← Về trang tiếng Trung
HSK 7–9 · 于
于 — ở, vào, hơn, bởi
于 dán vào SAU động từ hoặc tính từ, không bao giờ đứng độc lập trước nó.
Quy tắc
于 dán ngay SAU động từ/tính từ, không đứng trước như 在 hay 比:
nơi chốn, thời gian: 生于1990年。 位于市中心。
so sánh (thay 比): 高于平均水平。 好于预期。
bị động (thay 被): 受制于人。
Cụm cố định: 由于, 对于, 关于, 至于, 终于, 等于, 在于, 善于, 急于, 属于。
在于 = nằm ở: 问题在于时间不够。
nơi chốn, thời gian: 生于1990年。 位于市中心。
so sánh (thay 比): 高于平均水平。 好于预期。
bị động (thay 被): 受制于人。
Cụm cố định: 由于, 对于, 关于, 至于, 终于, 等于, 在于, 善于, 急于, 属于。
在于 = nằm ở: 问题在于时间不够。
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất