← Về trang tiếng Trung

HSK 6 · 姑且 · 索性

姑且, 暂且, 索性 — tạm thời và dứt khoát

姑且 là chấp nhận tạm; 索性 là bỏ luôn nửa vời mà làm cho trót.

Quy tắc 姑且 = hãy tạm — chấp nhận một cách TẠM THỜI, để đó bàn sau: 这个问题姑且不谈。
暂且 = tạm thời — nhấn vào THỜI GIAN ngắn, sẽ quay lại: 我们暂且停一停。
索性 = dứt khoát, thôi thì — bỏ nửa vời, làm cho trót: 反正睡不着,索性起来看书。
干脆 = 索性 nhưng khẩu ngữ hơn: 干脆别去了。
姑且/暂且 nói chưa xử lý; 索性/干脆 nói xử lý triệt để.
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn