← Về trang tiếng Trung

HSK 6 · 不失为 · 堪称

不失为, 堪称, 称得上 — đáng gọi là

Ba cách khen dè dặt hay dứt khoát — cả ba đều phải theo sau bởi một CỤM DANH TỪ.

Quy tắc 不失为 = cũng đáng coi là — khen DÈ DẶT, thừa nhận một mặt tốt: 这不失为一个好办法。
堪称 = xứng đáng gọi là — khen DỨT KHOÁT, mức cao: 这部作品堪称经典。
称得上 = kể ra thì cũng là — khẩu ngữ hơn: 他称得上是个好老师。
Cả ba đều phải theo sau bởi một CỤM DANH TỪ, không phải tính từ:
ĐÚNG: 不失为一个好办法。 SAI: 不失为很好。
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn