← Về trang tiếng Trung
HSK 7–9 · 然 · 然而 · 虽…然
然, 然而 và họ hàng
然 vừa nghĩa như vậy vừa nghĩa nhưng — tùy nó đứng ở đâu.
Quy tắc
然 = như vậy, thế: 不然 (nếu không), 虽然, 当然, 显然, 忽然, 竟然。
然而 = nhưng, thế mà — chuyển ý mạnh, mở đầu vế và thường mở đầu cả câu: 然而事实并非如此。
然则 = vậy thì (rất trang trọng, ít gặp).
不然 / 否则 = nếu không thì: 快走吧,不然就迟到了。
然而 mạnh hơn 但是 và luôn đứng ĐẦU vế, khác 却 vốn đứng sau chủ ngữ.
然而 = nhưng, thế mà — chuyển ý mạnh, mở đầu vế và thường mở đầu cả câu: 然而事实并非如此。
然则 = vậy thì (rất trang trọng, ít gặp).
不然 / 否则 = nếu không thì: 快走吧,不然就迟到了。
然而 mạnh hơn 但是 và luôn đứng ĐẦU vế, khác 却 vốn đứng sau chủ ngữ.
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất