← Về trang tiếng Trung

HSK 4 · 差点儿

差点儿 — suýt nữa thì

差点儿迟到 và 差点儿没迟到 nghĩa GIỐNG NHAU — điều lạ nhất của cả kỳ thi.

Quy tắc 差点儿 = suýt nữa thì, và quy tắc phụ thuộc vào việc bạn CÓ MUỐN điều đó xảy ra hay không.
Việc KHÔNG mong muốn: 差点儿迟到 = 差点儿没迟到 = suýt muộn (nhưng không muộn). Hai câu NGHĨA NHƯ NHAU.
Việc MONG MUỐN: 差点儿考上 = suýt đỗ (nhưng trượt). 差点儿没考上 = suýt trượt (nhưng đỗ). KHÁC NHAU.
Mẹo: điều xấu thì cả hai cách nói đều là may mà không; điều tốt thì 没 mới lật nghĩa.
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn