← Về trang tiếng Trung
HSK 6 · 之际 · 之余
之际, 之余, 之下 — ba cụm khép với 之
Cả ba đều ĐÓNG một cụm danh từ, không bao giờ mở đầu.
Quy tắc
…之际 = vào lúc, nhân dịp — một THỜI ĐIỂM quan trọng: 新年之际,祝大家健康。
…之余 = ngoài việc… ra, lúc rảnh sau khi — phần THỜI GIAN CÒN LẠI: 工作之余,他喜欢画画。
…之下 = dưới sự — nêu ĐIỀU KIỆN hoặc sự tác động: 在老师的帮助之下,他进步很快。
Cả ba đứng SAU cụm danh từ, đóng nó lại; không bao giờ đứng trước.
之中 = trong số, giữa: 三人之中,他最高。
…之余 = ngoài việc… ra, lúc rảnh sau khi — phần THỜI GIAN CÒN LẠI: 工作之余,他喜欢画画。
…之下 = dưới sự — nêu ĐIỀU KIỆN hoặc sự tác động: 在老师的帮助之下,他进步很快。
Cả ba đứng SAU cụm danh từ, đóng nó lại; không bao giờ đứng trước.
之中 = trong số, giữa: 三人之中,他最高。
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất