← Về trang tiếng Trung
HSK 2 · 会 · 能 · 可以
会, 能, 可以 — ba kiểu có thể
Biết làm, làm được lúc này, và được phép — tiếng Việt gộp cả ba vào có thể.
Quy tắc
会 = biết làm nhờ đã học: 我会说汉语。 Cũng dùng cho khả năng sẽ xảy ra: 明天会下雨。
能 = lúc này đủ điều kiện/sức để làm: 我今天有事,不能去。
可以 = được phép: 老师,我可以进来吗?
Không được phép thường nói 不能, ít khi 不可以.
能 = lúc này đủ điều kiện/sức để làm: 我今天有事,不能去。
可以 = được phép: 老师,我可以进来吗?
Không được phép thường nói 不能, ít khi 不可以.
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất