← Quay lại trang tiếng Tiếng Hy Lạp

A1

Bài 2 · Προσωπικές πληροφορίες — Thông tin cá nhân

Cuộc trò chuyện lịch sự đầu tiên: tên, quê quán và nghề nghiệp.

Đọc to từng dòng: câu, cách phát âm, và ý nghĩa.

Μαρία

Γεια σας! Πώς σας λένε;

Yia sas! Pos sas léne?

Xin chào! Anh tên là gì ạ?

Γιώργος

Με λένε Γιώργο. Εσάς;

Me léne Yiórgo. Esás?

Tôi tên là Giorgos. Còn chị?

Μαρία

Μαρία. Από πού είστε;

María. Apó pou íste?

Maria ạ. Anh từ đâu đến?

Γιώργος

Είμαι από την Ελλάδα, από τη Θεσσαλονίκη. Εσείς;

Íme apó tin Eláda, apó ti Thessaloníki. Esís?

Tôi đến từ Hy Lạp, từ Thessaloniki. Còn chị?

Μαρία

Είμαι από το Βιετνάμ. Μένω στην Αθήνα τώρα.

Íme apó to Vietnám. Méno stin Athína tóra.

Tôi đến từ Việt Nam. Bây giờ tôi sống ở Athens.

Γιώργος

Τι δουλειά κάνετε;

Ti douliá kánete?

Chị làm nghề gì ạ?

Μαρία

Είμαι δασκάλα. Εσείς;

Íme daskála. Esís?

Tôi là giáo viên. Còn anh?

Γιώργος

Είμαι γιατρός. Μιλάτε ελληνικά πολύ καλά!

Íme yiatrós. Miláte eliniká polí kalá!

Tôi là bác sĩ. Chị nói tiếng Hy Lạp giỏi quá!

Μαρία

Ευχαριστώ! Μαθαίνω ελληνικά.

Efharistó! Mathéno eliniká.

Cảm ơn anh! Tôi đang học tiếng Hy Lạp.


Ghi chú ngữ pháp

Cách nói lịch sự — dùng số nhiều

Với người lạ, hãy dùng dạng số nhiều: Πώς σας λένε; Από πού είστε; Τι δουλειά κάνετε; Với bạn bè thì dùng số ít: Πώς σε λένε; Από πού είσαι;

από — từ, và mạo từ đi kèm

Mạo từ sau από thay đổi theo danh từ: από την Ελλάδα (giống cái), από το Βιετνάμ (giống trung), από τον Πειραιά (giống đực).

Động từ tận cùng bằng -ω

Hầu hết động từ tận cùng bằng -ω khi chủ ngữ là tôi: μένω (tôi sống), δουλεύω (tôi làm việc), μαθαίνω (tôi học). Với bạn thì đổi thành -εις: μένεις, δουλεύεις.

Nghề nghiệp không cần mạo từ

Είμαι δασκάλα = Tôi là giáo viên — tiếng Hy Lạp không dùng mạo từ ở đây. Nhiều nghề có hai dạng: δάσκαλος (nam) / δασκάλα (nữ).


Ba điều về văn hóa

1

Họ cho biết gia đình đến từ đâu

Họ của người Hy Lạp giống như một tấm bản đồ. Đuôi -άκης cho biết gốc đảo Crete, -όπουλος là vùng Peloponnese, -ίδης hay -άδης là những gia đình từ Pontus và Tiểu Á, còn -άτος là đảo Cephalonia. Người Hy Lạp nhận ra gốc gác của nhau ngay khi vừa được giới thiệu.

2

Con cái được đặt tên theo ông bà

Theo truyền thống, con trai đầu mang tên ông nội, con gái đầu mang tên bà nội. Vì vậy một buổi họp mặt gia đình có thể có tới bốn người cùng tên Γιώργος — và cũng vì thế mà biệt danh được dùng rất nhiều ở Hy Lạp.

3

Phụ nữ giữ nguyên họ của mình

Kể từ cuộc cải cách luật gia đình năm 1983, phụ nữ Hy Lạp giữ họ khai sinh của mình suốt đời. Các cặp vợ chồng thường mang hai họ khác nhau, còn con cái thường theo họ bố.

Bây giờ hãy ghi nhớ từ vựng

Bài học này có một thư mục flashcard riêng — bao gồm mọi từ mới và điểm ngữ pháp từ đoạn hội thoại.

Học flashcard của bài học này