← Về trang tiếng Trung

HSK 7–9 · 是以 · 故 · 由此

故, 是以, 由此 — dẫn kết luận

Ba cách nói vì thế của văn viết, xếp từ trang trọng vừa đến rất trang trọng.

Quy tắc 故 = vì thế — bản văn ngôn của 所以: 天气恶劣,故比赛延期。
是以 / 是故 = vì lẽ đó — trang trọng hơn nữa, thường gặp trong văn nghị luận.
由此 = từ đó — dẫn tới một suy luận: 由此可见, 由此可知, 由此得出结论。
因而 / 从而 = do đó, từ đó mà — nối kết quả logic, phổ biến hơn trong văn hiện đại.
由此可见 là cụm cố định phải nhớ nguyên khối.
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn