← Về trang tiếng Trung

HSK 3 · 除了…以外

除了…以外 — trừ ra, hay ngoài ra

Cùng một khung, nhưng 都 và 还 cho hai nghĩa ngược nhau.

Quy tắc 除了 A 以外,还/也 B = ngoài A ra còn B nữa — A VẪN TÍNH.
除了汉语以外,他还会说英语。 (anh ấy biết cả hai)
除了 A 以外,都 B = trừ A ra thì tất cả B — A KHÔNG TÍNH.
除了小王以外,大家都来了。 (chỉ Tiểu Vương không đến)
以外 có thể lược bỏ; 除了 thì không.
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn