← Về trang tiếng Trung
HSK 7–9 · 得以 · 予以 · 足以
得以, 予以, 足以, 给予
Bốn động từ chỉ tồn tại để mang một động từ khác — và mỗi cái đòi một dạng khác nhau.
Quy tắc
得以 + ĐỘNG TỪ = nhờ đó mà làm được: 在大家帮助下,问题得以解决。 Chủ ngữ là VIỆC được làm.
予以 + ĐỘNG TỪ HAI ÂM TIẾT = đem mà xử lý — văn hành chính: 对违规行为予以处理。
足以 + ĐỘNG TỪ = đủ để: 这些证据足以说明问题。
给予 + NGƯỜI + DANH TỪ = trao cho ai cái gì: 学校给予他很大帮助。
Khác nhau ở dạng theo sau: 得以/足以 + động từ; 予以 + động từ hai âm tiết; 给予 + người + danh từ.
予以 + ĐỘNG TỪ HAI ÂM TIẾT = đem mà xử lý — văn hành chính: 对违规行为予以处理。
足以 + ĐỘNG TỪ = đủ để: 这些证据足以说明问题。
给予 + NGƯỜI + DANH TỪ = trao cho ai cái gì: 学校给予他很大帮助。
Khác nhau ở dạng theo sau: 得以/足以 + động từ; 予以 + động từ hai âm tiết; 给予 + người + danh từ.
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất