← Về trang tiếng Trung

HSK 1 · 的

的 — sở hữu và định ngữ

Ai sở hữu cái gì, và khi nào người Trung Quốc bỏ hẳn 的 đi.

Quy tắc 的 gắn phần bổ nghĩa vào danh từ: 我的书, 老师的电脑, 很好的朋友。
Với người thân và tổ chức của mình thì thường BỎ 的: 我妈妈, 我们学校, 我朋友。
Nếu danh từ đã rõ thì bỏ luôn danh từ, giữ 的: 这本书是我的。
Đừng lẫn 的 với 是 — 这是我的书 có cả hai, mỗi từ một việc.
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn