← Về trang tiếng Trung

HSK 3 · 得 · 应该 · 必须

Phải, nên, bắt buộc — và phủ định của chúng

Phủ định của 得 không phải 不得 mà là 不用. Đây là chỗ mọi người trượt.

Quy tắc 得 (đọc là děi, không phải de) = phải, khẩu ngữ: 我得走了。 时间不早了。
应该 = nên, là lời khuyên: 你应该多休息。
必须 = bắt buộc, mạnh nhất, thường là quy định: 上课必须带书。
PHỦ ĐỊNH: không có 不得. Không cần là 不用, không được phép là 不能。
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn