← Về trang tiếng Trung

HSK 1 · 太…了 · 真 · 非常

Mức độ: 太…了, 真, 非常, 最

太 luôn kéo theo 了 ở cuối câu; 真 thì không.

Quy tắc 太 + tính từ + 了 là một khung cố định, gần như luôn đi đủ ba phần: 太好了! 太贵了!
真 + tính từ không cần 了: 真好! 你的汉语真好。
非常 mạnh hơn 很 và cũng không cần 了: 非常好吃。
最 = nhất, đứng ngay trước tính từ: 我最喜欢这本书。
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn