← Về trang tiếng Trung
HSK 7–9 · 以
以 — bằng, để, lấy làm
Một chữ 以 gánh việc của 用, 为了 và 把 — tùy chỗ mà đọc.
Quy tắc
以 = bằng, dùng (thay 用): 以书面形式提出。 以事实为依据。
以 = để, nhằm (thay 为了), đứng ở vế sau: 加强管理,以提高效率。
以…为… = lấy … làm …: 以人为本, 以质量为先。 Đây là khung phải nhớ nguyên khối.
Cụm cố định: 以便, 以免, 以来, 以往, 予以, 加以, 难以, 得以。
难以 + động từ = khó mà: 难以理解, 难以想象。
以 = để, nhằm (thay 为了), đứng ở vế sau: 加强管理,以提高效率。
以…为… = lấy … làm …: 以人为本, 以质量为先。 Đây là khung phải nhớ nguyên khối.
Cụm cố định: 以便, 以免, 以来, 以往, 予以, 加以, 难以, 得以。
难以 + động từ = khó mà: 难以理解, 难以想象。
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất