← Về trang tiếng Trung

HSK 1 · 每 + 量 + 都

每 và người bạn đồng hành 都

Câu có 每 gần như luôn cần 都 ở vế sau — và không bao giờ có 了.

Quy tắc 每 + lượng từ + danh từ: 每个人, 每本书。 每天, 每年, 每星期 không cần lượng từ.
Vế sau gần như luôn có 都: 每个人都有名字。 每天我都学汉语。
每天 nói về THÓI QUEN nên câu KHÔNG dùng 了: 我每天去学校 chứ không phải 我每天去了学校。
都 vẫn đứng trước động từ như mọi trạng từ khác.
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn