中文 · Học tiếng Trung

Tiếng Trung, dễ học hơn bạn nghĩ

Tất cả nội dung trên Mài Sắt Mindset về học tiếng Trung được tập hợp tại một nơi — hệ thống chữ viết và thanh điệu, hướng dẫn từng bước, lớp học cho người mới bắt đầu, và khoa học về cách ghi nhớ chữ Hán.


Bắt đầu tại đây

Bản hướng dẫn toàn diện về tiếng Trung sẽ giúp bạn làm quen với ngữ âm, bốn thanh điệu và chữ Hán — cùng một lộ trình rõ ràng cho những tuần đầu tiên và các lỗi sai phổ biến cần tránh.

Xem hướng dẫn tiếng Trung
Bảng chữ và âm Bấm vào bất kỳ ký tự nào để nghe. Âm thanh là bản thu sẵn bằng một giọng đọc duy nhất; nếu thiếu bản thu, thiết bị sẽ tự đọc thay.

Thanh mẫu (phụ âm đầu)

Vận mẫu (vần)

Thanh điệu

Thẻ ghi nhớ Các bộ thẻ học — mở một thư mục để ôn tập thẻ. 24
Bài tập ngữ pháp Điền vào chỗ trống theo từng chủ điểm ngữ pháp HSK 1–3. Chọn xong biết ngay đúng sai, kèm lời giải thích. 140
HSK 1 20 chủ điểm
HSK 2 20 chủ điểm
HSK 3 20 chủ điểm
HSK 4 20 chủ điểm
HSK 5 20 chủ điểm
与其…不如 · 宁可…也不 与其…不如 và 宁可…也不 12 câu 不是…而是 · 不是…就是 不是…而是 và 不是…就是 12 câu 之所以…是因为 之所以…是因为 — kết quả trước, nguyên nhân sau 12 câu 凡是…都 凡是…都 — hễ là … thì đều 12 câu 未必 · 不见得 未必 và 不见得 — chưa chắc 12 câu 何必 · 何况 何必, 何不, 何况 12 câu 以便 · 以免 以便 và 以免 — để và để tránh 12 câu 果然 · 居然 · 竟然 果然, 居然, 竟然 — đúng như dự đoán hay ngoài sức tưởng tượng 12 câu 随着 · 从而 随着 và 从而 — biến đổi cùng nhau và dẫn tới 12 câu 简直 · 几乎 简直, 几乎, 恨不得 — mức độ nói quá 12 câu 一律 · 一概 一律, 一概, 统统 — không trừ một ai 12 câu 势必 · 必然 · 未免 势必, 必然, 未免 — tất yếu và quá mức 12 câu 时而…时而 时而…时而 và 一会儿…一会儿 12 câu 连…带… · 又是…又是 连…带… và 又是…又是… 12 câu 幸亏 · 多亏 幸亏, 多亏, 好在 — nhờ có mà thoát 12 câu 不料 · 没想到 不料, 没想到, 谁知 — không ngờ 12 câu 甚至 · 以至于 甚至 và 以至于 — thậm chí và đến nỗi 12 câu 对…来说 对…来说 và 就…而言 12 câu 反正 · 总之 反正, 总之, 无论如何 12 câu 根本 · 从来 根本, 从来, 丝毫 — phủ định nhấn mạnh 12 câu
HSK 6 20 chủ điểm
无不 · 无一不 Phủ định kép: 无不, 没有…不 12 câu 非…不可 非 … 不可 — nhất định phải 12 câu 倘若 · 万一 · 一旦 倘若, 万一, 一旦 — ba kiểu giả định 12 câu 一来…二来 · 首先…其次 Liệt kê lý do: 一来…二来, 首先…其次 12 câu 与其说…不如说 与其说…不如说 — nói là A thì không bằng nói là B 12 câu 尚且…何况 尚且…何况 — đến … còn, huống chi 12 câu 鉴于 · 基于 · 出于 鉴于, 基于, 出于 — xét thấy, dựa trên, xuất phát từ 12 câu 唯恐 · 生怕 唯恐 và 生怕 — sợ rằng 12 câu 不止 · 不亚于 不止, 不下于, 不亚于 — vượt và ngang 12 câu 所谓 · 所在 · 所致 所谓, 所在, 所致 — ba cụm với 所 12 câu 动辄 · 屡屡 动辄, 屡屡, 频频 — hễ là lại 12 câu 姑且 · 索性 姑且, 暂且, 索性 — tạm thời và dứt khoát 12 câu 之际 · 之余 之际, 之余, 之下 — ba cụm khép với 之 12 câu 不失为 · 堪称 不失为, 堪称, 称得上 — đáng gọi là 12 câu 无从 · 难以 无从, 无法, 难以 — không cách nào 12 câu 加之 · 再者 加之, 再者, 况且 — thêm một lý do nữa 12 câu 就此 · 从此 就此, 从此, 至此 — mốc thời gian trong văn viết 12 câu 与此同时 · 相比之下 与此同时, 相比之下, 反之 12 câu 岂 · 莫非 岂, 莫非, 难不成 — hỏi tu từ nâng cao 12 câu 不乏 · 之嫌 不乏, …之嫌, 大有…之势 12 câu
HSK 7–9 20 chủ điểm
Đề thi thử HSK Đề đầy đủ, có âm thanh thật — làm bài, nộp, xem điểm ngay. 13
HSK 2.0 · Cấp 1 4 đề
HSK 2.0 · Cấp 2 4 đề
HSK 2.0 · Cấp 3 4 đề
HSK 2.0 · Cấp 4 4 đề
HSK 2.0 · Cấp 5 4 đề
HSK 2.0 · Cấp 6 4 đề
HSK 3.0 · Cấp 1 4 đề
HSK 3.0 · Cấp 2 4 đề
HSK 3.0 · Cấp 3 4 đề
HSK 3.0 · Cấp 4 4 đề
HSK 3.0 · Cấp 5 4 đề
HSK 3.0 · Cấp 6 4 đề
HSK 3.0 · Cấp 7-9 4 đề
Đề thi thử TOCFL Kỳ thi tiếng Trung của Đài Loan — chữ phồn thể, từ vựng Đài Loan, giọng đọc Đài Loan. Hai kỹ năng Nghe và Đọc, ba cấp. 3
Các giai đoạn văn học và các tác phẩm văn học tiêu biểu

Văn học của một ngôn ngữ không bó gọn trong một quốc gia. Mỗi giai đoạn dưới đây ghi rõ những vùng đất nơi thứ tiếng ấy là tiếng mẹ đẻ, kèm vài tác phẩm đứng được cho cả thời kỳ.

TCN 1000–221 Tiên Tần — kinh điển và khởi nguyên Lưu vực Hoàng Hà và Trường Giang

Mọi thứ về sau đều quy chiếu về đây. Thơ ca dân gian, triết học và thần thoại của thời kỳ này trở thành kho hình ảnh và điển tích mà văn học Trung Quốc dùng suốt hai nghìn năm sau. Một câu thơ Đường có thể chỉ có bốn chữ mà gọi được cả một tích trong Kinh Thi.

  • 詩經

    Shījīng · Kinh Thi

    佚名 · khuyết danh · TCN ~1000–600

    Tuyển tập thơ cổ nhất, 305 bài, phần lớn là ca dao dân gian. Khổng Tử dạy học trò rằng không đọc nó thì không biết nói năng.

  • 楚辭 · 離騷

    Chǔcí · Lísāo

    屈原 Khuất Nguyên · TCN ~300

    Tiếng nói cá nhân đầu tiên trong thơ Trung Quốc — một người bị ruồng bỏ, tự vẽ mình đi lang thang giữa trời đất. Tết Đoan Ngọ vẫn tưởng nhớ ông.

  • 論語

    Lúnyǔ · Luận Ngữ

    孔子門人 · môn đệ Khổng Tử · TCN ~450

    Không phải văn chương theo nghĩa hẹp, nhưng câu chữ của nó đi vào tiếng Trung sâu tới mức người ta trích dẫn mà không biết mình đang trích.

  • 莊子

    Zhuāngzǐ · Trang Tử

    莊周 Trang Chu · TCN ~300

    Triết học viết bằng ngụ ngôn và nghịch lý. Giấc mộng bướm của ông là hình ảnh được nhắc lại nhiều nhất trong toàn bộ văn học Đông Á.

  • 道德經

    Dào dé jīng · Đạo đức kinh

    老子 Lão Tử · TCN ~400

    Năm nghìn chữ lập luận rằng sức mạnh thuộc về cái biết nhường. Cuốn sách Trung Hoa được dịch nhiều nhất.

  • 孟子

    Mèngzǐ · Mạnh Tử

    孟軻 Mạnh Kha · TCN ~300

    Nho học có khí phách: bản tính người là thiện, và ông vua quên điều đó thì mất quyền cai trị.

  • 左傳

    Zuǒ zhuàn · Tả truyện

    左丘明 Tả Khâu Minh · TCN ~400

    Hai thế kỷ rưỡi mưu lược cung đình, và là văn xuôi Trung Hoa đầu tiên biết kể chuyện chứ không chỉ ghi chép.

  • 孫子兵法

    Sūnzǐ bīngfǎ · Tôn Tử binh pháp

    孫武 Tôn Vũ · TCN ~500

    Mười ba thiên ngắn về cách thắng mà không cần đánh, nay giới quản trị đọc nhiều hơn giới tướng lĩnh.

  • 山海經

    Shān hǎi jīng · Sơn hải kinh

    佚名 · khuyết danh · TCN ~300

    Cuốn địa chí của một thế giới chưa từng có, và là nguồn của phân nửa số quái vật trong kỳ ảo Trung Hoa về sau.

  • 韓非子

    Hán Fēizǐ · Hàn Phi Tử

    韓非 Hàn Phi · TCN ~240

    Lập luận đặt pháp lên trên đức, của người có tư tưởng dựng nên đế chế Tần và bị chính bạn học cũ hại chết.

  • 荀子

    Xúnzǐ · Tuân Tử

    荀況 Tuân Huống · TCN ~250

    Câu trả lời Nho học còn lại: bản tính người vốn cong, nên lễ và học mới là thứ uốn thẳng.

  • 尚書

    Shàng shū · Thượng thư

    佚名 · khuyết danh · TCN ~600

    Lời huấn và chiếu lệnh của các vua sớm nhất. Văn ngôn khó nhất từng có, và là khuôn mẫu cho mọi tấu chương đời sau.

TCN 206 – CN 589 Hán và Lục triều — sử ký và ẩn dật Trung Quốc thời Hán, rồi chia cắt Nam–Bắc

Hán định hình lối viết sử; Lục triều loạn lạc lại sinh ra thơ điền viên và cái đẹp của sự rút lui. Hai thứ tưởng như trái ngược ấy đều bám rễ: người Trung Quốc học viết văn qua Tư Mã Thiên, và học cách nghĩ về ẩn dật qua Đào Uyên Minh.

  • 史記

    Shǐjì · Sử Ký

    司馬遷 Tư Mã Thiên · TCN ~91

    Bộ sử viết như văn chương, với những chân dung sống động tới mức hai nghìn năm sau vẫn đọc được như tiểu thuyết.

  • 古詩十九首

    Gǔshī shíjiǔ shǒu

    佚名 · khuyết danh · CN ~100–200

    Mười chín bài thơ vô danh về ly biệt và đời người ngắn ngủi. Giọng thơ trực tiếp tới mức lạ lùng so với niên đại của nó.

  • 桃花源記

    Táohuāyuán jì

    陶淵明 Đào Uyên Minh · CN ~421

    Truyện về một làng ẩn khuất ngoài thời gian. Từ đó Đào Nguyên thành tên gọi chung cho cõi lý tưởng trong cả vùng văn hoá chữ Hán.

  • 漢書

    Hàn shū · Hán thư

    班固 Ban Cố · CN ~111

    Sử của một triều đại thay vì của tất cả, định ra khuôn mẫu mà mọi bộ chính sử suốt 1.800 năm sau đều theo.

  • 孔雀東南飛

    Kǒngquè dōngnán fēi · Khổng tước đông nam phi

    佚名 · khuyết danh · CN ~200

    Người mẹ chồng phá một cuộc hôn nhân, đôi vợ chồng cùng tự vẫn. Bài trường ca dài nhất đời Hán, và cũng phẫn nộ nhất.

  • 木蘭辭

    Mùlán cí · Mộc Lan từ

    佚名 · khuyết danh · CN ~500

    Ba trăm chữ kể chuyện người con gái thay cha ra trận. Mọi thứ thế giới biết về Mộc Lan đều bắt đầu từ đây.

  • 短歌行

    Duǎn gē xíng · Đoản ca hành

    曹操 Tào Tháo · CN ~208

    Một quân phiệt uống rượu, đếm xem đời còn lại bao nhiêu, rồi hỏi người tài đang ở đâu. Thơ của kẻ phản diện trong Tam Quốc.

  • 洛神賦

    Luò shén fù · Lạc thần phú

    曹植 Tào Thực · CN ~222

    Một nữ thần sông hiện ra, được tả suốt bốn trăm câu, rồi đi. Bài phú được vẽ lại nhiều nhất trong hội hoạ Trung Hoa.

  • 歸去來兮辭

    Guī qù lái xī cí · Quy khứ lai hề từ

    陶淵明 Đào Uyên Minh · CN 405

    Một viên quan bỏ chức chứ không chịu khom lưng vì mấy đấu gạo, rồi về nhà làm ruộng. Bản gốc của mọi lá đơn từ quan.

  • 世說新語

    Shì shuō xīn yǔ · Thế thuyết tân ngữ

    劉義慶 Lưu Nghĩa Khánh · CN ~440

    Hơn nghìn giai thoại về người thông minh nói câu thông minh. Chuyện phiếm được nâng lên hàng văn chương.

  • 文心雕龍

    Wén xīn diāo lóng · Văn tâm điêu long

    劉勰 Lưu Hiệp · CN ~501

    Lý thuyết văn học có hệ thống đầu tiên bằng tiếng Hán, viết trước khi người ta gọi nó là phê bình văn học mười lăm thế kỷ.

  • 蘭亭集序

    Lán tíng jí xù · Lan Đình tập tự

    王羲之 Vương Hi Chi · CN 353

    Một cuộc rượu bên suối, rồi ý nghĩ rằng ai có mặt hôm ấy rồi cũng chết. Đồng thời là bản thư pháp nổi tiếng nhất từng có.

618–907 Đường — đỉnh cao của thơ Đế quốc Đường, từ Trường An tới Trung Á

Nếu chỉ được chọn một thời kỳ để hiểu văn học Trung Quốc, đây là thời kỳ ấy. Thơ Đường là môn thi cử, là cách xã giao, là phương tiện tỏ bày — nên nó vừa đại chúng vừa tinh luyện. Trẻ em ở Trung Quốc, Việt Nam, Nhật Bản và Triều Tiên đều từng thuộc lòng vài bài.

  • 靜夜思

    Jìng yè sī · Tĩnh dạ tứ

    李白 Lý Bạch · ~730

    Hai mươi chữ về ánh trăng và nỗi nhớ nhà. Có lẽ là bài thơ được thuộc lòng nhiều nhất trong lịch sử loài người.

  • 春望

    Chūn wàng · Xuân vọng

    杜甫 Đỗ Phủ · 757

    Viết giữa loạn An Lộc Sơn. Nếu Lý Bạch là thơ tiên thì Đỗ Phủ là lương tâm — ông ghi lại cái giá con người phải trả cho lịch sử.

  • 長恨歌

    Cháng hèn gē · Trường hận ca

    白居易 Bạch Cư Dị · 806

    Trường ca về Đường Minh Hoàng và Dương Quý Phi. Bạch Cư Dị cố ý viết cho dễ hiểu, và nhờ vậy thơ ông lan tới tận Nhật Bản.

  • 鹿柴

    Lù zhài · Lộc trại

    王維 Vương Duy · ~750

    Thơ sơn thuỷ thấm Thiền: không người, chỉ có tiếng vọng và ánh nắng chiều xiên vào rừng.

  • 將進酒

    Qiāng jìn jiǔ · Thương tiến tửu

    李白 Lý Bạch · ~752

    Hãy uống đi, vì sông Hoàng Hà không chảy ngược và tóc xanh cũng không trở lại. Bài thơ ồn ào nhất của tiếng Hán.

  • 琵琶行

    Pípá xíng · Tỳ bà hành

    白居易 Bạch Cư Dị · 816

    Một viên quan bị biếm nghe người kỹ nữ về già gảy đàn trên thuyền, rồi nhận ra hai người cùng một số phận. Sáu trăm mười sáu chữ.

  • 茅屋為秋風所破歌

    Máowū wèi qiūfēng suǒ pò gē · Mao ốc vị thu phong sở phá ca

    杜甫 Đỗ Phủ · 761

    Gió cuốn mất mái nhà, nhưng điều nhà thơ ước không phải một mái mới mà là muôn gian nhà rộng che khắp kẻ nghèo.

  • 登高

    Dēng gāo · Đăng cao

    杜甫 Đỗ Phủ · 767

    Năm mươi sáu chữ, cả tám câu đối nhau chỉnh chện. Thường được gọi là bài thất ngôn luật hay nhất từng có.

  • 楓橋夜泊

    Fēngqiáo yè bó · Phong Kiều dạ bạc

    張繼 Trương Kế · ~756

    Người lữ khách không ngủ, đêm sương, và tiếng chuông chùa lúc nửa khuya. Bốn câu làm một cây cầu ở Tô Châu nổi tiếng thế giới.

  • 錦瑟

    Jǐn sè · Cẩm sắt

    李商隱 Lý Thương Ẩn · ~858

    Tám câu chưa ai từng thống nhất cách hiểu. Nghìn năm chú giải, và bài thơ vẫn không chịu nói.

  • 山居秋暝

    Shān jū qiū míng · Sơn cư thu minh

    王維 Vương Duy · ~740

    Mưa vừa tạnh, trăng lọt qua rừng thông, các cô giặt áo về ngang khóm trúc. Hội hoạ làm bằng chữ.

  • 江雪

    Jiāng xuě · Giang tuyết

    柳宗元 Liễu Tông Nguyên · ~810

    Hai mươi chữ, và chữ đầu mỗi câu ghép lại thành cảnh một người câu tuyết một mình. Cảnh lưu đày vẽ thành phong cảnh.

  • 涼州詞

    Liángzhōu cí · Lương Châu từ

    王之渙 Vương Chi Hoán · ~720

    Biên tái trong mắt người Đường: dòng sông vút lên tận mây, một toà thành lẻ loi, và tiếng sáo trách cây liễu vốn không mọc nổi ở đó.

  • 遊子吟

    Yóuzǐ yín · Du tử ngâm

    孟郊 Mạnh Giao · ~800

    Người mẹ khâu áo cho con trước lúc con đi, khâu thật dày vì sợ con lâu về. Trẻ con Trung Quốc nào cũng thuộc.

  • 春曉

    Chūn xiǎo · Xuân hiểu

    孟浩然 Mạnh Hạo Nhiên · ~730

    Xuân ngủ quên trời sáng, nghe chim hót, nhớ mưa đêm qua, rồi tự hỏi hoa rụng bao nhiêu. Thường là bài thơ đầu tiên trẻ con thuộc.

960–1279 Tống — từ khúc và tản văn Bắc Tống và Nam Tống

Đời Tống, thể từ — vốn là lời hát theo điệu có sẵn — trở thành thể loại chính. Vì gắn với âm nhạc, câu dài ngắn không đều, và nó nói được những sắc thái mà thơ luật Đường quá cân đối để chứa.

  • 水調歌頭 · 明月幾時有

    Shuǐdiào gētóu

    蘇軾 Tô Thức · 1076

    Bài từ Trung thu nổi tiếng nhất, viết cho người em xa cách. Câu kết chúc người ta bình an dù cách nghìn dặm vẫn được hát tới hôm nay.

  • 聲聲慢

    Shēng shēng màn

    李清照 Lý Thanh Chiếu · ~1150

    Nữ thi nhân lớn nhất của văn học Trung Quốc cổ điển, viết sau khi mất chồng và mất nước. Mười bốn chữ mở đầu điệp âm là một kỳ tích ngôn ngữ.

  • 岳陽樓記

    Yuèyánglóu jì

    范仲淹 Phạm Trọng Yêm · 1046

    Bài ký nêu lý tưởng kẻ sĩ: lo trước cái lo của thiên hạ, vui sau cái vui của thiên hạ. Câu ấy đã thành phương châm sống của giới trí thức Đông Á.

  • 念奴嬌 · 赤壁懷古

    Niànnújiāo · Chìbì huáigǔ · Niệm nô kiều · Xích Bích hoài cổ

    蘇軾 Tô Thức · 1082

    Người lưu đày tuổi trung niên đứng nhầm chiến trường, nghĩ về vị tướng trẻ từng thắng tất cả, rồi cười mái tóc bạc của mình.

  • 前赤壁賦

    Qián Chìbì fù · Tiền Xích Bích phú

    蘇軾 Tô Thức · 1082

    Một con thuyền, người khách than đời ngắn ngủi, và chủ nhân đáp rằng dòng sông thật ra chưa từng đi đâu cả.

  • 醉花陰

    Zuì huā yīn · Tuý hoa âm

    李清照 Lý Thanh Chiếu · ~1101

    Bà nhớ chồng, và kết bằng câu mình gầy hơn cả cành hoa cúc. Ông làm năm mươi bài hoạ lại mà không câu nào hơn được.

  • 雨霖鈴

    Yǔ lín líng · Vũ lâm linh

    柳永 Liễu Vĩnh · ~1020

    Bài từ tiễn biệt tiêu biểu nhất: tiếng ve, chiều lạnh, và câu hỏi sáng mai tỉnh dậy sẽ ở nơi nào.

  • 滿江紅

    Mǎn jiāng hóng · Mãn giang hồng

    岳飛 Nhạc Phi · ~1136

    Lời thề đòi lại phương Bắc của một vị tướng, viết bởi chính người mà triều đình sau đó xử tử. Từ đó luôn được hát như một khúc tráng ca.

  • 青玉案 · 元夕

    Qīngyù'àn · Yuánxī · Thanh ngọc án · Nguyên tịch

    辛棄疾 Tân Khí Tật · ~1174

    Đêm hội đèn, mải tìm trong đám đông, rồi nàng đứng ngay chỗ đèn đã tàn. Câu kết được trích nhiều nhất trong thơ ca Trung Hoa.

  • 破陣子

    Pò zhèn zǐ · Phá trận tử

    辛棄疾 Tân Khí Tật · ~1188

    Say rượu, ông khêu đèn nhìn thanh gươm, mơ thấy cả đạo quân, rồi tỉnh dậy thấy mình đã già mà chưa làm được gì.

  • 遊山西村

    Yóu Shānxī cūn · Du Sơn Tây thôn

    陸游 Lục Du · 1167

    Lạc giữa núi khe tưởng hết đường, rồi một xóm hiện ra. Câu thơ ấy nay là câu người Trung Quốc nói khi bế tắc bỗng được gỡ.

  • 醉翁亭記

    Zuìwēngtíng jì · Tuý Ông đình ký

    歐陽修 Âu Dương Tu · 1046

    Vị thái thú bị biếm uống rượu cùng dân, rồi thú nhận cái thú vốn không nằm ở rượu. Hai mươi mốt câu cùng kết bằng một hư từ.

  • 六國論

    Liù guó lùn · Lục quốc luận

    蘇洵 Tô Tuân · ~1050

    Sáu nước xưa mất vì đem đất mua lấy yên. Bề ngoài là bàn sử, thực chất là đòn đánh vào chính sách cống nạp của triều đình đương thời.

1279–1911 Nguyên, Minh, Thanh — kịch và tiểu thuyết Trung Quốc, và lưu truyền khắp Đông Á

Trọng tâm chuyển từ thơ sang tự sự dài, viết bằng thứ ngôn ngữ gần với lời nói. Bốn bộ tiểu thuyết lớn ra đời trong giai đoạn này, và chúng vẫn là nguồn của phim ảnh, trò chơi, kịch tuồng khắp Đông Á cho tới bây giờ.

  • 紅樓夢

    Hóng lóu mèng · Hồng Lâu Mộng

    曹雪芹 Tào Tuyết Cần · ~1791

    Được coi là tiểu thuyết lớn nhất bằng tiếng Trung. Chuyện suy tàn của một gia tộc quý tộc, với hàng trăm nhân vật được dựng đầy đủ. Có hẳn một ngành nghiên cứu riêng gọi là Hồng học.

  • 西遊記

    Xīyóu jì · Tây Du Ký

    吳承恩 Ngô Thừa Ân · ~1592

    Chuyến thỉnh kinh của một nhà sư và con khỉ đá. Tôn Ngộ Không có lẽ là nhân vật hư cấu được biết tới rộng nhất châu Á.

  • 三國演義

    Sānguó yǎnyì · Tam Quốc Diễn Nghĩa

    羅貫中 La Quán Trung · ~1400

    Tiểu thuyết lịch sử về thời Tam Quốc. Ở Việt Nam, Nhật Bản và Hàn Quốc, nó được đọc như một pho sách về mưu lược và lòng trung.

  • 牡丹亭

    Mǔdān tíng

    湯顯祖 Thang Hiển Tổ · 1598

    Vở côn khúc về một thiếu nữ chết vì tương tư rồi sống lại. Vẫn được diễn, và vẫn dài gần trọn một ngày.

  • 水滸傳

    Shuǐhǔ zhuàn · Thuỷ hử truyện

    施耐庵 Thi Nại Am · ~1400

    Một trăm lẻ tám hảo hán bị quan lại tham tàn đẩy vào đầm nước. Bị cấm nhiều lần, đúng vì lý do khiến người ta yêu nó.

  • 金瓶梅

    Jīn Píng Méi · Kim Bình Mai

    蘭陵笑笑生 Lan Lăng Tiếu Tiếu Sinh · ~1610

    Tiểu thuyết Trung Hoa đầu tiên viết về đời sống gia đình thường nhật, tai tiếng vì chuyện dục và đáng nể vì cách nó ghi chép tiền bạc trong nhà.

  • 儒林外史

    Rúlín wàishǐ · Nho lâm ngoại sử

    吳敬梓 Ngô Kính Tử · ~1750

    Tiếng cười nhắm vào chế độ khoa cử, của một người từng trượt, trong đó có anh học trò phát điên vì đỗ.

  • 聊齋誌異

    Liáozhāi zhìyì · Liêu trai chí dị

    蒲松齡 Bồ Tùng Linh · ~1740

    Gần năm trăm truyện hồ ly và ma quỷ, trong đó nhân vật phi phàm thường lại là kẻ tử tế hơn cả.

  • 西廂記

    Xīxiāng jì · Tây sương ký

    王實甫 Vương Thực Phủ · ~1300

    Một chàng thư sinh, con gái quan tướng, và cô hầu gái bày ra toàn bộ mưu mẹo. Hài kịch tình yêu Trung Hoa bắt đầu từ đây.

  • 竇娥冤

    Dòu É yuān · Đậu Nga oan

    關漢卿 Quan Hán Khanh · ~1290

    Một người đàn bà vô tội bị hành hình, thề rằng giữa mùa hè tuyết sẽ rơi để minh oan. Tuyết rơi thật. Bi kịch lớn nhất đời Nguyên.

  • 桃花扇

    Táohuā shàn · Đào hoa phiến

    孔尚任 Khổng Thượng Nhậm · 1699

    Một chuyện tình dùng để kể sự sụp đổ của một triều đại, kết thúc bằng việc cả hai đi tu thay vì thành thân.

  • 長生殿

    Chángshēng diàn · Trường sinh điện

    洪昇 Hồng Thăng · 1688

    Vẫn là ông vua và người quý phi, lần này dưới dạng ca kịch, và lần này loạn lạc là lỗi của chính nhà vua.

  • 警世通言

    Jǐngshì tōngyán · Cảnh thế thông ngôn

    馮夢龍 Phùng Mộng Long · 1624

    Bốn mươi truyện góp nhặt từ lời người kể chuyện ngoài chợ, viết bằng khẩu ngữ chứ không phải văn ngôn.

  • 老殘遊記

    Lǎo Cán yóujì · Lão Tàn du ký

    劉鶚 Lưu Ngạc · 1907

    Một thầy lang rong ruổi chứng kiến đế chế mục ruỗng, và lập luận rằng ông quan thanh liêm có khi hại hơn ông quan tham.

  • 浮生六記

    Fúshēng liù jì · Phù sinh lục ký

    沈復 Thẩm Phục · ~1808

    Hồi ký của một viên thư lại nghèo về cuộc hôn nhân của mình, hiếm thấy trong văn cổ vì xem vợ như bạn và như người ngang hàng.

1917–1949 Ngũ Tứ và văn học hiện đại Trung Hoa Dân Quốc — Bắc Kinh, Thượng Hải

Một cuộc cách mạng ngôn ngữ trước khi là cách mạng văn học: giới trí thức bỏ văn ngôn để viết bằng bạch thoại, thứ tiếng người ta thật sự nói. Chỉ trong vài năm, cả một nền văn học đổi giọng.

  • 狂人日記

    Kuángrén rìjì

    魯迅 Lỗ Tấn · 1918

    Truyện ngắn bạch thoại hiện đại đầu tiên. Người kể chuyện đọc ra hai chữ ăn thịt người giữa những dòng sách sử.

  • 駱駝祥子

    Luòtuo Xiángzi

    老舍 Lão Xá · 1937

    Chuyện một người kéo xe ở Bắc Kinh bị nghèo khó nghiền nát dần. Tiếng Bắc Kinh trong sách là chuẩn mực của khẩu ngữ văn học.

  • 傾城之戀

    Qīng chéng zhī liàn

    張愛玲 Trương Ái Linh · 1943

    Chuyện tình ở Thượng Hải và Hồng Kông thời chiến, viết bằng thứ văn sắc lạnh và đầy ẩn dụ. Bà là nhà văn có ảnh hưởng lớn nhất tới văn chương Hoa ngữ đương đại.

  • 阿Q正傳

    Ā Q zhèngzhuàn · A Q chính truyện

    魯迅 Lỗ Tấn · 1922

    Một kẻ làm thuê biến mọi thất bại thành thắng lợi tinh thần. Cái tên ấy trở thành từ để gọi chính thói quen đó.

  • Jiā · Gia

    巴金 Ba Kim · 1933

    Ba anh em trong một gia đình Nho giáo: một người vâng lời, một người bỏ đi, và một người chết vì vâng lời.

  • 邊城

    Biānchéng · Biên thành

    沈從文 Thẩm Tùng Văn · 1934

    Cô cháu gái người lái đò nơi biên giới Hồ Nam, viết bằng thứ văn dịu đến mức bi kịch đến gần như lịch sự.

  • 雷雨

    Léiyǔ · Lôi vũ

    曹禺 Tào Ngu · 1934

    Mọi người trong một ngôi nhà hoá ra đều có quan hệ với nhau theo cách không nên có. Vở kịch Trung Hoa được diễn nhiều nhất thế kỷ.

  • 圍城

    Wéichéng · Vi thành

    錢鍾書 Tiền Chung Thư · 1947

    Hôn nhân như một toà thành bị vây: người ngoài muốn vào, người trong muốn ra. Có lẽ là những câu văn hài hước nhất của Hoa văn hiện đại.

  • 子夜

    Zǐyè · Tý dạ

    茅盾 Mao Thuẫn · 1933

    Chủ nghĩa tư bản Thượng Hải năm 1930, kể qua một ông trùm tơ lụa thua trận trên thị trường. Cuốn tiểu thuyết cố ý viết như một bản báo cáo kinh tế.

  • 再別康橋

    Zài bié Kāngqiáo · Tái biệt Khang Kiều

    徐志摩 Từ Chí Ma · 1928

    Lời từ biệt Cambridge, khẽ vẫy tay chào một áng mây. Bài thơ hiện đại Trung Hoa nổi tiếng nhất, hay được đọc trong lễ tốt nghiệp.

  • 女神

    Nǚshén · Nữ thần

    郭沫若 Quách Mạt Nhược · 1921

    Tập thơ chứng minh rằng thơ Trung Hoa có thể viết bằng khẩu ngữ, để hô lên chứ không phải để ngâm.

  • 生死場

    Shēngsǐ chǎng · Sinh tử trường

    蕭紅 Tiêu Hồng · 1935

    Những người đàn bà làng quê ở Mãn Châu bị chiếm đóng, nơi chuyện sinh nở và chuyện giết chóc được kể bằng cùng một giọng phẳng. Bà viết năm hai mươi bốn tuổi.

1949 đến nay Đương đại — đại lục và Đài Loan Trung Quốc đại lục · Đài Loan · Hồng Kông · cộng đồng Hoa ngữ hải ngoại

Sau 1949, văn học tiếng Trung phát triển theo những nhánh tách rời trong nhiều thập niên. Đài Loan có dòng hiện đại chủ nghĩa riêng; đại lục sau Cải cách mở cửa mới bùng nổ trở lại. Đây là một ngôn ngữ với nhiều nền văn học, chứ không phải một nền văn học có phụ lục.

  • 台北人

    Táiběi rén

    白先勇 Bạch Tiên Dũng · 1971

    Đài Loan. Mười bốn truyện về những người từ đại lục sang, sống ở Đài Bắc mà lòng vẫn ở nơi đã mất. Tác phẩm nền của văn học Đài Loan hiện đại.

  • 活著

    Huózhe

    余華 Dư Hoa · 1993

    Đại lục. Một người nông dân kể lại đời mình qua suốt thế kỷ hai mươi Trung Quốc. Văn phong giản dị tới mức tàn nhẫn.

  • 紅高粱家族

    Hóng gāoliang jiāzú

    莫言 Mạc Ngôn · 1986

    Đại lục. Nobel Văn học 2012. Hiện thực huyền ảo đặt vào làng quê Sơn Đông thời kháng Nhật.

  • 楊牧詩集

    Yáng Mù shījí

    楊牧 Dương Mục · 1978–2013

    Đài Loan. Nhà thơ hiện đại lớn nhất của tiếng Trung ở nửa sau thế kỷ hai mươi, nối truyền thống cổ điển với thơ châu Âu.

  • 白鹿原

    Báilù yuán · Bạch Lộc nguyên

    陳忠實 Trần Trung Thực · 1993

    Năm mươi năm của hai dòng họ trên cao nguyên Thiểm Tây, từ ông vua cuối cùng đến Cách mạng Văn hoá, và mảnh đất sống lâu hơn tất cả.

  • 平凡的世界

    Píngfán de shìjiè · Bình phàm đích thế giới

    路遙 Lộ Dao · 1986

    Hai anh em từ một làng nghèo tìm đường thoát bằng lao động và học hành. Đến nay vẫn là cuốn sinh viên Trung Quốc bảo rằng đã đổi đời họ.

  • 許三觀賣血記

    Xǔ Sānguān mài xiě jì · Hứa Tam Quan mại huyết ký

    余華 Dư Hoa · 1995

    Một người đàn ông bán máu mỗi lần gia đình cần tiền, suốt bốn thập niên. Hài hước và kinh hoàng nằm trong cùng những câu văn.

  • 三體

    Sān tǐ · Tam thể

    劉慈欣 Lưu Từ Hân · 2006

    Cuộc tiếp xúc đầu tiên bắt đầu từ Cách mạng Văn hoá. Cuốn sách đưa khoa học viễn tưởng Trung Quốc ra thế giới.

  • 長恨歌

    Cháng hèn gē · Trường hận ca

    王安憶 Vương An Ức · 1995

    Bốn mươi năm Thượng Hải qua một á hậu, từ những con hẻm thập niên 1940 đến cơn sốt nhà đất. Nhan đề mượn của thơ Đường, và mượn có chủ ý.

  • 孽子

    Nièzǐ · Nghiệt tử

    白先勇 Bạch Tiên Dũng · 1983

    Những người đàn ông đồng tính bị cha đuổi khỏi nhà, tìm thấy nhau trong một công viên Đài Bắc. Tiểu thuyết Hoa ngữ lớn đầu tiên nói thẳng điều đó.

  • 家變

    Jiā biàn · Gia biến

    王文興 Vương Văn Hưng · 1973

    Người cha bỏ đi, người con đi tìm. Viết với tốc độ chừng ba mươi chữ một giờ, và cố ý đọc lên đúng như vậy.

  • 巨流河

    Jù liú hé · Cự lưu hà

    齊邦媛 Tề Bang Viên · 2009

    Hồi ký về chuyến rời đại lục sang Đài Loan năm 1947, viết năm tám mươi tuổi. Nửa còn lại của một câu chuyện thường chỉ được kể từ một phía.

  • 我城

    Wǒ chéng · Ngã thành

    西西 Tây Tây · 1975

    Hồng Kông qua mắt những người trẻ chỉ đơn giản sống ở đó, viết bằng giọng cố tình trẻ thơ. Văn bản khai sinh của văn học Hồng Kông.

  • 黃金時代

    Huángjīn shídài · Hoàng kim thời đại

    王小波 Vương Tiểu Ba · 1992

    Hai người bị đày về nông thôn quyết định rằng cách sống sót qua đợt kiểm điểm là cứ vui vẻ với nhau rồi viết hết ra.

2020– Thập niên 2020 — đang diễn ra Trung Quốc đại lục · Đài Loan · Hồng Kông · Malaysia

Một thập niên chưa khép lại thì chưa thể có danh sách kinh điển, và nói thẳng điều đó thì thành thật hơn là trình bày một danh sách tạm thời như thể nó đã chắc chắn. Những cuốn dưới đây được chọn vì có bằng chứng — giải thưởng lớn, lượng người đọc rộng, hoặc được dịch ra nhiều thứ tiếng.

  • 晚熟的人

    Wǎnshú de rén

    莫言 Mạc Ngôn · 2020

    Tập truyện đầu tiên sau khi đoạt Nobel, viết về chính quê ông đã đổi thay ra sao.

  • 文城

    Wénchéng

    余華 Dư Hoa · 2021

    Một người đi tìm thành phố có thể không tồn tại. Dễ đọc hơn Sống nhiều.

  • 夜晚的潛水艇

    Yèwǎn de qiánshuǐtǐng

    陳春成 Trần Xuân Thành · 2020

    Tập truyện ngắn kỳ ảo của một tác giả trẻ, được khen là văn đẹp nhất trong lứa mới.

  • 秋園

    Qiūyuán

    楊本芬 Dương Bản Phân · 2020

    Tác giả bắt đầu viết ở tuổi tám mươi, kể đời mẹ mình qua thế kỷ hai mươi. Bán rất chạy.

  • 鬼地方

    Guǐ dìfāng

    陳思宏 Trần Tư Hoành · 2019

    Đài Loan. Một gia đình ở thị trấn nhỏ Changhua, kể qua nhiều người, có cả người đã chết.

  • 潮汐圖

    Cháoxī tú · Triều tịch đồ

    林棹 Lâm Trạo · 2022

    Một con ếch khổng lồ kể chuyện đồng bằng Châu Giang thế kỷ 19 và đế quốc đến từ đường biển. Viết bằng thứ Hoa văn nhuốm giọng Quảng Đông.

  • 燕食記

    Yàn shí jì · Yến thực ký

    葛亮 Cát Lượng · 2022

    Một trăm năm ẩm thực Quảng Đông, từ Quảng Châu đến Hồng Kông, kể qua chuyện học nghề của những người làm bánh.

Sách nên đọc

Danh sách chọn lọc theo độ tuổi — cả tiểu thuyết lẫn sách phi hư cấu. Đọc rộng là cách xây vốn từ mà không cuốn từ vựng nào thay được.

Tiểu học Khoảng 6–11 tuổi — câu ngắn, hình nhiều, đọc để thấy vui trước đã. 5 cuốn

Hư cấu

  • 三毛流浪记 · 1935

    张乐平 · Tam Mao lưu lãng ký

    Truyện tranh về cậu bé lang thang ba sợi tóc ở Thượng Hải. Gần như không có chữ — kể bằng hình, nên đọc được từ rất sớm.

    Truyện tranh, đọc theo tranh là chính.

  • 没头脑和不高兴 · 1962

    任溶溶 · Không đầu óc và Không vui

    Hai cậu bé, một đứa hay quên, một đứa hay dỗi. Câu ngắn, lặp nhiều, đúng kiểu để tập đọc thành tiếng.

    Rất ngắn. Có bản hoạt hình kèm theo.

  • 稻草人 · 1923

    叶圣陶 · Bù nhìn rơm

    Tập truyện cổ tích đầu tiên do người Trung Quốc tự viết cho trẻ em. Buồn hơn cổ tích thông thường, và trẻ con vẫn thích.

    Truyện ngắn, đọc lẻ từng bài được.

Phi hư cấu

  • 成语故事

    (民间) · Truyện thành ngữ

    Mỗi thành ngữ bốn chữ là một câu chuyện. Người Việt có lợi thế lớn ở đây: 守株待兔 chính là ôm cây đợi thỏ.

    Đọc lẻ từng truyện, mỗi truyện một trang.

  • 十万个为什么 · 1961

    (少年儿童出版社) · Mười vạn câu hỏi vì sao

    Bộ bách khoa khoa học kinh điển cho thiếu nhi Trung Quốc. Từ vựng khoa học ở đây gần như trùng khớp với Hán–Việt.

    Bộ nhiều tập. Chọn tập theo chủ đề trẻ thích.

Trung học cơ sở Khoảng 11–15 tuổi — truyện dài hơn, nhân vật phức tạp hơn, ý tưởng bắt đầu nặng dần. 5 cuốn

Hư cấu

  • 城南旧事 · 1960

    林海音 · Chuyện cũ phía nam thành

    Bắc Kinh những năm 1920 qua mắt một cô bé. Văn trong, chậm, và là một trong những cuốn dễ đọc nhất trong hàng kinh điển hiện đại.

    Khoảng 200 trang, chia thành năm phần rời.

  • 草房子 · 1997

    曹文轩 · Ngôi nhà mái cỏ

    Tuổi thơ ở một làng quê Giang Tô. Tác giả là người Trung Quốc đầu tiên nhận giải Andersen — giải Nobel của văn học thiếu nhi.

    Khoảng 250 trang. Câu dài hơn nhưng vẫn rõ.

  • 西游记(青少版) · 1592

    吴承恩 · Tây du ký (bản thiếu niên)

    Bản rút gọn của một trong Tứ đại danh tác. Người Việt đã biết cốt truyện, nên có thể tập trung hoàn toàn vào câu chữ.

    Đọc bản rút gọn trước; bản gốc là văn bạch thoại cổ.

Phi hư cấu

  • 朝花夕拾 · 1928

    鲁迅 · Nhặt cánh hoa sớm lúc chiều tà

    Tản văn hồi ức của Lỗ Tấn về thời thơ ấu. Cửa vào dễ nhất để tiếp cận nhà văn quan trọng nhất của Trung Quốc hiện đại.

    Mười bài tản văn ngắn. Không cần đọc theo thứ tự.

  • 明朝那些事儿 · 2006

    当年明月 · Chuyện triều Minh

    Lịch sử nhà Minh kể bằng giọng đùa, như bạn bè ngồi kể chuyện. Đã khiến cả một thế hệ học sinh Trung Quốc thấy lịch sử không chán.

    Bộ dài bảy tập. Đọc tập một đã đủ thấy hợp hay không.

Trung học phổ thông Khoảng 15–18 tuổi — văn phong khó, chủ đề người lớn, đọc để nghĩ chứ không chỉ để biết chuyện. 5 cuốn

Hư cấu

  • 活着 · 1993

    余华 · Sống

    Một người đàn ông mất tất cả trong suốt nửa thế kỷ biến động Trung Quốc. Câu văn giản dị đến mức tàn nhẫn — không một chữ tô vẽ.

    Khoảng 190 trang. Chữ dễ, nội dung nặng.

  • 骆驼祥子 · 1937

    老舍 · Tường Tử — con lạc đà

    Một người kéo xe ở Bắc Kinh và cuộc đời nghiền nát anh ta. Lão Xá viết bằng khẩu ngữ Bắc Kinh — nghe được nhịp nói thật.

    Khoảng 230 trang. Nhiều từ khẩu ngữ Bắc Kinh.

  • 边城 · 1934

    沈从文 · Biên thành

    Một thị trấn bên sông ở Tương Tây và mối tình không thành. Văn Thẩm Tùng Văn đẹp theo kiểu tĩnh lặng, gần với thơ hơn tiểu thuyết.

    Khoảng 100 trang. Cốt truyện nhẹ, chữ nghĩa nặng.

Phi hư cấu

  • 乡土中国 · 1948

    费孝通 · Trung Quốc làng xã

    Xã hội học kinh điển về nông thôn Trung Quốc. Đọc xong sẽ hiểu rất nhiều điều về xã hội Việt Nam mà không sách Việt nào nói thẳng.

    Khoảng 150 trang. Học thuật nhưng viết rõ.

  • 人间词话 · 1910

    王国维 · Nhân gian từ thoại

    Lý luận thi ca cổ điển, viết thành từng đoạn ngắn. Khái niệm 境界 (cảnh giới) trong đây đã thành ngôn ngữ chung của phê bình Trung Quốc.

    Ngắn nhưng khó. Cần bản có chú giải.

Người lớn Không giới hạn độ dài hay độ khó — những cuốn đáng đọc lại nhiều lần. 5 cuốn

Hư cấu

  • 红楼梦 · 1791

    曹雪芹 · Hồng lâu mộng

    Cuốn tiểu thuyết lớn nhất của văn học Trung Quốc. Bốn trăm nhân vật, một gia tộc suy tàn, và thứ tiếng Trung đẹp nhất từng được viết ra.

    Trên 1.000 trang. Nên đọc song song bản dịch tiếng Việt.

  • 围城 · 1947

    钱锺书 · Vây thành

    Trí thức Trung Quốc thời chiến, châm biếm sắc lạnh. Tiền Chung Thư dùng chữ tinh vi bậc nhất — mỗi trang là một bài học tu từ.

    Khoảng 350 trang. Nhiều điển cố và chơi chữ.

  • 平凡的世界 · 1986

    路遥 · Thế giới bình thường

    Hai anh em nông dân Thiểm Bắc trong thập niên 1970–80. Dài, chậm, và được đọc lại nhiều hơn gần như mọi tiểu thuyết Trung Quốc đương đại.

    Ba tập, khoảng 1.100 trang. Chữ không khó.

Phi hư cấu

  • 美的历程 · 1981

    李泽厚 · Hành trình của cái đẹp

    Lịch sử mỹ học Trung Quốc từ đồ gốm thời đồ đá đến tiểu thuyết Minh Thanh. Viết bằng tiếng Trung, cho người đọc tiếng Trung.

    Khoảng 240 trang. Cần biết chút lịch sử trước.

  • 我们仨 · 2003

    杨绛 · Chúng tôi ba người

    Dương Giáng viết về chồng và con gái sau khi cả hai đã mất. Bà viết năm chín mươi hai tuổi, bằng thứ tiếng Trung điềm tĩnh nhất từng có.

    Khoảng 170 trang. Chữ dễ, đọc thì đau.

Điểm nhấn văn hoá

Những điều người nước ngoài thường hiểu sai cho tới khi có ai đó nói thẳng ra — tập tục, điều kiêng kỵ và lối nghĩ nằm sau ngôn ngữ.

面子 (thể diện) là một loại tài sản xã hội có thể cho, mất và giữ

Nó là uy tín và phẩm giá của một người trong mắt nhóm mình. Bạn cho thể diện bằng cách khen công khai, và làm mất thể diện bằng cách phản bác hay sửa lưng ai đó trước mặt người khác. Vì vậy phê bình trực tiếp trong cuộc họp là điều nên tránh; góp ý riêng thì hoàn toàn được. Rất nhiều hành vi khó hiểu với người nước ngoài — mời ăn hào phóng, tranh trả tiền — trở nên rõ ràng khi nhìn qua lăng kính này.

关系 (quan hệ) là mạng lưới ràng buộc qua lại, không phải sự quen biết

Nó được xây bằng những ân huệ nhỏ theo thời gian và tạo ra nghĩa vụ thật, không phải cảm giác thân thiện chung chung. Ai đó giúp bạn thì bạn nợ họ, và món nợ ấy không có hạn định rõ ràng. Vì thế việc kinh doanh thường bắt đầu bằng những bữa ăn dài trước khi có bất kỳ hợp đồng nào. Người phương Tây hay nhầm quan hệ với tình bạn và ngạc nhiên khi được nhắc tới món nợ nhiều năm sau.

Xem 50 mục còn lại
Đừng tặng đồng hồ treo tường — nó nghĩa là đi dự đám tang

送钟 (tặng đồng hồ) đồng âm với 送终 (đưa tiễn người sắp mất). Đây là một trong những điều kiêng kỵ nghiêm túc nhất và người nhận sẽ thật sự khó chịu. Cùng loại là quả lê (梨, lí) đồng âm với 离 (chia lìa) nên không chia đôi quả lê với người thân, và ô (伞, sǎn) đồng âm với 散 (tan rã). Đồng hồ đeo tay thì hoàn toàn ổn, vì dùng từ khác.

Số 8 là may, số 4 là xui, và điều đó ảnh hưởng tới giá cả thật

八 (bā) gần âm với 发 (phát, phát tài), còn 四 (sì) gần âm với 死 (tử). Biển số xe, số điện thoại và số căn hộ có nhiều số 8 được bán đắt hơn hẳn, còn tầng 4 và 14 thường bị bỏ khỏi thang máy. Số 6 gắn với 流 (trôi chảy, thuận lợi) và cũng được ưa. Đây không phải mê tín bên lề mà là thứ ảnh hưởng tới thị trường bất động sản và đấu giá biển số.

Tranh nhau trả tiền là nghi thức, và chia đôi hoá đơn là chuyện lạ

Một người sẽ trả toàn bộ, và việc giằng co ở quầy thanh toán là phần biểu diễn được mong đợi. Người mời, người lớn tuổi hơn hoặc người có địa vị cao hơn thường thắng. Điều này vận hành trong dài hạn: lần sau sẽ tới lượt bạn, và đó chính là cách quan hệ được duy trì. Ở nhóm bạn trẻ, chia tiền qua WeChat nay đã phổ biến, nhưng trong bữa ăn trang trọng thì đề nghị chia đôi vẫn nghe rất lạnh nhạt.

Lời từ chối đầu tiên thường chỉ là phép lịch sự

Khi được mời thêm đồ ăn hay được tặng quà, người ta thường từ chối một hai lần trước khi nhận. Chủ nhà vì thế được kỳ vọng sẽ mời lại, và nhận ngay lần đầu có thể bị xem là hơi vồ vập. Ngược lại, nếu bạn từ chối một lần rồi chủ nhà thôi không mời nữa, có thể bạn vừa bỏ lỡ món ăn. Quy tắc này đang nhạt dần ở thành thị và với người trẻ, nhưng vẫn còn rõ trong bữa cơm gia đình.

Phong bao đỏ đi kèm quy tắc về màu, số tiền và thời điểm

红包 (hồng bao) được trao dịp Tết, cưới hỏi và mừng sinh nhật, và số tiền nên là số chẵn — trừ đám tang thì dùng số lẻ. Tránh các con số có chữ 4, và các số kết thúc bằng 8 được ưa chuộng. Màu trắng và đen dành cho tang lễ, nên tuyệt đối không dùng để gói quà mừng. Ngày nay phần lớn hồng bao được gửi qua điện thoại, nhưng cùng những quy tắc ấy vẫn áp dụng.

Lời khen được đáp lại bằng sự khiêm nhường, không phải cảm ơn

Khen tiếng Trung của ai đó, câu đáp chuẩn là 哪里哪里 hoặc 还差得远呢 (còn kém xa lắm). Nhận lời khen thẳng thừng có thể nghe như tự phụ, dù người trẻ nay thoải mái hơn nhiều. Điều này cũng có nghĩa là khi người ta khen tiếng Trung của bạn, đó thường là phép lịch sự chứ chưa phải đánh giá. Cách đáp an toàn là khiêm tốn rồi khen ngược lại điều gì đó của họ.

Gõ hai ngón lên bàn là lời cảm ơn khi được rót trà

Khi ai đó rót trà cho bạn, hãy gõ nhẹ ngón trỏ và ngón giữa xuống mặt bàn thay vì nói ra lời. Tập tục này phổ biến nhất ở Quảng Đông và Hồng Kông, và truyền thuyết gắn nó với một hoàng đế vi hành được thần dân đáp lễ kín đáo. Nó cho phép cảm ơn mà không cắt ngang câu chuyện đang diễn ra. Người rót cũng nên để ý ấm và rót cho người khác trước khi rót cho mình.

Chỗ ngồi quanh bàn tròn được sắp theo thứ bậc, không phải ngẫu nhiên

Ghế danh dự thường quay mặt về phía cửa và cách xa cửa nhất, dành cho khách quan trọng hoặc người chủ trì. Chủ nhà ngồi hướng ra cửa để tiện gọi phục vụ. Nếu không chắc, hãy đợi được chỉ chỗ — ngồi bừa vào ghế danh dự là lỗi khó gỡ. Món ăn cũng thường được xoay trên mâm quay và người lớn tuổi nhất được mời gắp trước.

Không cắm đũa dựng đứng trong bát cơm

Hình ảnh ấy lặp lại bó hương cắm trong bát cúng người đã khuất, nên nó gợi thẳng tới cái chết. Hãy gác đũa ngang trên bát hoặc trên gác đũa. Gõ đũa vào bát cũng bị tránh vì gắn với hình ảnh ăn xin. Chỉ đũa vào người khác khi nói chuyện cũng thô, giống như chỉ tay.

Chữ viết gắn với nghĩa chứ không gắn với âm, và điều đó thay đổi mọi thứ

Vì chữ Hán không ghi âm, người nói tiếng Quảng Đông và tiếng Phổ thông có thể đọc cùng một văn bản dù nói ra hoàn toàn khác nhau. Điều đó giữ cho một không gian văn tự thống nhất suốt hai nghìn năm bất chấp sự phân hoá ngôn ngữ. Nó cũng có nghĩa là biết nói không đồng nghĩa với biết đọc, và ngược lại. Với người học, đây là lý do từ vựng và chữ viết phải được xây như hai việc song song.

Tiếng Trung là một họ ngôn ngữ, không phải một ngôn ngữ

Tiếng Quảng Đông, Mân Nam, Ngô và Phổ thông không hiểu được lẫn nhau khi nói, dù tiếng Việt quen gọi chung là tiếng Trung. Phổ thông (普通话) là chuẩn quốc gia và là thứ hầu hết người học nhắm tới, nhưng ở Quảng Châu hay Hồng Kông bạn sẽ nghe thứ khác hẳn. Người lớn tuổi ở nhiều vùng vẫn dùng tiếng địa phương ở nhà. Gọi tiếng Quảng Đông là phương ngữ là chuyện chính trị hơn là ngôn ngữ học.

Sai thanh điệu không phải giọng lạ mà là sai từ

mā (妈, mẹ), má (麻, gai), mǎ (马, ngựa) và mà (骂, mắng) chỉ khác nhau ở thanh. Người bản ngữ thường đoán được nhờ ngữ cảnh, nhưng khi câu ngắn hoặc là danh từ riêng thì họ thật sự không đoán nổi. Người Việt có lợi thế lớn ở đây vì tiếng Việt cũng có thanh điệu, dù hệ thanh không trùng khớp. Đừng học từ mới mà bỏ qua thanh — sửa lại sau tốn hơn nhiều.

Hiếu thảo vẫn là một nghĩa vụ, và có cả điều luật về nó

孝 (hiếu) là giá trị trung tâm của Nho giáo và vẫn định hình việc chăm sóc cha mẹ già. Luật Bảo vệ Quyền lợi Người cao tuổi sửa đổi năm 2013 quy định con cái phải thăm nom cha mẹ, dù việc thi hành trên thực tế rất hạn chế. Áp lực về hôn nhân và cháu chắt trong dịp Tết bắt nguồn từ cùng khung giá trị này. Người nước ngoài hay đánh giá thấp mức độ ràng buộc mà con cái cảm thấy.

Nước nóng được uống quanh năm và nước đá bị coi là có hại

Yêu cầu 热水 (nước nóng) trong nhà hàng là chuyện hoàn toàn bình thường, kể cả giữa mùa hè. Quan niệm này bắt nguồn từ y học cổ truyền, nơi sự cân bằng nóng–lạnh trong cơ thể được coi trọng. Phụ nữ trong kỳ kinh nguyệt hoặc sau sinh đặc biệt tránh đồ lạnh. Gọi nước đá không sai, nhưng đừng ngạc nhiên nếu bạn nhận được cái nhìn ái ngại.

Con giáp không chỉ để trang trí — nó ảnh hưởng tới quyết định thật

Mười hai con giáp theo chu kỳ mười hai năm, và hỏi tuổi con gì là cách lịch sự để biết tuổi. Nhiều gia đình chọn thời điểm sinh con theo con giáp được cho là tốt, khiến tỉ lệ sinh dao động rõ rệt — năm Rồng thường tăng vọt. Năm tuổi của chính mình (本命年) lại bị coi là năm xui, và người ta mặc đồ lót đỏ để hoá giải. Người ta cũng dùng con giáp để bàn về sự hợp nhau trong hôn nhân.

Câu hỏi về lương, tuổi và hôn nhân không bị coi là riêng tư

Người mới quen có thể hỏi bạn kiếm bao nhiêu, thuê nhà giá bao nhiêu, đã kết hôn chưa và vì sao chưa. Đây được xem là quan tâm chứ không phải tọc mạch, và câu trả lời đại khái là hoàn toàn chấp nhận được. Bạn không buộc phải trả lời chính xác; nói vòng vo một chút cũng bình thường. Nhưng phản ứng khó chịu ra mặt sẽ khiến người hỏi bối rối vì họ không hề có ý xúc phạm.

Đỏ là màu của hỉ sự, trắng là màu của tang

Cô dâu truyền thống mặc đỏ, phong bao mừng màu đỏ, và trang trí Tết cũng đỏ rực. Trắng và đen dành cho tang lễ, nên hoa trắng là món quà nên tránh. Váy cưới trắng kiểu phương Tây nay đã phổ biến, và nhiều đám cưới dùng cả hai. Nhưng khi gói quà hay chọn thiệp, quy tắc màu cũ vẫn còn hiệu lực.

Một ứng dụng duy nhất gánh gần như toàn bộ đời sống hằng ngày

微信 (WeChat) vừa là tin nhắn, vừa là ví tiền, vừa là mạng xã hội, vừa là cổng dịch vụ công. Tiền mặt gần như biến mất ở thành phố, và nhiều cửa hàng nhỏ không có máy quẹt thẻ quốc tế. Trao đổi mã QR đã thay thế việc trao danh thiếp trong nhiều tình huống. Du khách nay có thể liên kết thẻ nước ngoài, nhưng nên thiết lập trước khi tới.

干杯 nghĩa đen là cạn ly, và đôi khi đúng nghĩa đen

Trong bữa tiệc trang trọng, chủ tiệc sẽ nâng ly nhiều lần và mỗi lần có thể là cạn thật. Khi cụng ly với người lớn tuổi hơn, hãy giữ ly của mình thấp hơn ly của họ một chút. Nếu bạn không uống rượu, hãy nói rõ ngay từ đầu và nâng ly bằng trà — điều này ngày càng được chấp nhận. Uống mà không mời ai cùng bị coi là hơi lạ trong bữa tiệc.

Chào hỏi ít đụng chạm hơn phương Tây nhiều

Một cái gật đầu hoặc bắt tay nhẹ là đủ; ôm và hôn má không phải chuẩn mực, kể cả với người quen. Bắt tay ở đây thường nhẹ hơn kiểu phương Tây, và siết mạnh không được coi là dấu hiệu tự tin. Với người lớn tuổi, hơi cúi đầu khi bắt tay là cử chỉ lịch sự. Bạn bè thân thiết cùng giới lại có thể khoác vai nhau thoải mái.

Từ Hán-Việt bạn đã biết có thể đã trôi nghĩa hàng thế kỷ

Đây vừa là lợi thế lớn nhất vừa là cái bẫy lớn nhất của người Việt học tiếng Trung. 困难 đúng là khốn nạn, nhưng trong tiếng Trung nó chỉ nghĩa là khó khăn, còn trong tiếng Việt nó đã thành lời chửi. 表情 là biểu tình, nhưng tiếng Trung nghĩa là nét mặt. 大家 không phải đại gia mà là mọi người. Quy tắc an toàn: mừng vì đoán được mặt chữ, nhưng luôn kiểm lại nghĩa hiện đại.

Từ chối quà hai ba lần là phép lịch sự, không phải là từ chối thật

Người tặng sẽ đưa lại, và bạn nhận ở lần thứ hai hoặc thứ ba. Nhận ngay lần đầu bị coi là háo hức quá; từ chối thẳng thừng rồi thôi lại là làm mất mặt người tặng. Người Việt hiểu ngay chuyện này vì mình cũng có, nhưng ở Trung Quốc số vòng đẩy qua đẩy lại thường nhiều hơn. Chuyện tương tự xảy ra khi giành trả tiền bữa ăn — cuộc giằng co ấy là một nghi thức, không phải tranh cãi.

关系 không phải là quan hệ xã giao, mà là một sổ nợ có thật

Từ này thường bị dịch thành quan hệ rồi hiểu như networking kiểu phương Tây, và như vậy là hụt mất phần quan trọng. 关系 hàm ý một khoản nợ ân nghĩa hai chiều, có thể được gọi ra dùng, và có thể cạn nếu dùng mãi mà không bù đắp. Nhờ vả ai đó không chỉ là nhờ — nó rút bớt số dư. Người ngoài hay phạm lỗi vì nhờ vả quá sớm, khi trong sổ chưa có gì.

Người ta hỏi tuổi bạn để biết phải xưng hô thế nào, không phải để tò mò

Câu hỏi tuổi tác đến rất sớm trong một cuộc làm quen, và nó có chức năng thật: quyết định bạn là 哥 hay 弟, 姐 hay 妹. Người Việt quen chuyện này rồi vì tiếng Việt còn khắt khe hơn. Nhưng người phương Tây thường thấy khó chịu, và ở nơi làm việc quốc tế thì người Trung Quốc ngày nay đã bớt hỏi. Nếu bạn thấy ngại, có thể trả lời bằng năm sinh theo con giáp thay vì con số.

Con số mang nghĩa vì chúng nghe giống chữ khác

四 (bốn) gần âm với 死 (chết), nên nhiều toà nhà không có tầng 4, và có nơi bỏ luôn tầng 14, 24. 八 (tám) gần âm với 发 (phát tài), nên biển số và số điện thoại có nhiều số 8 bán rất đắt. 九 (chín) gần âm với 久 (lâu dài), hợp cho quà cưới. Người Việt có logic tương tự nhưng dựa trên âm Hán-Việt, nên kết quả không phải lúc nào cũng trùng — đừng suy từ tiếng Việt sang.

Lời khen được đẩy đi, không được nhận vào

Khen tiếng Trung của bạn giỏi thì câu đáp chuẩn là 哪里哪里 hoặc 还差得远, chứ không phải 谢谢. Nhận thẳng lời khen nghe như tự cao. Điều này đang đổi ở giới trẻ thành thị, nhưng với người lớn tuổi thì vẫn đúng. Ngược lại cũng nên biết: khi bạn khen ai đó và họ chối, đừng nghĩ họ khiêm tốn giả — hãy khen lại lần nữa, đó mới là trọn nghi thức.

Chỗ ngồi ở bàn ăn được quy định, và ai cũng biết trừ bạn

Ở bàn tròn, chỗ quay mặt ra cửa là chỗ chủ toạ; khách quý ngồi bên phải người ấy; người trả tiền hoặc cấp thấp nhất ngồi gần cửa nhất, tiện gọi phục vụ. Đừng tự chọn ghế — hãy đợi được mời. Nếu bị mời ngồi chỗ trang trọng, từ chối một lần rồi ngồi, giống hệt nghi thức nhận quà. Người Việt sẽ thấy quen, nhưng vị trí cụ thể không phải lúc nào cũng giống.

Chạm ly thấp hơn ly người trên là cách tỏ kính trọng

Khi cụng ly với người lớn tuổi hơn hoặc cấp trên, hãy để miệng ly của bạn thấp hơn miệng ly của họ. Chênh lệch càng rõ thì kính trọng càng nhiều. 干杯 nghĩa đen là cạn ly, và trong bữa trang trọng thì đúng nghĩa đen — nếu bạn không uống được, hãy nói trước ngay từ đầu chứ đừng chối giữa chừng. Người Hàn có tục tương tự nhưng thêm động tác quay mặt đi khi uống.

Phong bao đỏ có quy tắc về số tiền, và số tiền phải chẵn — trừ đám tang

Tiền mừng cưới nên là số chẵn vì chuyện vui đi có đôi, và nên tránh số 4. Tiền phúng viếng thì ngược lại, phải là số lẻ. Số 8 luôn tốt; 168 và 888 rất được chuộng vì đọc lên nghe như một đường phát tài. Ngày nay phần lớn hồng bao đi qua WeChat, nhưng quy tắc con số vẫn nguyên — ứng dụng còn có sẵn giao diện phong bao đỏ.

Có hai chữ thể diện, và chúng khác nhau

面子 là uy tín, danh dự xã hội — thứ có thể được cho, được giữ, được mất. 脸 sâu hơn: là nhân cách đạo đức, và mất 脸 nghĩa là mất tư cách làm người tử tế. Câu 不要脸 nặng hơn hẳn 没面子. Người Việt có mất mặt nhưng không tách đôi rõ như vậy, nên rất dễ dùng nhầm mức độ.

不方便 và 再说吧 đều có nghĩa là không

Từ chối thẳng bị coi là thô, nên lời từ chối được gói lại: 不方便 (không tiện), 我考虑一下 (để tôi cân nhắc), 再说吧 (để hôm khác nói). Nếu bạn nghe những câu này rồi hỏi lại lần nữa, bạn đang ép người ta phải nói thẳng, và đó là làm mất mặt cả hai. Người Việt nhận ra ngay vì tiếng Việt cũng có để xem đã. Người phương Tây thì thường tưởng là còn cơ hội.

Nước uống mặc định là nước nóng, kể cả giữa mùa hè

Gọi 水 ở nhà hàng thì thường được mang ra nước nóng. Muốn nước lạnh phải nói rõ 冰水 hoặc 常温水. Lý do một phần là y học cổ truyền — đồ lạnh bị coi là hại tỳ vị, nhất là với phụ nữ — và một phần là thói quen đun sôi nước từ thời nước máy chưa an toàn. Bình giữ nhiệt là vật bất ly thân của rất nhiều người, kể cả người trẻ.

Cắm đũa dựng đứng vào bát cơm là hình ảnh của bàn thờ

Nó giống hệt cây nhang cắm trong bát hương cúng người chết, nên bị coi là điềm gở ngay lập tức. Người Việt và người Nhật cũng kiêng y như vậy. Vài điều nữa: đừng gõ đũa vào bát (giống ăn xin), đừng chỉ đũa vào người, và đừng chuyền thức ăn từ đũa sang đũa — động tác ấy trùng với nghi thức chuyển xương sau hoả táng ở Nhật.

Có những món tuyệt đối không được tặng

Đồng hồ treo tường: 送钟 đồng âm với 送终 (đưa tang). Ô: 伞 đồng âm với 散 (chia lìa). Giày: 鞋 gần âm với 邪 (tà). Lê: 梨 đồng âm với 离 (ly biệt) — nên cũng đừng bổ lê chia nhau. Khăn tay gợi tới nước mắt. Đây đều là kiêng dựa trên đồng âm, nên nó không chuyển sang tiếng Việt được — trong tiếng Việt các chữ ấy không đồng âm.

Người ta nói xấu con mình trước mặt người khác

Khen con mình trước mặt người ngoài là khoe khoang, nên cha mẹ nói ngược lại: 他很笨的 (nó dốt lắm), dù đứa trẻ vừa đứng nhất lớp. Người nghe hiểu đó là khiêm nhường và sẽ khen lại. Vấn đề là đứa trẻ cũng nghe thấy, và đây là điểm đang được chính người Trung Quốc tranh luận. Người Việt có tập quán tương tự, nên đừng dịch câu ấy theo nghĩa đen khi kể lại cho người phương Tây.

Các phương ngữ thật ra là những ngôn ngữ khác nhau

Tiếng Quảng Đông, Mân Nam, Ngô, Khách Gia không hiểu được lẫn nhau khi nói — khoảng cách giữa chúng lớn hơn giữa tiếng Ý và tiếng Tây Ban Nha. Chúng được gọi là 方言 vì cùng dùng chữ Hán và cùng thuộc một quốc gia, chứ không phải vì gần nhau về âm. Người Việt học được tiếng phổ thông rồi sang Quảng Châu vẫn có thể không nghe ra gì.

户口 quyết định bạn được học ở đâu và khám bệnh ở đâu

Hộ khẩu gắn quyền lợi công của một người vào nơi đăng ký, thường là quê gốc chứ không phải nơi đang sống. Một người từ nông thôn lên làm việc ở Thượng Hải hai mươi năm vẫn có thể không cho con học trường công ở đó. Đây là nền của hiện tượng 留守儿童 — trẻ ở lại quê với ông bà. Việt Nam từng có hộ khẩu tương tự nhưng đã nới lỏng nhiều hơn.

Bánh trung thu là quà biếu công việc, không phải món tráng miệng

Trước Tết Trung thu, các công ty gửi hộp bánh cho khách hàng và đối tác, và hộp thường đắt hơn bánh bên trong rất nhiều. Nhiều hộp được chuyển tay qua vài người mà không ai ăn. Bản thân cái bánh thì ngọt đậm và nhiều người Trung Quốc cũng không thích. Ở Việt Nam tập tục biếu bánh tương tự, nên người Việt sẽ thấy quen ngay.

Khoảng cách cá nhân hẹp hơn, và đứng sát không phải là vô lễ

Trong hàng, ở thang máy, trên tàu điện, người ta đứng gần hơn mức người phương Tây thấy dễ chịu. Lùi ra xa để giữ khoảng cách có thể bị hiểu là bạn đang nhường chỗ, và người khác sẽ chen vào. Điều này đang thay đổi ở các thành phố lớn, nơi xếp hàng đã thành nếp hơn nhiều so với hai mươi năm trước. Người Việt sẽ thấy quen thuộc.

Đỏ là màu mừng, trắng là màu tang

Đám cưới ngập màu đỏ; đám tang dùng trắng và đen. Vì thế cô dâu mặc váy trắng kiểu phương Tây từng gây khó chịu cho thế hệ trước, dù nay đã phổ biến — nhiều đám cưới đổi hai bộ, trắng rồi đỏ. Đừng gói quà bằng giấy trắng, và đừng viết tên người bằng mực đỏ: mực đỏ từng dùng để ghi tên tử tù.

Món ăn được gọi cho cả bàn, không ai gọi phần riêng

Người mời gọi món cho cả bàn, và số món thường nhiều hơn số người — thiếu món là mất mặt chủ nhà. Ăn hết sạch có thể ngụ ý chủ nhà gọi chưa đủ, nên để lại một chút là phép lịch sự, dù quan niệm này đang đổi vì chiến dịch chống lãng phí thực phẩm. Người Việt hiểu ngay vì mâm cơm Việt cũng chung.

996 là một từ có thật, và nó là chuyện gây tranh cãi

Nghĩa là làm từ 9 giờ sáng tới 9 giờ tối, sáu ngày một tuần, và nó gắn với ngành công nghệ. Có thời được lãnh đạo doanh nghiệp ca ngợi là phúc phần, sau đó bị phản đối rộng rãi và bị toà tuyên là trái luật lao động. Từ trái nghĩa của nó cũng nên biết: 躺平 — nằm thẳng, tức là chủ động từ chối cuộc đua. Hai từ này xuất hiện liên tục trên mạng xã hội Trung Quốc.

WeChat không phải ứng dụng nhắn tin, mà là hạ tầng đời sống

Một ứng dụng lo trọn: nhắn tin, thanh toán, gọi taxi, đặt lịch khám, trả hoá đơn, danh thiếp công việc. Người không có WeChat gần như không sinh hoạt được ở Trung Quốc, và nhiều nơi đã không nhận tiền mặt trên thực tế. Với người mới tới, việc mở được tài khoản thanh toán liên kết ngân hàng thường là rào cản thật sự đầu tiên.

Họ đứng trước tên, và gọi cả họ tên là chuyện bình thường

王小明 thì 王 là họ. Bạn học và đồng nghiệp thường gọi trọn cả ba chữ, điều mà trong tiếng Anh nghe rất trịnh trọng. Với người lớn tuổi hơn thì dùng 老 + họ (老王); với người trẻ hơn thì 小 + họ (小王). Người Việt quen thứ tự họ trước, nhưng cách gọi cả họ tên trong đời thường thì lại khác với thói quen Việt.

Nhiều người có hai ngày sinh, âm lịch và dương lịch

Người lớn tuổi thường tính sinh nhật theo âm lịch, nên ngày dương lịch thay đổi mỗi năm. Cách tính tuổi truyền thống còn cộng thêm một tuổi ngay khi sinh, nên tuổi ta và tuổi khai sinh có thể lệch nhau. Việt Nam có hệ tương tự, còn Hàn Quốc thì đã chính thức bỏ cách tính tuổi truyền thống vào năm 2023.

Vào nhà phải đổi dép, và chủ nhà sẽ đưa cho bạn một đôi

Nhà nào cũng có dép đi trong nhà cho khách, để ngay cửa. Đi thẳng giày vào nhà là thất lễ rõ ràng. Nhiều nhà còn có dép riêng cho nhà tắm, không dùng lẫn. Người Việt và người Nhật cùng có tục này; điểm khác là ở Nhật ranh giới được đánh dấu bằng bậc gỗ 玄関 ngay lối vào.

Gõ hai ngón lên bàn là lời cảm ơn khi được rót trà

Khi ai đó rót trà cho bạn, hãy gõ nhẹ ngón trỏ và ngón giữa lên mặt bàn. Nó thay cho lời cảm ơn mà không phải ngắt cuộc trò chuyện. Truyền thuyết kể rằng tục này bắt đầu từ một hoàng đế đi vi hành, và các cận thần phải tạ ơn mà không được lộ thân phận ngài. Phổ biến nhất ở miền Nam, đặc biệt là Quảng Đông và Hồng Kông.

高考 là hai ngày quyết định phần lớn con đường về sau

Kỳ thi đại học toàn quốc diễn ra vào tháng Sáu, và cả nước điều chỉnh theo: công trường ngừng thi công gần điểm thi, giao thông được phân luồng, cảnh sát chở thí sinh muộn giờ. Điểm chuẩn khác nhau theo tỉnh, nên hộ khẩu lại thành yếu tố quyết định. Việt Nam có kỳ thi tương tự nhưng áp lực xã hội quanh 高考 còn lớn hơn.

对不起 nặng hơn sorry rất nhiều

Người nói tiếng Anh dùng sorry cho cả việc va nhẹ vào ai đó. Trong tiếng Trung, 对不起 là nhận lỗi thật sự. Va chạm nhỏ thì nói 不好意思, và câu này cũng dùng để mở lời khi hỏi đường hay làm phiền ai. Dùng 对不起 cho chuyện vặt nghe kỳ, còn dùng 不好意思 cho lỗi nặng thì nghe như không thành thật.

Nghe như đang cãi nhau thường chỉ là đang nói chuyện

Vì tiếng Trung dùng thanh điệu để phân biệt nghĩa, ngữ điệu không thể tự do lên xuống như trong tiếng Anh để biểu lộ cảm xúc. Cảm xúc được thể hiện bằng âm lượng, tốc độ và trợ từ cuối câu như 啊, 呢, 吧. Người ngoài vì thế hay nghe nhầm một cuộc trò chuyện bình thường thành gay gắt. Người Việt ít nhầm hơn vì tiếng Việt cũng có thanh điệu.

HSK & TOCFL

Hai kỳ thi năng lực tiếng Hoa — đại lục và Đài Loan — mỗi kỳ đo cái gì và luyện thế nào.

Tham gia lớp học

Thực hành có hướng dẫn và bài bản, được xây dựng trên hệ thống đọc và ôn tập.

Bài viết về tiếng Trung

Khoa học về chữ Hán, bộ thủ, thanh điệu và những lợi thế của người Việt khi học tiếng Trung.

Learning Science · Writing

Luyện viết tiếng Trung với nguồn tài liệu tối thiểu

Chép một chữ hai mươi lần cảm giác rất chăm chỉ, nhưng gần như không xây được gì — vì suốt thời gian đó chữ mẫu vẫn nằm...

7 phút đọc ·07/08/2026
Learning Science · Language history

Lịch sử phát triển của tiếng Trung

Với tiếng Anh, người Việt có một sự tương đồng. Với tiếng Trung thì khác hẳn: bạn có quan hệ huyết thống. Lớp Hán-Việt t...

11 phút đọc ·05/08/2026
Learning Science · Linguistics

Vùng văn hóa chữ Hán: kho từ vựng chung của Đông Á

学生, học sinh, 학생, 学生 — bốn ngôn ngữ không hề cùng họ hàng, nhưng cùng một từ. Đó là dấu vết của vùng văn hóa chữ H...

6 phút đọc ·01/08/2026
Learning Science · Grammar

Ngữ pháp Trung và Việt gặp nhau ở đâu, rẽ lối ở đâu

Ngữ pháp tiếng Trung quen đến lạ với người Việt — hai thứ tiếng đúc từ cùng một khuôn loại hình. Những chỗ giao nhau rất...

4 phút đọc ·30/07/2026
Learning Science · Language learning

Những chỗ khó nhất của tiếng Trung với người Việt

Người Việt bắt đầu tiếng Trung với lợi thế rất sâu — nhưng không phải tấm vé miễn phí. Những chỗ khó thật sự: chữ viết,...

5 phút đọc ·30/07/2026
Learning Science · Language learning

Lợi thế sẵn có: vì sao người Việt học tiếng Trung thuận hơn hẳn

Người Việt có lẽ nằm trong số những người thuận thế nhất thế giới khi học tiếng Trung. Những lợi thế sẵn có — lớp từ Hán...

6 phút đọc ·30/07/2026
Learning Science · Language learning

Có nên học tiếng Anh và tiếng Trung cùng lúc?

Học hai thứ tiếng một lúc nghe rất hấp dẫn — nhưng có khôn không? Vì sao tiếng Anh và tiếng Trung khác nhau đến mức bạn...

6 phút đọc ·30/07/2026
Learning Science · Memory & language

Bộ thủ (部首): câu chuyện, khoa học và cách ghi nhớ

Bộ thủ (部首) là phần dùng để tra chữ Hán — vừa xếp loại vừa gợi nghĩa. Hệ thống này từ đâu ra, vì sao nó hợp với trí nh...

5 phút đọc ·30/07/2026
Learning Science · Memory & language

Học và nhớ chữ Hán: khoa học nói gì

Hàng nghìn chữ Hán, một hệ thống trí nhớ duy nhất. Chiết tự, chuyện kể để nhớ, giãn cách và chủ động gợi nhớ biến một hệ...

5 phút đọc ·30/07/2026