← Về trang tiếng Trung

HSK 7–9 · 不啻 · 无异于

不啻, 无异于, 堪比 — chẳng khác gì

Ba cách nói ngang với — khác nhau ở chỗ theo sau là danh từ, hành động, hay quy mô.

Quy tắc 不啻 = chẳng khác gì, không kém gì — theo sau là một DANH TỪ ví von: 这笔钱对他不啻天文数字。
无异于 = chẳng khác nào — theo sau là một HÀNH ĐỘNG, mang giọng phê phán: 这样做无异于放弃。
堪比 = sánh được với — so QUY MÔ hoặc PHẨM CHẤT, mang ý khen: 这座桥堪比世界名桥。
相当于 = tương đương với — so SỐ LƯỢNG một cách trung tính: 一公斤相当于两斤。
Mẹo: 无异于 chê, 堪比 khen, 相当于 chỉ đo, 不啻 ví von.
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn