← Về trang tiếng Trung

HSK 7–9 · 而

而 — nối tiếp và chuyển ý

Một chữ 而 làm ba việc trái nhau; chỉ ngữ cảnh mới cho biết là việc nào.

Quy tắc 而 nối hai vế CÙNG CHIỀU: 他勤奋而聪明。 (và, lại còn)
而 nối hai vế TRÁI CHIỀU: 他很努力,而结果并不理想。 (nhưng, thế mà)
而 nối CÁCH THỨC với hành động: 他笑着而不语。 破门而入。
Khung cố định phải nhớ: 因…而… (vì … mà …), 为…而… (vì … mà …), 从而, 反而, 进而。
而 chỉ nối hai thành phần CÙNG LOẠI: hai tính từ, hai vế câu — không nối danh từ với danh từ (việc đó là 和).
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn