← Về trang tiếng Trung

HSK 2 · 在 · 正在 · 着

Đang làm: 在, 正在, 呢, 着

Hành động đang diễn ra dùng 在; trạng thái kéo dài mới dùng 着.

Quy tắc 在 + động từ = đang làm: 他在看书。 正在 nhấn mạnh đúng lúc ấy: 我正在吃饭。
Cuối câu có thể thêm 呢: 他在看书呢。 Nói mình 呢 cũng đủ: 他睡觉呢。
着 khác hẳn: nó chỉ TRẠNG THÁI kéo dài — 门开着 (cửa đang mở), 他坐着看书 (ngồi mà đọc).
Phủ định: 没(有)在 + động từ — 我没在看电视。
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn