← Trung tâm Ngôn ngữ
🇮🇩
Basa Jawa

Tiếng Java

jv

Khoảng tám mươi triệu người nói tiếng Java. Không nước nào lấy nó làm quốc ngữ. Và ở lớp trẻ, nó đang nhường chỗ cho tiếng Indonesia.

Khu vực: Trung và Đông đảo Java, Indonesia; cộng đồng ở Suriname, Malaysia, Hà Lan Số người nói: Khoảng 80 triệu người bản ngữ Hệ ngôn ngữ: Nam Đảo, nhánh Mã Lai–Đa Đảo — họ hàng với tiếng Indonesia, Tagalog, Malagasy Độ khó: Trung bình về âm và cú pháp, khó về cấp độ lời nói
Tại sao nên học ngôn ngữ này

Tại sao nên học Tiếng Java?

Tiếng Java giữ một kỷ lục ít người biết: đây là ngôn ngữ có nhiều người nói nhất thế giới mà không phải quốc ngữ ở bất kỳ nước nào.

Khoảng tám mươi triệu người nói nó — nhiều hơn tiếng Ý, tiếng Hàn hay tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Nhưng ở Indonesia, quốc ngữ là tiếng Indonesia, và tiếng Java là ngôn ngữ địa phương dù người Java chiếm phần lớn dân số.

Điều đó dẫn tới thực tế thứ hai, và nó là phần thành thật của bài này: tiếng Java đang mất chỗ ở lớp trẻ. Số liệu thống kê Indonesia cho thấy các ngôn ngữ địa phương bị lớp trẻ bỏ dần, và nghiên cứu ở Đông Java ghi nhận người dưới hai mươi lăm tuổi thường chọn nói tiếng Indonesia ngay cả khi trò chuyện với người lớn tuổi.

Vì sao? Có một lý do nằm ngay trong ngôn ngữ, và nó cũng chính là điều khiến tiếng Java đáng học nhất. Tiếng Java có hệ thống cấp độ lời nói — cùng một ý phải nói bằng những từ hoàn toàn khác nhau tuỳ theo bạn đang nói với ai. Không phải đổi đại từ như tiếng Việt mà đổi cả động từ, cả danh từ.

Hệ quả: nói tiếng Java với người lớn tuổi đòi bạn phải biết một lớp từ vựng thứ hai. Người trẻ không nắm chắc lớp ấy thấy an toàn hơn khi chuyển sang tiếng Indonesia, thứ tiếng không có hệ thống này. Đây là một trong những ví dụ rõ nhất về việc cấu trúc của một ngôn ngữ ảnh hưởng tới số phận của nó.

Vẻ đẹp của ngôn ngữ

Điều gì làm cho Tiếng Java đặc biệt

Điều khiến tiếng Java khác hẳn các ngôn ngữ quanh nó là hệ thống cấp độ lời nói.

Không phải chuyện đổi đại từ như tiếng Việt đổi anh thành ông. Mà là hai lớp từ vựng hoàn toàn riêng cho cùng những khái niệm. Ănmangan khi nói với bạn và dhahar khi nói với người trên. Hai từ không có quan hệ gì với nhau. Điều này áp dụng cho hàng trăm từ thông dụng nhất.

Kết quả là một câu tiếng Java mang thông tin về quan hệ xã hội trong từng từ, không chỉ ở cách xưng hô. Rất ít ngôn ngữ trên đời làm điều đó ở mức triệt để như vậy — tiếng Nhật và tiếng Hàn có kính ngữ nhưng không tách hẳn hai bộ từ vựng như thế này.

Bắt đầu tại đây

Tôi nên bắt đầu học Tiếng Java từ đâu?

Tiếng Java có một phần dễ bất ngờ và một phần khó bậc nhất, và chúng tách bạch rõ ràng.

Phần dễ: âm và cú pháp. Không có thanh điệu, không có biến cách, không có chia động từ theo ngôi, không có giống. Trật tự câu là chủ–động–bổ, giống tiếng Việt. Nếu bạn đã học tiếng Indonesia hay tiếng Mã Lai thì phần này gần như miễn phí.

Phần khó: cấp độ lời nói. Đây là chỗ toàn bộ công sức đi vào, và không có cách đi vòng.

Có ba cấp chính. Ngoko dùng với người thân thiết, người nhỏ tuổi hơn, hoặc với chính mình. Krama dùng với người trên và người mới gặp. Madya nằm ở giữa. Với người học thì nên tập trung vào hai cấp đầu.

Điều quan trọng phải hiểu ngay: đây không phải hai cách nói lịch sự khác nhau mà là hai bộ từ vựng. Học tiếng Java nghĩa là học mỗi khái niệm thông dụng ở hai dạng.

Với người Việt còn một chỗ phải chuẩn bị: phụ âm quặt lưỡi. Tiếng Java phân biệt t răng với t quặt lưỡi, và d răng với d quặt lưỡi. Tiếng Việt không có đối lập này.

① Nên học gì đầu tiên

Việc đầu tiên: hiểu ngay rằng cấp độ lời nói là hai bộ từ vựng, không phải hai giọng điệu. Nếu bạn học tiếng Java mà chỉ học một bộ, bạn sẽ chỉ nói được với một nửa số người bạn gặp.

Việc thứ hai, và đây là lời khuyên thực dụng nhất: người học nên bắt đầu bằng krama, không phải ngoko. Lý do đơn giản — dùng krama với người ngang hàng thì hơi khách sáo nhưng không sao; dùng ngoko với người trên thì thất lễ nặng. Người nước ngoài nói krama luôn được đón nhận.

Việc thứ ba: tập bốn phụ âm t và d. t răng, t quặt lưỡi, d răng, d quặt lưỡi. Chúng phân biệt nghĩa và tiếng Việt không có đối lập này.

Việc thứ tư: nắm quy tắc chữ a cuối từ. Trong phương ngữ chuẩn, a ở cuối từ mở đọc gần với o. Không nắm chỗ này thì đọc tên riêng sai hết — và tên riêng thì gặp liên tục.

Việc thứ năm: đừng học chữ Hanacaraka lúc này. Nó không giúp gì cho việc nói và nghe, và mọi văn bản đời thường đều bằng chữ Latin.

② Nên học hệ thống chữ viết nào trước

Ngày nay tiếng Java viết bằng chữ Latin trong gần như mọi hoàn cảnh.

Chữ Hanacaraka (Aksara Jawa) là hệ chữ truyền thống, gốc Ấn Độ, nay chủ yếu dùng cho biển tên đường, bằng cấp và bìa sách văn hoá. Rất ít người đọc trôi chảy được.

Cái bẫy của chữ Latin: chữ a ở cuối từ mở thường đọc gần với o trong phương ngữ chuẩn. Chữ viết ghi a nhưng miệng phát ra gần o.

③ Cần dành bao nhiêu thời gian

Viện Ngoại giao Hoa Kỳ không xếp hạng riêng cho tiếng Java, nhưng tiếng Indonesia — cùng ngữ hệ và có cú pháp tương tự — nằm ở nhóm dễ thứ hai, khoảng 900 giờ.

Tiếng Java nên tính cao hơn con số đó, và lý do nằm gọn ở một chỗ.

Âm và cú pháp: vài tháng. Không thanh điệu, không biến cách, không chia động từ theo ngôi. Đây là phần rẻ.

Cấp độ lời nói: nhân đôi mọi thứ. Vì phải học mỗi khái niệm thông dụng ở hai dạng, phần từ vựng tốn gấp đôi so với một ngôn ngữ cùng cỡ. Đây là chỗ toàn bộ thời gian đi vào.

Phụ âm quặt lưỡi: vài tuần để tai và miệng quen.

Ước lượng thực tế cho người Việt học nghiêm túc: một giờ mỗi ngày trong khoảng mười tháng để nói chuyện thường ngày ở cấp krama. Nếu bạn đã biết tiếng Indonesia thì rút ngắn đáng kể, vì cú pháp và một phần từ vựng chuyển sang được.

30 ngày đầu tiên của bạn

Ngày 1–7
Âm
  • Tập t và th, d và dh (quặt lưỡi)
  • Nắm quy tắc a cuối từ đọc gần o
  • Tập hai giá trị của chữ e
  • Học chào hỏi ở cấp krama
Ngày 8–14
Hai bộ từ vựng
  • Hiểu ngoko và krama là hai lớp từ
  • Học 50 từ thông dụng ở CẢ HAI cấp
  • Nhận ra cấp nào đang được dùng khi nghe
  • Tập nói ở cấp krama
Ngày 15–22
Câu cơ bản
  • Trật tự chủ–động–bổ
  • Đại từ ở hai cấp
  • Phủ định và câu hỏi
  • Học 200 từ
Ngày 23–30
Động từ
  • Hệ thống tiền tố và hậu tố của động từ
  • Dạng chủ động và bị động
  • Nghe hội thoại đời thường
  • Viết một đoạn tự giới thiệu

Các cột mốc thực tế

Tuần 3
Phân biệt phụ âm quặt lưỡi khi nghe
Tháng 3
Chào hỏi và trò chuyện ngắn ở cấp krama
Tháng 12
Chuyển được giữa hai cấp tuỳ người nghe
Năm thứ 3
Theo được một buổi wayang có phụ đề

Những sai lầm phổ biến của người mới

  • Chỉ học một cấp độ lời nói rồi không nói được với nửa số người.
  • Dùng ngoko với người lớn tuổi — đây là lỗi nặng, không phải lỗi nhỏ.
  • Đọc chữ a cuối từ thành a thay vì gần o.
  • Không phân biệt phụ âm răng với phụ âm quặt lưỡi.
  • Học chữ Hanacaraka trước khi nói được — nó không giúp gì cho giao tiếp.
🧠

Học hiệu quả — theo khoa học

Với tiếng Java, quyết định quan trọng nhất là bắt đầu bằng cấp krama chứ không phải ngoko, và lý do rất thực tế.

Phần lớn giáo trình dạy ngoko trước vì nó đơn giản hơn về ngữ pháp và vì đó là thứ người ta nói trong gia đình. Nhưng người học nước ngoài hầu như không bao giờ ở vào tình huống được phép dùng ngoko. Anh gặp người mới, gặp người lớn tuổi, gặp người trong công việc — tất cả đều đòi krama.

Cái giá của việc chọn sai là bất đối xứng: dùng krama với người ngang hàng nghe hơi khách sáo và người ta sẽ cười xoà; dùng ngoko với người trên là thất lễ thật sự. Với người học thì rủi ro nghiêng hẳn về một phía.

Điều thứ hai đáng nói là về tài liệu, và nó liên quan tới địa vị của ngôn ngữ này. Vì tiếng Java không phải quốc ngữ, tài liệu học cho người nước ngoài ít hơn hẳn so với tiếng Indonesia. Phần lớn giáo trình viết bằng tiếng Indonesia chứ không phải tiếng Anh, nên biết tiếng Indonesia trước là một lợi thế lớn.

Và một điều nên biết về bối cảnh: ở thành phố, ngay cả người Java cũng trộn tiếng Indonesia rất nhiều. Thứ tiếng anh nghe ngoài đời không phải tiếng Java thuần mà là một hỗn hợp. Đây không phải nói sai mà là ngôn ngữ thật.

Lộ trình học cho người mới bắt đầu

Con đường chinh phục Tiếng Java của bạn

Lộ trình được thiết kế dựa trên cách Tiếng Java thực sự hoạt động — từng giai đoạn một.

  1. 1

    Âm và cấp krama

    Tháng 1–3

    Mục tiêu

    • Phụ âm quặt lưỡi và quy tắc a cuối từ
    • Chào hỏi và câu xã giao ở cấp krama
    • Trật tự câu cơ bản
    • Nắm 400 từ
  2. 2

    Hai bộ từ vựng

    Tháng 4–10

    Mục tiêu

    • 500 từ thông dụng ở cả ngoko lẫn krama
    • Hệ tiền tố và hậu tố của động từ
    • Nhận ra cấp nào đang dùng khi nghe
    • Câu thường ngày trôi chảy
  3. 3

    Chuyển cấp linh hoạt

    Tháng 11–24

    Mục tiêu

    • Chọn đúng cấp theo người nghe
    • Hiểu cấp madya ở giữa
    • Đọc truyện và báo tiếng Java
    • Nắm 2.500 từ mỗi cấp
  4. 4

    Đăng ký văn hoá

    Năm thứ 3 trở đi

    Mục tiêu

    • Ngôn ngữ của wayang
    • Nhận ra lớp từ Sanskrit
    • Học chữ Hanacaraka nếu muốn
    • Đọc văn bản cổ có chú giải
Hướng dẫn phát âm

Âm thanh & hệ thống chữ viết

Phát âm tiếng Java dễ hơn nhiều ngôn ngữ châu Á vì không có thanh điệu. Nhưng có ba chỗ phải làm cho đúng.

Một: phụ âm quặt lưỡi. Tiếng Java phân biệt t răng với th quặt lưỡi, và d răng với dh quặt lưỡi. Lưu ý chữ viết: th ở đây không phải âm th tiếng Anh mà là t với lưỡi cong ngược lên vòm miệng. Bốn âm này phân biệt nghĩa.

Hai: chữ a ở cuối từ. Trong phương ngữ chuẩn của Trung Java, a ở cuối một từ mở đọc gần với o. Tên riêng là chỗ điều này gây nhầm nhiều nhất — chữ viết một đằng, cách người ta gọi một nẻo.

Ba: chữ e có hai giá trị. Nó có thể là e mở hoặc là một nguyên âm mờ gần ơ, và chính tả thông thường không phân biệt. Một số sách dạy dùng dấu để phân biệt, nhưng văn bản đời thường thì không.

Ngoài ra tiếng Java có đối lập giữa phụ âm nặngnhẹ mà một số tài liệu mô tả là hữu thanh với vô thanh, nhưng thực chất phức tạp hơn và liên quan tới chất giọng. Người học nên bắt chước tai chứ đừng cố suy từ mô tả.

Trọng âm thường rơi vào âm tiết áp chót và ít quan trọng hơn ở nhiều ngôn ngữ khác.

a
a
/ở cuối từ mở thường đọc gần o — chỗ người mới sai nhiều nhất/
å
a đóng
/cách một số sách ghi âm a nghiêng về o; sách phổ thông thì chỉ viết a/
e
e
/có hai giá trị: e mở và ơ mờ, chữ viết thường không phân biệt/
é
é
/e mở rõ, một số tài liệu đánh dấu để phân biệt/
è
è
/e mở hơn nữa/
th
th
/t quặt lưỡi — lưỡi cong ngược lên vòm miệng, không phải th tiếng Anh/
dh
dh
/d quặt lưỡi; đối lập với d thường và phân biệt nghĩa/
d
d
/d răng, khác hẳn dh ở trên/
t
t
/t răng, khác hẳn th ở trên/
ng
ng
/như ng trong ngà, có thể đứng đầu từ/
ny
ny
/như nh trong nhà/
c
c
/như ch trong cha, không bao giờ đọc là k/
j
j
/như j trong jam tiếng Anh/
y
y
/như y trong yêu/
w
w
/như w tiếng Anh, không phải v/
ꦲꦤꦕꦫꦏ
Hanacaraka
/bốn chữ đầu của chữ viết Java cổ, nay chủ yếu dùng trang trí và nghi lễ/

Những cụm từ đầu tiên của bạn

Sugeng énjing
su-GHÊNG ÊN-jing
Chào buổi sáng (trang trọng, cấp krama)
Piyé kabaré?
pi-YÊ ka-ba-RÊ
Anh khoẻ không? (thân mật, cấp ngoko)
Kadospundi kabaripun?
ka-đôs-PUN-đi ka-ba-RI-pun
Ngài khoẻ không? (cùng ý, cấp krama)
Matur nuwun
MA-tur NU-wun
Cảm ơn (trang trọng)
Suwun
SU-wun
Cảm ơn (thân mật)
Kula boten ngertos
KU-la BÔ-tên nghê-TÔS
Tôi không hiểu (trang trọng)
Pinten regine?
PIN-tên rê-GI-nê
Cái này bao nhiêu tiền? (trang trọng)
Monggo
MÔNG-gô
Xin mời — dùng cực kỳ rộng, gần như một cử chỉ
Học từ vựng

Xây dựng vốn từ của bạn

Học từ vựng tiếng Java có một đặc thù chi phối mọi thứ khác: bạn phải học mỗi khái niệm thông dụng ở hai dạng.

Ănmangan ở ngoko và dhahar ở krama. Đilungatindak. Nhàomahgriya. Hai từ trong mỗi cặp thường không có quan hệ hình thái gì với nhau — không phải biến thể của cùng một gốc mà là hai từ khác hẳn.

Tin tốt là không phải mọi từ đều có hai dạng. Hệ thống này tập trung vào vài trăm từ thông dụng nhất: động từ chỉ hành động cơ bản, danh từ chỉ bộ phận cơ thể, đồ vật trong nhà, quan hệ họ hàng. Từ chuyên môn và từ hiện đại thường chỉ có một dạng.

Về nguồn gốc, vốn từ tiếng Java xếp thành mấy lớp. Lớp Nam Đảo là nền. Lớp Sanskrit rất dày và tập trung ở đăng ký trang trọng — điều này có nghĩa là nhiều từ krama có gốc Sanskrit trong khi từ ngoko tương ứng là từ bản địa. Đây là một quy luật hữu ích để đoán.

Rồi tới lớp Ả Rập theo đạo Hồi, lớp Hà Lan thời thuộc địa, và lớp tiếng Indonesia và tiếng Anh ngày nay.

ngoko / krama NGÔ-kô / KRA-ma
hai cấp độ lời nói: thân mật và trang trọng
Đây không phải hai kiểu xưng hô mà là hai lớp từ vựng riêng cho cùng những khái niệm. Ănmangan ở cấp ngoko và dhahar ở cấp krama — hai từ không liên quan gì nhau. Một người Java thạo tiếng phải nắm cả hai bộ, và chọn sai bộ là chuyện nghiêm trọng chứ không phải lỗi nhỏ.
monggo MÔNG-gô
xin mời, cứ tự nhiên
Từ được dùng nhiều đến mức gần như thành một cử chỉ. Nó phủ lên mọi tình huống mời mọc: mời ăn, mời ngồi, mời đi trước, mời vào. Người Java dùng nó cả khi nói tiếng Indonesia, và nghe nó là biết ngay người nói đến từ đâu.
rumangsa ru-MANG-sa
cảm thấy, tự thấy — nhưng mang sắc thái tự ý thức về vị trí mình
Nghĩa cơ bản là cảm thấy, nhưng trong văn hoá Java nó gắn với việc tự biết chỗ đứng của mình trong quan hệ với người khác. Cụm rumangsa bisa — tự thấy mình giỏi — mang nghĩa xấu, trong khi bisa rumangsa — biết tự thấy — là lời khen.
wayang WA-yang
múa rối bóng, và cả nền văn hoá quanh nó
Nghĩa đen là bóng. Buổi diễn wayang kéo dài suốt đêm, do một người kể chuyện điều khiển toàn bộ rối và nói lời cho mọi nhân vật. Ngôn ngữ trong wayang là một đăng ký riêng, cổ và trang trọng, mà ngay người Java bản ngữ cũng phải học mới hiểu hết.
Nền tảng ngữ pháp

Cách cấu trúc tiếng Tiếng Java

Ngữ pháp tiếng Java có một phần dễ và một phần khó, và chúng không trộn vào nhau.

Phần dễ, và nó dễ thật: không có giống, không có số nhiều bắt buộc, không có mạo từ, không có biến cách, không chia động từ theo ngôi, và không có thì riêng cho tương lai. Trật tự câu là chủ–động–bổ. Với người Việt thì phần lớn những điều này quen thuộc.

Phần khó thứ nhất: cấp độ lời nói. Đây không phải chuyện ngữ pháp thuần tuý mà nằm giữa ngữ pháp và từ vựng — chọn cấp nào quyết định bạn dùng bộ từ nào.

Phần khó thứ hai: hệ tiền tố và hậu tố của động từ. Giống tiếng Indonesia nhưng phức tạp hơn. Một gốc động từ kết hợp với các phụ tố khác nhau cho ra dạng chủ động, bị động, gây khiến, và nhiều sắc thái khác. Người học nắm được hệ này thì vốn động từ nhân lên nhiều lần.

Phần khó thứ ba: dạng bị động dùng nhiều hơn hẳn tiếng Việt. Nhiều câu mà tiếng Việt nói ở dạng chủ động thì tiếng Java tự nhiên hơn khi nói ở dạng bị động. Đây là chỗ người học dịch sát rồi nghe gượng.

📖 Kỹ năng Đọc

Kỹ năng Đọc

Đọc tiếng Java có một trở ngại thực tế mà người học nên biết trước: lượng văn bản không nhiều.

Vì tiếng Java không phải quốc ngữ và không phải ngôn ngữ hành chính, phần lớn những gì được in ở Indonesia đều bằng tiếng Indonesia. Có báo và tạp chí tiếng Java nhưng số lượng khiêm tốn.

Nguồn đọc tốt nhất là tạp chí văn hoá tiếng JavaWikipedia tiếng Java. Bắt đầu bằng mục về đề tài mình đã biết rõ.

Về văn học, tiếng Java có một truyền thống rất lớn nhưng phần lớn là văn bản cổ bằng tiếng Java cổ (Kawi), thứ tiếng khác biệt đáng kể với tiếng Java hiện đại. Đọc nó là một dự án riêng chứ không phải phần tiếp theo tự nhiên.

Một điều cần chú ý khi đọc: văn bản viết thường ở cấp krama hoặc một dạng trung tính, nên đọc nhiều không dạy bạn cấp ngoko. Muốn học ngoko thì phải nghe chứ không phải đọc.

Và có một nguồn hiện đại đáng dùng: mạng xã hội. Người Java viết tiếng Java trên mạng khá nhiều, ở cấp ngoko, bằng chữ Latin không theo chuẩn nào. Đây là chỗ duy nhất bạn thấy ngoko ở dạng viết với số lượng lớn.

🎧 Kỹ năng Nghe

Kỹ năng Nghe

Nghe là chỗ hệ thống cấp độ lời nói hiện ra rõ nhất, và cũng là chỗ người học phải tập nhận diện sớm.

Bài tập quan trọng nhất là nghe một hội thoại và xác định người ta đang dùng cấp nào, và vì sao. Trong một cuộc trò chuyện thật, hai người có thể dùng hai cấp khác nhau với nhau — người trẻ nói krama với người già, người già đáp lại bằng ngoko. Nghe ra được sự bất đối xứng ấy là hiểu được cấu trúc xã hội đang vận hành.

Nguồn nghe: đài phát thanh địa phương ở Trung và Đông Java, và video trên mạng, mảng phong phú hơn hẳn văn bản in.

Một điều phải chuẩn bị: ở thành phố, người ta trộn tiếng Indonesia rất nhiều. Thứ tiếng ngoài đời không phải tiếng Java thuần. Đây là ngôn ngữ thật, không phải nói sai, và giáo trình hiếm khi dạy điều này.

Về phương ngữ, cần biết rằng tiếng Java ở Đông Java khác đáng kể với chuẩn Trung Java — cả về âm lẫn về mức độ sử dụng cấp krama. Vùng Surabaya nổi tiếng là nói thẳng và ít dùng krama hơn.

wayang thì để dành cho sau: ngôn ngữ trong đó là một đăng ký riêng, cổ và trang trọng, mà ngay người bản ngữ cũng phải học.

🗣️ Kỹ năng Nói

Kỹ năng Nói

Nói tiếng Java có một quy tắc thực dụng vượt lên mọi lời khuyên khác: người học nên dùng krama, và dùng nó với gần như tất cả mọi người.

Lý do là sự bất đối xứng về rủi ro. Dùng krama với người ngang hàng thì nghe hơi khách sáo và người ta sẽ nói bạn cứ tự nhiên. Dùng ngoko với người trên thì thất lễ thật sự, và người Java sẽ không nói ra mà chỉ ghi nhận.

Ba việc nên làm sớm.

Học đủ bộ chào hỏi ở cấp krama. Đây là phần bạn dùng nhiều nhất và nó tạo ấn tượng ngay.

Học chữ monggo. Nó phủ lên vô số tình huống mời mọc và người Java dùng nó liên tục.

Chấp nhận rằng bạn sẽ trộn cấp. Người học hay bắt đầu câu ở krama rồi rơi xuống ngoko giữa chừng. Người nghe hiểu và không chấp.

Một lưu ý về bối cảnh: người Java đánh giá cao sự gián tiếp. Nói thẳng một lời từ chối hay một lời chê bị coi là thô. Học một vài cách nói vòng là phần của việc học ngôn ngữ này chứ không phải chuyện phong cách cá nhân.

✍️ Kỹ năng Viết

Kỹ năng Viết

Viết tiếng Java bằng chữ Latin không đòi hỏi gì đặc biệt về bàn phím. Nhưng có mấy điều nên biết.

Chính tả không hoàn toàn thống nhất. Có chuẩn chính thức, nhưng trên mạng người ta viết khá tự do, đặc biệt ở cấp ngoko. Cùng một từ có thể thấy viết hai ba kiểu.

Chữ e là chỗ rối nhất. Nó có hai giá trị âm và chính tả thông thường không phân biệt. Một số sách dạy dùng dấu (é, è) nhưng văn bản đời thường thì không, nên người đọc phải biết từ trước.

Về đăng ký, có một quy tắc rõ: văn bản viết trang trọng dùng cấp krama, và dùng ngoko trong văn bản chính thức là không đúng chỗ. Ngược lại, tin nhắn và mạng xã hội thì gần như hoàn toàn ngoko.

Về chữ Hanacaraka, nếu bạn muốn viết bằng nó thì đã có bàn phím và phông chữ Unicode, và một số ứng dụng hỗ trợ. Nhưng nên nhắc lại rằng đây là việc mang tính văn hoá chứ không phải nhu cầu giao tiếp.

Mẹo học tập

Học thông minh hơn, không vất vả hơn

Bắt đầu bằng cấp krama chứ không phải ngoko — rủi ro nghiêng hẳn về một phía.
Học mỗi khái niệm thông dụng ở cả hai cấp; đó là bản chất của ngôn ngữ này.
Nhớ rằng nhiều từ krama có gốc Sanskrit — quy luật này giúp đoán.
Tập bốn phụ âm t và d ngay từ đầu.
Nắm quy tắc a cuối từ đọc gần o, kẻo đọc sai mọi tên riêng.
Nghe hội thoại và tập nhận ra người ta đang dùng cấp nào.
Đừng học chữ Hanacaraka trước khi nói được.
Những sai lầm phổ biến

Cạm bẫy — và cách khắc phục

Chỉ học một cấp độ lời nói.

Khắc phục: Đây là hai bộ từ vựng chứ không phải hai giọng điệu. Học một bộ là chỉ nói được với một nửa số người.

Dùng ngoko với người lớn tuổi.

Khắc phục: Đây là lỗi nặng. Người học nên mặc định dùng krama với mọi người cho tới khi thật chắc.

Đọc a cuối từ thành a.

Khắc phục: Trong phương ngữ chuẩn nó đọc gần o. Điều này ảnh hưởng tới cách phát âm mọi tên riêng.

Đọc th như th tiếng Anh.

Khắc phục: th trong tiếng Java là t quặt lưỡi, lưỡi cong ngược lên vòm miệng.

Học chữ Hanacaraka trước.

Khắc phục: Nó không giúp gì cho giao tiếp và mọi văn bản đời thường đều bằng chữ Latin.

Nói thẳng lời từ chối hay lời chê.

Khắc phục: Văn hoá Java đánh giá cao sự gián tiếp. Học cách nói vòng là phần của việc học ngôn ngữ này.

Góc nhìn văn hóa

Văn hóa đằng sau ngôn từ

Vài điều nên biết khi dùng tiếng Java.

Chọn cấp là chọn cách định vị quan hệ. Khi bạn nói krama với ai đó, bạn đang nói rằng bạn đặt họ ở vị trí cao hơn hoặc xa hơn mình. Đây là thông tin xã hội thật, không phải phép lịch sự trống rỗng.

Sự bất đối xứng là bình thường. Trong một cuộc trò chuyện, người trẻ nói krama và người già đáp bằng ngoko. Đây không phải bất lịch sự mà là hệ thống đang vận hành đúng.

Gián tiếp được đánh giá cao. Nói thẳng một lời từ chối bị coi là thô. Người Java thường dùng cách nói vòng, và hiểu được điều đó là phần của việc hiểu ngôn ngữ.

Wayang là chuyện lớn. Không phải một loại hình giải trí dân gian mà là một truyền thống kể chuyện sử thi kéo dài suốt đêm, với ngôn ngữ riêng của nó.

Việc tiếng Java không phải quốc ngữ là một quyết định có chủ ý. Khi Indonesia độc lập, chọn tiếng Mã Lai thay vì tiếng Java là để tránh việc nhóm dân tộc đông nhất áp đặt tiếng nói của mình. Đây là bối cảnh cần biết khi bàn về địa vị của ngôn ngữ này.

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc cho người mới

Tiếng Java có hai bộ từ vựng riêng cho cùng những khái niệm thông dụng. Ngoko dùng với người thân thiết hoặc nhỏ tuổi hơn, krama dùng với người trên và người mới gặp. Ăn là mangan ở ngoko và dhahar ở krama — hai từ không liên quan gì nhau. Đây không phải hai giọng điệu mà là hai lớp từ phải học riêng.
Bằng krama. Lý do là rủi ro bất đối xứng: dùng krama với người ngang hàng chỉ hơi khách sáo, còn dùng ngoko với người trên là thất lễ thật sự. Người nước ngoài hầu như không bao giờ ở vào tình huống được phép dùng ngoko.
Hai ngôn ngữ cùng ngữ hệ Nam Đảo và có cú pháp tương tự, nên biết tiếng Indonesia giúp ích đáng kể. Nhưng vốn từ khác nhiều, và tiếng Indonesia không có hệ thống cấp độ lời nói. Chúng là hai ngôn ngữ riêng chứ không phải hai phương ngữ.
Đó là một quyết định có chủ ý khi Indonesia giành độc lập. Quốc ngữ được chọn là tiếng Mã Lai, thứ tiếng thương mại của quần đảo, đổi tên thành tiếng Indonesia. Chọn tiếng Java sẽ bị các dân tộc khác coi là nhóm đông nhất áp đặt tiếng nói của mình.
Với người học để giao tiếp thì không. Ngày nay tiếng Java viết bằng chữ Latin trong gần như mọi hoàn cảnh, còn chữ Hanacaraka chủ yếu dùng cho biển tên đường, bằng cấp và bìa sách văn hoá. Chỉ nên học nếu bạn quan tâm tới văn bản cổ hoặc văn hoá chữ viết.
Đang mất chỗ ở lớp trẻ. Số liệu thống kê Indonesia cho thấy các ngôn ngữ địa phương bị lớp trẻ bỏ dần, và nghiên cứu ở Đông Java ghi nhận người dưới hai mươi lăm tuổi thường chọn tiếng Indonesia ngay cả khi nói với người lớn tuổi. Một phần lý do là hệ thống cấp độ lời nói đòi hỏi nhiều mà người trẻ không nắm chắc.
Trong phương ngữ chuẩn của Trung Java, chữ a ở cuối một từ mở đọc gần với o. Chữ viết ghi a nhưng miệng phát ra gần o. Đây là chỗ người mới sai nhiều nhất, và nó ảnh hưởng tới cách phát âm mọi tên riêng.
Đi tiếp ở đâu

Sách và nơi đáng bỏ thời gian

Sách nên đọc

Javanese: A Comprehensive Grammar Thomas Conners, Jozina Vander Klok Trung cấp trở lên

Sách ngữ pháp tham khảo hiện đại bằng tiếng Anh. Phần trình bày hệ thống cấp độ lời nói kỹ hơn hẳn các tài liệu khác, và đây là chỗ người học cần nhất.

Colloquial Indonesian Sutanto Atmosumarto Sơ cấp

Không phải sách tiếng Java, nhưng nên học trước nếu bạn bắt đầu từ số không. Cú pháp và một phần từ vựng chuyển sang tiếng Java được, và phần lớn giáo trình tiếng Java lại viết bằng tiếng Indonesia.

Javanese-English Dictionary Elinor Clark Horne Mọi trình độ

Từ điển Java–Anh tiêu chuẩn. Điểm quan trọng là nó ghi rõ mỗi từ thuộc cấp ngoko hay krama — thứ mà từ điển sơ sài hay bỏ qua và người học không thể thiếu.

Serat Centhini Khuyết danh (thế kỷ XIX) Nâng cao

Trường ca đồ sộ, được coi là bách khoa toàn thư về đời sống Java cổ. Ngôn ngữ rất cổ nên chỉ đọc được với bản chú giải, nhưng đây là tác phẩm mà mọi bàn luận về văn học Java đều nhắc tới.

Tài nguyên trực tuyến

Bausastra Jawa (Sastra.org) Từ điển trực tuyến

Kho văn bản và từ điển tiếng Java số hoá, gồm cả các bộ từ điển cổ điển. Đây là tài nguyên học thuật đầy đủ nhất cho tiếng Java trên mạng.

Glosbe tiếng Java Từ điển song ngữ

Từ điển Java–Anh có ví dụ lấy từ văn bản thật. Tiện khi cần kiểm tra một từ thuộc cấp ngoko hay krama.

Wikipedia tiếng Java Bách khoa toàn thư

Hơn bảy mươi nghìn mục từ. Viết chủ yếu ở đăng ký trung tính, nên là nguồn đọc dễ vào nhất với người mới.

Wikisastra — từ điển tiếng Java Từ điển cộng đồng

Bản Wiktionary tiếng Java, tự gọi là bausastra mardika tức từ điển tự do. Nhiều mục có ghi rõ từ thuộc tầng lời nói nào, vốn là thông tin người học cần nhất.

Kho văn học tiếng Java được số hoá, có mục lục, bộ sưu tập, từ vựng và cả một mục riêng về chữ Java. Đây là nơi đọc văn bản thật thay vì bài tập soạn sẵn.

Aksara Jawa Unicode Công cụ chữ viết

Giới thiệu chữ Hanacaraka kèm bảng chữ cái đầy đủ và ví dụ. Dùng khi bạn muốn tìm hiểu hệ chữ truyền thống, sau khi đã nói được.

Mọi đường dẫn ở đây đều đã được mở và kiểm.

Sẵn sàng ghi nhớ sâu Tiếng Java?

Học theo cách não bộ ghi nhớ — đọc, hồi tưởng và ôn tập ngắt quãng.

Mở cổng học viên