← Về trang tiếng Trung

HSK 7–9 · 者

者 — người/cái mà

者 biến một mô tả thành một danh từ chỉ người hoặc vật.

Quy tắc 者 gắn sau một mô tả để tạo danh từ: 消费者 (người tiêu dùng), 参加者, 前者/后者。
Sau 者 KHÔNG cần 的: viết 参加者 chứ không viết 参加者的人.
两者 / 三者 = hai bên / ba bên đã nêu: 两者缺一不可。
或者, 再者, 何者 cũng dùng chữ này nhưng đã thành từ riêng.
So với 的: 参加的人 là khẩu ngữ, 参加者 là văn viết — cùng nghĩa.
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn