← Về trang tiếng Trung

HSK 4 · 以为 · 认为

以为 và 认为 — tưởng và cho rằng

以为 gần như luôn hàm ý mình đã nhầm; 认为 thì trung tính.

Quy tắc 以为 = tưởng — và hầu như luôn kèm ý MÌNH ĐÃ NHẦM: 我以为你不来了,原来你来了。
认为 = cho rằng, nhận định — trung tính, thường dùng cho ý kiến có cân nhắc: 我认为这个办法可行。
Vì thế 我以为 rất hay đi cùng 原来, 其实, 结果.
觉得 nhẹ nhất, chỉ là cảm nhận: 我觉得有点儿冷。
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn