← Về trang tiếng Trung

HSK 6 · 无从 · 难以

无从, 无法, 难以 — không cách nào

无从 là không biết BẮT ĐẦU từ đâu; 无法 là không có cách; 难以 là khó chứ chưa hẳn không được.

Quy tắc 无从 + động từ = không biết bắt đầu từ đâu, thiếu ĐẦU MỐI: 事情太乱,无从下手。
无法 + động từ = không có cách nào, tuyệt đối không được: 我无法接受这个结果。
难以 + động từ = khó mà — vẫn còn khả năng, chỉ là khó: 这个结果难以想象。
Cả ba theo sau bởi ĐỘNG TỪ HAI ÂM TIẾT, không theo sau bởi tính từ.
无从 thường đi với 下手, 说起, 查考 — những việc cần một điểm bắt đầu.
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn