← Về trang tiếng Trung
HSK 1 · 时间 + 地点 + 动词
Trật tự câu: thời gian, nơi chốn, động từ
Nơi chốn đứng TRƯỚC động từ trong tiếng Trung — ngược hẳn với tiếng Việt.
Quy tắc
Khung cơ bản: Chủ ngữ + thời gian + nơi chốn + động từ + tân ngữ.
我今天在家看书。 — Hôm nay tôi đọc sách ở nhà đảo ngược lại khi sang tiếng Trung.
Thời gian có thể nhảy lên trước chủ ngữ: 今天我在家看书。 Nơi chốn thì không.
都, 也, 不 là trạng từ, luôn đứng ngay trước động từ: 我们都是学生。
我今天在家看书。 — Hôm nay tôi đọc sách ở nhà đảo ngược lại khi sang tiếng Trung.
Thời gian có thể nhảy lên trước chủ ngữ: 今天我在家看书。 Nơi chốn thì không.
都, 也, 不 là trạng từ, luôn đứng ngay trước động từ: 我们都是学生。
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất