← Về trang tiếng Trung
HSK 2 · 过
过 — đã từng, so với 了
过 nói kinh nghiệm, 了 nói một việc cụ thể đã xong. Và sau 没 thì 过 ở lại.
Quy tắc
过 sau động từ = đã từng: 我去过中国。 Nói về kinh nghiệm, không quan tâm lúc nào.
了 sau động từ = một việc cụ thể đã hoàn thành: 我昨天买了一本书。
Phủ định của 过 là 没(有)…过, và 过 GIỮ NGUYÊN: 我没去过中国。
So sánh với 了: 我没买书 — ở đây 了 phải biến mất, còn 过 thì không.
了 sau động từ = một việc cụ thể đã hoàn thành: 我昨天买了一本书。
Phủ định của 过 là 没(有)…过, và 过 GIỮ NGUYÊN: 我没去过中国。
So sánh với 了: 我没买书 — ở đây 了 phải biến mất, còn 过 thì không.
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất