối lập này, và nó phân biệt nghĩa.

② Nên học hệ thống chữ viết nào trước

Chữ Latin, ba mươi hai chữ cái, chính tả khá đều — viết sao đọc vậy.

Chín chữ có dấu chia ba nhóm: ą ę į ų (dấu móc dưới, nay chỉ đánh dấu nguyên âm DÀI chứ không đọc mũi), ė (nguyên âm dài riêng), và č š ž (đọc là ch, sh, và s trong measure). Thêm ū và y đều là nguyên âm dài.

Cái chữ viết KHÔNG ghi là trọng âm — di động, hai thanh, và chỉ được đánh dấu trong từ điển. Đây mới là chỗ khó thật sự.

③ Cần dành bao nhiêu thời gian

Viện Ngoại giao Hoa Kỳ xếp tiếng Litva vào nhóm khó thứ ba trên bốn nhóm, khoảng 1.100 giờ với người nói tiếng Anh. Với người Việt nên tính cao hơn, vì hệ thống cách không có gì tương ứng trong tiếng Việt.

Phân bố công sức khá đặc biệt:

Chữ viết và chính tả: một tuần. Rất đều, gần như không ngoại lệ.

Hệ thống cách: sáu tháng đến một năm. Bảy cách nhân hai giống nhân số ít số nhiều, cộng với nhiều kiểu biến cách.

Trọng âm: cả quá trình, và không bao giờ thật sự xong. Đây là chỗ đặc thù của tiếng Litva. Người học lâu năm vẫn còn sai trọng âm ở những từ ít gặp, và người bản ngữ nghe ra ngay.

Động từ: vài tháng. Ba kiểu chia và một số bất quy tắc, nhưng nhẹ hơn phần danh từ.

Ước lượng thực tế cho người Việt học nghiêm túc: một giờ mỗi ngày trong khoảng mười bốn tháng để nói chuyện thường ngày.

30 ngày đầu tiên của bạn

Ngày 1–7
Chữ và âm
  • Học chín chữ có dấu
  • Nắm rằng dấu móc dưới chỉ là nguyên âm dài
  • Tập phụ âm cứng và mềm
  • Học chào hỏi
Ngày 8–14
Bốn cách đầu
  • Cách chủ ngữ và sở hữu
  • Cách đối tượng
  • Học 100 danh từ kèm dạng sở hữu VÀ trọng âm
  • Tự giới thiệu
Ngày 15–22
Động từ
  • Chia būti (thì, là) và turėti (có)
  • Ba kiểu chia động từ
  • Hiện tại, quá khứ, tương lai
  • Học 200 từ
Ngày 23–30
Câu thường ngày
  • Cách công cụ và cách vị trí
  • Tính từ hoà theo danh từ
  • Nghe một bản tin ngắn mỗi ngày
  • Viết một đoạn năm câu

Các cột mốc thực tế

Tuần 2
Đọc to đúng mọi từ (trừ trọng âm)
Tháng 5
Dùng đúng bốn cách thường gặp nhất
Tháng 14
Nói chuyện thường ngày với người bản ngữ
Năm thứ 3
Đặt đúng trọng âm ở phần lớn từ quen

Những sai lầm phổ biến của người mới

  • Đọc ą, ę, į, ų thành âm mũi — chúng chỉ là nguyên âm dài.
  • Không ghi trọng âm khi học từ mới.
  • Học danh từ chỉ ở dạng chủ ngữ.
  • Không phân biệt phụ âm cứng với phụ âm mềm.
  • Đọc chữ y như bán nguyên âm — trong tiếng Litva nó là i dài.
🧠

Học hiệu quả — theo khoa học

Với tiếng Litva có một lời khuyên quan trọng hơn tất cả những lời khác, và nó nghe rất tẻ nhạt: ghi trọng âm vào mọi từ ngay từ ngày đầu.

Lý do là bất đối xứng về chi phí. Ghi trọng âm khi học từ mới tốn thêm vài giây. Không ghi thì bạn xây một vốn từ mà mình phát âm sai một cách có hệ thống, và sửa lại sau là học lại từ đầu chứ không phải điều chỉnh.

Vì sao chuyện này nghiêm trọng hơn ở tiếng Litva so với các ngôn ngữ khác? Vì ba yếu tố cộng lại: trọng âm di động nên không có quy tắc vị trí; có hai thanh nên biết vị trí vẫn chưa đủ; và văn bản không đánh dấu nên tiếp xúc nhiều cũng không tự sửa được.

Điều thứ hai: học danh từ kèm dạng sở hữu. Tiếng Litva có nhiều kiểu biến cách, và dạng sở hữu là thứ cho biết từ thuộc kiểu nào. Từ điển ghi nó vì lý do đó.

Về tài liệu, có một điều nên biết: tài nguyên tiếng Litva cho người nước ngoài ít hơn hẳn so với các ngôn ngữ châu Âu lớn, nhưng nhà nước Litva có chương trình hỗ trợ và một số khoá học trực tuyến miễn phí khá tốt.

Lộ trình học cho người mới bắt đầu

Con đường chinh phục Tiếng Litva của bạn

Lộ trình được thiết kế dựa trên cách Tiếng Litva thực sự hoạt động — từng giai đoạn một.

  1. 1

    Chữ, âm và trọng âm

    Tháng 1–2

    Mục tiêu

    • Đọc đúng mọi từ
    • Hiểu dấu móc dưới là nguyên âm dài
    • Bắt đầu ghi trọng âm cho mọi từ
    • Nắm 400 từ
  2. 2

    Hệ thống cách

    Tháng 3–9

    Mục tiêu

    • Bốn cách thường gặp nhất
    • Các kiểu biến cách của danh từ
    • Tính từ hoà theo danh từ
    • Nắm 1.500 từ
  3. 3

    Đủ bảy cách và động từ

    Tháng 10–20

    Mục tiêu

    • Cả bảy cách kể cả cách hô
    • Các thức và thể của động từ
    • Đọc truyện ngắn
    • Nắm 3.000 từ
  4. 4

    Trọng âm và văn phong

    Năm thứ 3 trở đi

    Mục tiêu

    • Đặt đúng trọng âm phần lớn trường hợp
    • Phân biệt hai thanh khi nghe
    • Đọc báo không cần tra
    • Viết văn bản trang trọng
Hướng dẫn phát âm

Âm thanh & hệ thống chữ viết

Phát âm tiếng Litva có một phần rất dễ và một phần rất khó, và chúng tách bạch hoàn toàn.

Phần dễ: chính tả. Viết sao đọc vậy, gần như không ngoại lệ. Học chín chữ có dấu là đọc được mọi từ.

Nhưng phải nắm đúng ba nhóm dấu. ą, ę, į, ų có dấu móc dưới, và trong tiếng Litva hiện đại chúng chỉ đánh dấu nguyên âm DÀI — không đọc mũi. Người biết tiếng Ba Lan hay nhầm chỗ này. ė là nguyên âm dài riêng. č, š, ž là ch, sh và s trong measure.

Cũng nên biết y trong tiếng Litva là nguyên âm i dài, không phải bán nguyên âm.

Phần khó: trọng âm. Ba đặc điểm cộng lại làm nên chỗ khó nhất của ngôn ngữ này.

Di động: vị trí trọng âm thay đổi khi từ đổi cách. Không có quy tắc vị trí cố định.

Hai thanh: âm tiết dài mang trọng âm có thể có thanh xuống hoặc thanh lên, và chúng phân biệt nghĩa ở một số cặp từ.

Không đánh dấu: văn bản thường không ghi gì. Chỉ từ điển và sách dạy mới đánh dấu.

Còn một chỗ nữa: phụ âm cứng và mềm. Gần như mọi phụ âm có cặp, mềm hoá khi đi trước nguyên âm hàng trước, và sự khác biệt phân biệt nghĩa.

ą
a nosinė
/a DÀI — dấu móc là dấu vết âm mũi cổ, nay không đọc mũi nữa/
ę
e nosinė
/e dài; cũng không đọc mũi/
į
i nosinė
/i dài/
ų
u nosinė
/u dài/
ė
e su tašku
/nguyên âm dài riêng, hẹp hơn e thường/
ū
u ilgoji
/u dài, viết bằng gạch ngang/
y
i ilgoji
/i dài — chữ y trong tiếng Litva là nguyên âm, không phải bán nguyên âm/
č
č
/như ch trong cha/
š
š
/như sh tiếng Anh/
ž
ž
/như s trong measure tiếng Anh/
r
r
/r rung đầu lưỡi, như r tiếng Ý/
l
l
/có hai biến thể cứng và mềm tuỳ nguyên âm đi sau/
ie
ie
/nguyên âm đôi rất thường gặp, trượt từ i sang e/
uo
uo
/nguyên âm đôi, trượt từ u sang o/
´
thanh xuống
/một trong hai thanh trọng âm; chỉ đánh dấu trong từ điển/
~
thanh lên
/thanh trọng âm kia; cũng chỉ đánh dấu trong từ điển/

Những cụm từ đầu tiên của bạn

Labas
LA-bas
Xin chào (thân mật)
Laba diena
LA-ba đi-Ê-na
Chào (trang trọng, ban ngày)
Kaip sekasi?
kaip SÊ-ka-si
Anh khoẻ không?
Ačiū
A-chiu
Cảm ơn
Prašom
PRA-shôm
Xin mời / không có gì
Nesuprantu
nê-su-PRAN-tu
Tôi không hiểu
Kiek kainuoja?
kiêk kai-NUÔ-ya
Bao nhiêu tiền?
Viso gero
VI-sô GHÊ-rô
Tạm biệt
Học từ vựng

Xây dựng vốn từ của bạn

Vốn từ tiếng Litva có một đặc điểm khiến người biết ngôn ngữ châu Âu khác thấy vừa quen vừa lạ: nhiều từ căn bản trông giống họ hàng xa nhưng ở dạng cổ hơn.

Dievas thần, họ với deus tiếng Latin. Vyras đàn ông, họ với vir tiếng Latin. Sūnus con trai, họ với son tiếng Anh. Naktis đêm, họ với noxnight. Với người đã học tiếng Latin hay tiếng Sanskrit, đây là mảng cho lợi tức bất ngờ.

Về các lớp mượn, có ba lớp chính: tiếng Slav qua nhiều thế kỷ, tiếng Đức qua vùng Đông Phổ, và tiếng Anh ngày nay.

Nhưng có một điều đáng chú ý về chính sách: tiếng Litva có truyền thống tạo từ mới thay vì mượn, tương tự tiếng Estonia và tiếng Iceland. Nhiều thuật ngữ hiện đại được đúc từ gốc bản địa, và có một uỷ ban nhà nước phụ trách việc này.

Lời khuyên quan trọng nhất, xin nhắc lại: ghi trọng âm cùng lúc với từ.ghi cả dạng sở hữu của danh từ, vì nó cho biết từ thuộc kiểu biến cách nào.

knygnešys knig-nê-SHIS
người vác sách lậu
Ghép từ knyga sách và nešti mang. Trong bốn mươi năm cấm in chữ Latin, những người này in sách tiếng Litva ở Đông Phổ rồi mang lậu qua biên giới, bị bắt thì tù hoặc đày. Rất ít ngôn ngữ trên đời có một từ riêng cho nghề buôn lậu sách bằng tiếng mẹ đẻ.
ilgesys il-ghê-SIS
nỗi nhớ nhung kéo dài
Từ ilgas, dài. Nghĩa đen gần với sự kéo dài, và nó chỉ nỗi nhớ như một trạng thái bền chứ không phải một cơn. Gần với dor của tiếng Romania và saudade của tiếng Bồ Đào Nha, nhưng nhấn vào chiều thời gian nhiều hơn.
dievas ĐI-ê-vas
thần, vị thần
Chữ này là ví dụ hay nhất cho tính cổ xưa của tiếng Litva. Nó gần như trùng khít với dạng tái dựng của tiếng Ấn–Âu nguyên thuỷ, và có họ trực tiếp với deus tiếng Latin, deva tiếng Sanskrit, Zeus tiếng Hy Lạp. Hàng nghìn năm đã trôi qua mà từ này gần như không đổi.
gintaras ghin-TA-ras
hổ phách
Bờ biển Baltic là nguồn hổ phách chính của châu Âu từ thời đồ đá, và con đường hổ phách nối vùng này với Địa Trung Hải từ hàng nghìn năm trước. Chữ này đi vào nhiều ngôn ngữ khác, và ở Litva nó vừa là tên vật liệu vừa là tên người rất phổ biến.
Nền tảng ngữ pháp

Cách cấu trúc tiếng Tiếng Litva

Ngữ pháp tiếng Litva là ngữ pháp của một ngôn ngữ Ấn–Âu cổ xưa, và điều đó có nghĩa cụ thể.

Một: bảy cách. Chủ ngữ, sở hữu, tặng cách, đối cách, công cụ, vị trí, và cách hô — dùng khi gọi ai đó. Tất cả danh từ, tính từ, đại từ và số từ đều biến theo.

Hai: hai giống với nhiều kiểu biến cách. Đây là chỗ ngốn thời gian, vì mỗi kiểu có bộ đuôi riêng.

Ba: tính từ hoà đầy đủ theo giống, số và cách của danh từ. Một câu tiếng Litva vì thế có nhiều đuôi lặp lại.

Bốn: động từ có hệ phân từ rất phong phú. Đây là nét đặc sắc mà tiếng Litva giữ được. Có phân từ chủ động, bị động, ở nhiều thì, và một dạng riêng gọi là thức thuật lại dùng khi kể điều mình nghe được chứ không tự chứng kiến.

Còn một dấu vết cổ đáng nhắc: tiếng Litva từng có số đôi — dạng riêng cho hai cái khác với số nhiều. Nó đã lùi khỏi ngôn ngữ chuẩn hiện đại nhưng vẫn còn trong phương ngữ và văn bản cũ. Đây là thứ mà hầu hết ngôn ngữ Ấn–Âu đã mất từ lâu.

Bù lại: không có mạo từ, và trật tự từ khá tự do vì các cách đã đánh dấu vai trò.

📖 Kỹ năng Đọc

Kỹ năng Đọc

Đọc tiếng Litva có một trở ngại đặc thù: chữ viết không ghi trọng âm, nên đọc nhiều không dạy bạn phát âm.

Đây là điểm khác biệt quan trọng so với hầu hết ngôn ngữ khác. Với tiếng Tây Ban Nha hay tiếng Ý, đọc nhiều thì phát âm tự khá lên. Với tiếng Litva thì không — bạn có thể đọc thông thạo mà vẫn phát âm sai một cách có hệ thống. Vì thế phải nghe song song ngay từ đầu.

Về nguồn đọc, bắt đầu bằng tin tức. Câu ngắn, đề tài đoán được, và nhiều từ quốc tế.

Bước tiếp là Wikipedia tiếng Litva, chọn đề tài mình đã biết rõ.

Một trở ngại thực tế nữa: vì bảy cách và nhiều kiểu biến cách, tra từ điển đòi bạn nhận ra dạng gốc. Người mới thường không tra được vì không lột được đuôi. Kỹ năng này phải luyện riêng.

Về văn học, tiếng Litva có một truyền thống dân ca rất lớn gọi là dainos, và chúng là nguồn đọc thú vị vì ngôn ngữ cô đọng và giàu hình ảnh. Nhưng nhiều bài dùng từ cổ nên nên để sau.

🎧 Kỹ năng Nghe

Kỹ năng Nghe

Với tiếng Litva, nghe không phải kỹ năng bổ trợ mà là điều kiện để phát âm đúng, vì chữ viết không ghi trọng âm.

Bài tập quan trọng nhất là nghe và ghi lại vị trí trọng âm của những từ mình đã học. Nghe rồi đối chiếu với từ điển. Đây là việc tẻ nhưng nó là cách duy nhất.

Về hai thanh trọng âm, cần nói thẳng: người học phương Tây thường mất rất lâu mới nghe ra được, và nhiều người không bao giờ nghe ra hoàn toàn. Người Việt có thể có lợi thế nhỏ nhờ quen với việc âm điệu mang thông tin, nhưng hai thanh này khác hẳn thanh điệu tiếng Việt về bản chất — chúng nằm trong âm tiết mang trọng âm chứ không phủ lên mọi âm tiết.

Nguồn nghe tốt nhất là đài công cộng Litva, có kho lưu trữ lớn và nhiều chương trình xem lại được.

Một điều thuận lợi: tiếng Litva nói khá rõ ràng, âm tiết tách bạch và ít bị nuốt so với tiếng Nga hay tiếng Anh.

Và một điều cần biết về phương ngữ: vùng Žemaitija ở phía tây nói một phương ngữ khác đáng kể, tới mức người vùng khác đôi khi không hiểu hết. Bản tin quốc gia thì dùng chuẩn.

🗣️ Kỹ năng Nói

Kỹ năng Nói

Người Litva nhìn chung rất ngạc nhiên và rất quý khi người nước ngoài nói tiếng mình, vì chuyện đó hiếm và vì họ ý thức rõ rằng đây là một ngôn ngữ nhỏ.

Ba việc nên làm sớm.

Chấp nhận sai trọng âm và cứ nói. Nếu đợi đến khi chắc trọng âm mới mở miệng thì sẽ đợi rất lâu. Người nghe hiểu và thường không sửa.

Học cách hô cho tên người. Tiếng Litva có cách hô riêng và dùng hằng ngày. Gọi tên bằng dạng chủ ngữ nghe khá kỳ.

Chọn đúng cách xưng hô. Tiếng Litva phân biệt tu thân mật với jūs trang trọng. Với người lớn tuổi và người mới gặp thì dùng jūs.

Một lưu ý về tên riêng, và nó ảnh hưởng trực tiếp tới việc nói: họ của phụ nữ Litva có đuôi cho biết đã lập gia đình hay chưa. Truyền thống là -aitė, -ytė, -utė cho người chưa lập gia đình và -ienė cho người đã lập gia đình. Từ năm 2003 có thêm đuôi trung tính cho ai không muốn tiết lộ. Đây là chi tiết người học nên biết để khỏi gọi sai.

✍️ Kỹ năng Viết

Kỹ năng Viết

Viết tiếng Litva đòi bàn phím có chín chữ có dấu. Bố cục tiếng Litva có sẵn trên mọi hệ điều hành và nên cài, vì bỏ dấu là viết sai chứ không phải viết tắt.

Về chính tả, tin tốt là nó rất đều và ít bẫy. Cái khó của tiếng Litva nằm ở ngữ pháp chứ không ở chính tả.

Lỗi phổ biến nhất trong bài viết của người học là dùng sai cách sau giới từ. Mỗi giới từ đòi một cách nhất định, và không có quy tắc nào đoán được — phải học kèm từng giới từ.

Về văn phong, tiếng Litva viết trang trọng dùng nhiều phân từ — đây là nét đặc trưng. Câu văn hành chính Litva có thể chồng nhiều lớp phân từ và đọc khá nặng với người mới.

Một điều đáng biết về từ mượn: tiếng Litva có truyền thống Litva hoá tên riêng nước ngoài, thêm đuôi cách vào tên người nước ngoài. Tên bạn sẽ được biến cách theo, và đó là chuyện bình thường chứ không phải viết sai.

Mẹo học tập

Học thông minh hơn, không vất vả hơn

Ghi trọng âm cùng lúc với từ ngay từ ngày đầu — đây là lời khuyên quan trọng nhất.
Nhớ rằng ą, ę, į, ų chỉ là nguyên âm dài, không đọc mũi.
Học danh từ kèm dạng sở hữu, vì nó cho biết kiểu biến cách.
Nghe song song với đọc, vì chữ viết không ghi trọng âm.
Đừng học cả bảy cách cùng lúc; bốn cách đầu chiếm phần lớn lời nói.
Nếu đã học tiếng Latin hay tiếng Sanskrit thì khai thác mảng từ cùng gốc.
Học cách hô ngay khi học tên riêng.
Những sai lầm phổ biến

Cạm bẫy — và cách khắc phục

Đọc ą, ę, į, ų thành âm mũi.

Khắc phục: Trong tiếng Litva hiện đại chúng chỉ đánh dấu nguyên âm dài. Người biết tiếng Ba Lan hay nhầm chỗ này.

Không ghi trọng âm khi học từ mới.

Khắc phục: Trọng âm di động, có hai thanh và không được đánh dấu trong văn bản. Không ghi thì sau phải học lại từ đầu.

Học danh từ chỉ ở dạng chủ ngữ.

Khắc phục: Dạng sở hữu cho biết từ thuộc kiểu biến cách nào. Từ điển ghi nó vì lý do đó.

Đọc y như bán nguyên âm.

Khắc phục: Trong tiếng Litva y là nguyên âm i dài.

Không phân biệt phụ âm cứng với mềm.

Khắc phục: Gần như mọi phụ âm có cặp và sự khác biệt phân biệt nghĩa.

Dùng sai cách sau giới từ.

Khắc phục: Mỗi giới từ đòi một cách nhất định và không có quy tắc đoán được. Học kèm từng giới từ.

Góc nhìn văn hóa

Văn hóa đằng sau ngôn từ

Vài điều nên biết khi dùng tiếng Litva.

Người ta rất quý việc bạn học tiếng này. Litva là nước nhỏ và người dân ý thức rõ điều đó, nên một người nước ngoài nói được vài câu tạo ấn tượng lớn hơn nhiều so với ở các nước lớn.

Chuyện những người vác sách là ký ức sống. Ngày 16 tháng 3 là Ngày Người vác sách, và bốn mươi năm cấm in chữ Latin là một phần cốt lõi trong cách người Litva nhìn ngôn ngữ của mình.

Họ của phụ nữ tiết lộ tình trạng hôn nhân. Đuôi truyền thống phân biệt người đã lập gia đình với người chưa. Từ năm 2003 có thêm lựa chọn trung tính. Người học nên biết để khỏi gọi sai và cũng để hiểu vì sao đây là đề tài tranh luận.

Tên nước ngoài được biến cách. Tên của bạn sẽ được thêm đuôi tiếng Litva khi nói và viết. Đây là quy tắc ngữ pháp chứ không phải sự thiếu tôn trọng.

Ngôn ngữ có chiều chính trị. Sau nhiều thế kỷ bị tiếng Ba Lan rồi tiếng Nga lấn át, việc bảo vệ tiếng Litva là chuyện được coi trọng, và có một uỷ ban nhà nước phụ trách chuẩn ngôn ngữ.

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc cho người mới

Không phải vì nó có tuổi lớn hơn — mọi ngôn ngữ đều lâu đời như nhau — mà vì nó thay đổi ít nhất. Trong các ngôn ngữ Ấn–Âu còn sống, tiếng Litva giữ được nhiều nét của tổ tiên chung nhất: bảy cách, hệ thanh trọng âm, và nhiều đuôi từ mà các ngôn ngữ khác đã mài mòn. Vì thế nó là cứ liệu chính khi tái dựng tiếng Ấn–Âu nguyên thuỷ.
Không. Dấu móc dưới là dấu vết của âm mũi cổ, nhưng trong tiếng Litva hiện đại chúng chỉ đánh dấu nguyên âm dài. Người biết tiếng Ba Lan hay nhầm chỗ này vì chữ tương tự trong tiếng Ba Lan thì đọc mũi thật.
Trọng âm. Ba đặc điểm cộng lại: nó di động nên thay đổi khi từ đổi cách; có hai thanh nên biết vị trí vẫn chưa đủ; và văn bản thường không đánh dấu gì. Nghĩa là đọc nhiều cũng không tự sửa được phát âm, và phải ghi trọng âm cho từng từ ngay từ đầu.
Hai ngôn ngữ cùng nhánh Baltic và là hai thành viên duy nhất còn sống của nhánh ấy. Chúng có nhiều điểm chung nhưng người nói hai bên không hiểu nhau được nếu chưa học. Tiếng Litva bảo thủ hơn, giữ được nhiều nét cổ mà tiếng Latvia đã mất.
Có, nhưng xa. Cả hai đều là ngôn ngữ Ấn–Âu, và nhánh Baltic với nhánh Slav có quan hệ gần nhau hơn so với các nhánh khác. Nhưng chúng là hai nhánh riêng, và tiếng Litva không phải ngôn ngữ Slav.
Từ năm 1864 đến 1904, Đế quốc Nga cấm in tiếng Litva bằng chữ Latin, buộc dùng chữ Kirin. Những người gọi là knygnešiai in sách ở Đông Phổ rồi mang lậu qua biên giới, bị bắt thì tù hoặc đày. Lệnh cấm được bãi bỏ năm 1904 và đã thất bại: tỷ lệ biết chữ tiếng Litva không giảm. Litva có Ngày Người vác sách vào 16 tháng 3.
Theo truyền thống, đuôi họ cho biết người đó đã lập gia đình hay chưa: -aitė, -ytė, -utė cho người chưa lập gia đình và -ienė cho người đã lập gia đình. Từ năm 2003 có thêm đuôi trung tính -ė cho ai không muốn tiết lộ. Người học nên biết để khỏi gọi sai.
Đi tiếp ở đâu

Sách và nơi đáng bỏ thời gian

Sách nên đọc

Colloquial Lithuanian Meilutė Ramonienė, Ian Press Sơ cấp

Giáo trình tự học bằng tiếng Anh có kèm âm thanh. Một trong số ít giáo trình đầy đủ cho người bắt đầu từ số không, và có đánh dấu trọng âm — điều thiết yếu với ngôn ngữ này.

Lithuanian: A Comprehensive Grammar Meilutė Ramonienė, Joana Pribušauskaitė Trung cấp trở lên

Sách ngữ pháp tham khảo đầy đủ bằng tiếng Anh. Không phải sách học từ đầu mà là sách để tra khi gặp một dạng biến cách không nhận ra.

Introduction to Modern Lithuanian Leonardas Dambriūnas và cộng sự Sơ cấp đến trung cấp

Giáo trình kinh điển của cộng đồng Litva ở Hoa Kỳ, bốn mươi bài học có bài tập. Trình bày hệ thống cách rất bài bản dù văn phong hơi cũ.

Metai (Bốn mùa) Kristijonas Donelaitis Nâng cao

Trường ca thế kỷ XVIII, tác phẩm nền tảng của văn học Litva, viết bằng thể lục ngôn cổ điển. Ngôn ngữ rất khó nên chỉ đọc được ở trình độ cao, nhưng đây là cuốn mà mọi người Litva đều học ở trường.

Tài nguyên trực tuyến

Lietuvių kalbos žodynas Từ điển trực tuyến

Đại từ điển tiếng Litva, bộ hai mươi tập, bản trực tuyến. Đây là công trình từ điển học đồ sộ nhất của tiếng Litva và có ghi trọng âm cho từng từ.

Glosbe tiếng Litva Từ điển song ngữ

Từ điển Litva–Anh có ví dụ lấy từ văn bản thật, tiện khi cần thấy một từ đã biến cách trong câu.

LRT — Đài công cộng Litva Truyền hình và phát thanh

Đài công cộng quốc gia, có kho lưu trữ lớn và nhiều chương trình xem lại được. Bản tin là nguồn luyện nghe tốt nhất cho người mới.

Wikipedia tiếng Litva Bách khoa toàn thư

Hơn hai trăm nghìn mục từ — con số lớn so với một ngôn ngữ ba triệu người nói. Đọc mục về đề tài mình đã biết là cách vào văn viết nhẹ nhàng nhất.

Valstybinė lietuvių kalbos komisija Uỷ ban ngôn ngữ nhà nước

Uỷ ban Ngôn ngữ Litva, cơ quan phụ trách chuẩn ngôn ngữ. Có hướng dẫn về chính tả, thuật ngữ và cách biến cách tên riêng nước ngoài.

Nền tảng học tiếng Litva trực tuyến do Đại học Vilnius phát triển, có bài học và bài tập cho người mới bắt đầu.

Mọi đường dẫn ở đây đều đã được mở và kiểm.

Sẵn sàng ghi nhớ sâu Tiếng Litva?

Học theo cách não bộ ghi nhớ — đọc, hồi tưởng và ôn tập ngắt quãng.

Mở cổng học viên