← Về trang tiếng Trung
HSK 3 · 如果…就 · 不但…而且
如果…就 và 不但…而且
Giả thiết và bổ sung — hai cặp liên từ mà vế sau không được bỏ trống.
Quy tắc
如果 A,就 B: 如果明天下雨,我就不去了。 要是 = 如果, nói thân mật hơn.
就 đứng SAU chủ ngữ của vế hai, không đứng đầu vế: 我就不去 chứ không phải 就我不去。
不但 A,而且 B: 他不但会说汉语,而且说得很好。
Cả hai cặp đều phải giữ đủ hai vế, giống 因为…所以 ở HSK 2.
就 đứng SAU chủ ngữ của vế hai, không đứng đầu vế: 我就不去 chứ không phải 就我不去。
不但 A,而且 B: 他不但会说汉语,而且说得很好。
Cả hai cặp đều phải giữ đủ hai vế, giống 因为…所以 ở HSK 2.
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất