← Về trang tiếng Trung
HSK 2 · 想 · 要 · 不要
想 và 要 — muốn, định, và đừng
Phủ định của 要 (muốn) là 不想. 不要 nghĩa là đừng — đây là bẫy hay gặp nhất.
Quy tắc
想 = muốn, mong (nhẹ, còn là mong ước): 我想去中国。
要 = muốn/định làm, mạnh hơn và đã có kế hoạch: 我要一杯茶。 我明天要去上班。
要…了 còn nghĩa là sắp: 火车要开了。
CẢNH BÁO: phủ định của 要 muốn là 不想, KHÔNG phải 不要. 不要 = đừng.
要 = muốn/định làm, mạnh hơn và đã có kế hoạch: 我要一杯茶。 我明天要去上班。
要…了 còn nghĩa là sắp: 火车要开了。
CẢNH BÁO: phủ định của 要 muốn là 不想, KHÔNG phải 不要. 不要 = đừng.
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất