← Về trang tiếng Trung

HSK 7–9 · 则 · 乃 · 即

则, 乃, 即 — ba chữ nối của văn ngôn

则 đối chiếu hai vế, 乃 khẳng định, 即 đồng nhất hai thứ.

Quy tắc 则 = thì, còn — ĐỐI CHIẾU hai vế: 前者简单,后者则复杂得多。 Đứng SAU chủ ngữ.
则 cũng thay 就 trong khung điều kiện văn viết: 有则改之,无则加勉。
乃 = chính là — khẳng định trang trọng: 此乃关键所在。
即 = tức là, chính là — đồng nhất hai cách gọi: 汉语即中文。 也是 ngay lập tức: 即刻, 立即。
Cả ba đều là văn viết; 则 là chữ gặp nhiều nhất trong ba chữ.
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn