← Về trang tiếng Trung
HSK 6 · 动辄 · 屡屡
动辄, 屡屡, 频频 — hễ là lại
动辄 mang giọng chê; 屡屡 và 频频 chỉ đếm số lần, trung tính hơn.
Quy tắc
动辄 = động một tí là — mang giọng CHÊ, việc lặp lại không đáng: 他动辄发脾气。
动辄 còn dùng với con số lớn để chê mức quá đáng: 动辄上万元。
屡屡 = nhiều lần — đếm số lần, không nhất thiết chê: 他屡屡获奖。
频频 = liên tục, dồn dập — nhấn vào TẦN SUẤT dày: 他频频点头。
Cả ba là trạng từ văn viết, đứng sau chủ ngữ và trước động từ.
动辄 còn dùng với con số lớn để chê mức quá đáng: 动辄上万元。
屡屡 = nhiều lần — đếm số lần, không nhất thiết chê: 他屡屡获奖。
频频 = liên tục, dồn dập — nhấn vào TẦN SUẤT dày: 他频频点头。
Cả ba là trạng từ văn viết, đứng sau chủ ngữ và trước động từ.
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất