← Về trang tiếng Trung

HSK 3 · 着

着 — trạng thái đang kéo dài

在 nói việc đang diễn ra, 着 nói tình trạng đang được giữ nguyên.

Quy tắc 着 sau động từ = trạng thái kéo dài: 门开着。 (cửa đang ở trạng thái mở)
So sánh: 他在开门 (đang mở cửa, hành động) ≠ 门开着 (cửa đang mở, trạng thái).
V1着 + V2: làm V2 trong tư thế V1 — 他站着说话。 他笑着说。
Phủ định: 没(有) + động từ + 着 — 门没开着。
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn