Với người Việt, ngữ pháp tiếng Trung quen đến lạ. Hai thứ tiếng đúc từ cùng một khuôn loại hình, và phần lớn những gì bạn đã biết chuyển thẳng sang được. Nhưng quen không có nghĩa là y hệt, mà đúng vài chỗ khác nhau ấy lại là chỗ người Việt tự tin hay vấp. Đây là bản đồ những chỗ ngữ pháp Trung và Việt gặp nhau — mà chỗ ấy rất nhiều — cùng những chỗ chúng lặng lẽ rẽ lối.
Chỗ chúng gặp nhau — một nền chung rất sâu
Không từ nào đổi hình bao giờ. Cả hai đều là ngôn ngữ đơn lập: động từ không chia, danh từ không có đuôi số nhiều hay biến cách, không giống, không hòa hợp. Một từ trông vẫn y nguyên dù đứng ở đâu. Riêng chỗ chung ấy đã dẹp cả núi biến hình từ vẫn hành hạ người học đến từ các thứ tiếng châu Âu.
Thời gian đánh dấu bằng từ nhỏ, không bằng đuôi từ. Như tiếng Việt dùng đã, đang, sẽ, tiếng Trung dùng trợ từ và phó từ như 了, 在, 会 để đặt một hành động vào dòng thời gian. Cách làm giống nhau, dù chữ cụ thể thì khác.
Chủ ngữ – động từ – tân ngữ, và cả lượng từ. Cả hai chung cấu trúc ấy, và — quan trọng là — cả hai đều dùng lượng từ rất nhiều: một con mèo khớp gọn với 一只猫, một [lượng từ] mèo. Cái hệ lượng từ làm người châu Âu rối tung lại là bản năng thứ hai của người Việt.
Tính từ không cần to be. Trong cả hai thứ tiếng, một tính từ tự làm vị ngữ được mà chẳng cần hệ từ: Tôi vui và 我很高兴 đều nói Tôi [thì] vui không cần động từ nối. Và cả hai đều kết thúc câu hỏi được bằng một trợ từ nhỏ — không bên tiếng Việt, 吗 bên tiếng Trung. Cái nền chung sâu ấy là lý do ngữ pháp tiếng Trung thường nghe rất xuôi.
Chỗ chúng rẽ lối — danh sách ngắn mà cứng đầu
Trật tự từ bổ nghĩa — cú lộn ngược lớn. Đây là chỗ khác quan trọng nhất, và nó ngược với thói quen tiếng Việt. Tiếng Việt đặt từ miêu tả sau danh từ; tiếng Trung đặt trước, nối với nhau bằng 的. Xe màu đỏ thành 红色的车 (đỏ 的 xe); sách của tôi thành 我的书 (tôi 的 sách); người mà tôi gặp thành 我遇到的人 (tôi gặp 的 người). Trớ trêu là ở chỗ này tiếng Trung lại giống tiếng Anh chứ không giống tiếng Việt — nên người Việt phải chủ động lộn ngược lối nghĩ.
Trợ từ 了 (le). Nó đánh dấu sự hoàn thành và sự đổi trạng thái theo những lối không khớp hẳn với rồi hay đã bên tiếng Việt. Cái tinh vi ấy làm nó thành một trong những câu đố dai nhất, kể cả với người đã thạo.
Câu chữ 把 (bǎ). Tiếng Trung đẩy được tân ngữ lên trước động từ bằng chữ 把 để nói về cái bị tác động — một cấu trúc tiếng Việt không có gì tương ứng cho đúng, và phải học như một mẫu câu riêng.
Bổ ngữ. Tiếng Trung gắn bổ ngữ kết quả, xu hướng và mức độ vào sau động từ — 说完 (nói xong), 听得懂 (nghe hiểu), 走出去 (đi ra ngoài) — một lối tạo nghĩa rất đặc trưng của tiếng Trung mà tiếng Việt không có bản soi trực tiếp.
Lượng từ nào, và phép so sánh. Cả hai đều có lượng từ, nhưng lượng từ nào đi với danh từ nào thì không khớp một-một, nên phải học lại. Và phép so sánh dùng khuôn khác — tiếng Trung dùng 比, tiếng Việt dùng hơn.
Vì sao tấm bản đồ này đáng giá
Cái nguy với người Việt học tiếng Trung ngược hẳn với cái nguy của người châu Âu. Vì giống nhau nhiều quá, bạn có thể cứ theo bản năng mà lướt — rồi vấp, lần này qua lần khác, đúng ở cái danh sách ngắn những chỗ khác nhau. Thuộc lấy danh sách ấy là thứ giúp bạn lướt mà không sợ vấp: thả lỏng vào cái nền chung rộng lớn, và chỉ dồn sự chú ý thật cho vài chỗ khác biệt thật.
Dùng nó thế nào
- Cứ hưởng cái nền chung. Hãy tin vào loại hình đơn lập, vào trật tự chủ ngữ – động từ – tân ngữ, vào lượng từ, trợ từ thể và tính từ không cần hệ từ — ở đây tiếng Việt của bạn là một món quà.
- Luyện cú lộn ngược từ bổ nghĩa cho tới khi thành phản xạ. Hãy rèn từ bổ nghĩa + 的 + danh từ cho thật nhuyễn, tới khi đặt từ miêu tả lên trước không còn phải nghĩ nữa.
- Coi 了, 把 và các bổ ngữ là cấu trúc đặc thù, phải để mắt trong câu thật và luyện có chủ đích, đừng suy ra từ tiếng Việt.
- Học lại các cặp lượng từ và phép so sánh như một hệ nhỏ riêng của chúng, đừng mặc định là giống nhau.
Chốt lại
Tiếng Việt với tiếng Trung là anh em họ rất gần về ngữ pháp — gần đến mức phần lớn những gì bạn biết đem sang dùng được ngay. Việc phải làm không phải dựng một hệ mới mà là chỉnh lại một hệ đã quen: trên hết là dời từ bổ nghĩa lên trước danh từ, và làm chủ vài cấu trúc rất tiếng Trung như 了 và 把. Hãy tựa vào tất cả những gì hai thứ tiếng chung nhau, uốn lại bản năng ở vài chỗ khác biệt, rồi ngữ pháp tiếng Trung sẽ hiện ra đúng bản chất của nó — không phải một xứ lạ mà là một người láng giềng sát vách.