← Về trang tiếng Trung
HSK 3 · 一…就 · 只要…就 · 只有…才
一…就, 只要…就, 只有…才
就 đi với 只要, 才 đi với 只有 — đổi chỗ là đổi hẳn nghĩa.
Quy tắc
一 A 就 B: vừa A là B ngay — 我一到家就给你打电话。
只要 A 就 B: chỉ cần A là đủ để B — 只要你去,我就去。
只有 A 才 B: phải A mới B được, không còn cách nào khác — 只有多练习才能进步。
只要 luôn đi với 就, 只有 luôn đi với 才. Không được đảo.
只要 A 就 B: chỉ cần A là đủ để B — 只要你去,我就去。
只有 A 才 B: phải A mới B được, không còn cách nào khác — 只有多练习才能进步。
只要 luôn đi với 就, 只有 luôn đi với 才. Không được đảo.
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất