← Về trang tiếng Trung
HSK 3 · 被
Câu bị động với 被
Người Trung Quốc dùng bị động ít hơn ta tưởng — và thường là khi có chuyện không hay.
Quy tắc
A 被 B + động từ + thành phần khác: 我的手机被他拿走了。
Người gây ra có thể lược đi: 我的手机被拿走了。
没 đứng TRƯỚC 被, giống như với 把: 蛋糕没被吃完。
Đừng dịch máy móc từ tiếng Việt: rất nhiều câu bị/được tiếng Việt sang tiếng Trung lại là câu chủ động.
Người gây ra có thể lược đi: 我的手机被拿走了。
没 đứng TRƯỚC 被, giống như với 把: 蛋糕没被吃完。
Đừng dịch máy móc từ tiếng Việt: rất nhiều câu bị/được tiếng Việt sang tiếng Trung lại là câu chủ động.
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất