← Về trang tiếng Trung
HSK 6 · 加之 · 再者
加之, 再者, 况且 — thêm một lý do nữa
加之 nối một nguyên nhân nữa; 再者 mở một luận điểm nữa; 况且 nâng thêm một bậc.
Quy tắc
加之 = thêm vào đó — nối một NGUYÊN NHÂN nữa vào chuỗi đã nêu: 天气不好,加之路远,我们决定不去。
再者 = hơn nữa — mở một LUẬN ĐIỂM mới trong bài nói, đứng đầu câu: 再者,费用也太高。
况且 = huống chi, vả lại — thêm một lý do MẠNH HƠN để củng cố: 我不想去,况且票也卖完了。
此外 = ngoài ra — trung tính nhất, chỉ liệt kê thêm.
加之 nối trong CÙNG một câu; 再者 và 此外 mở một câu mới.
再者 = hơn nữa — mở một LUẬN ĐIỂM mới trong bài nói, đứng đầu câu: 再者,费用也太高。
况且 = huống chi, vả lại — thêm một lý do MẠNH HƠN để củng cố: 我不想去,况且票也卖完了。
此外 = ngoài ra — trung tính nhất, chỉ liệt kê thêm.
加之 nối trong CÙNG một câu; 再者 và 此外 mở một câu mới.
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất