← Về trang tiếng Trung
HSK 1 · 了
了 — và vì sao nó không phải thì quá khứ
Hoàn thành và thay đổi, không phải quá khứ. Và sau 没 thì 了 biến mất.
Quy tắc
了 KHÔNG phải thì quá khứ. 我每天六点起床 nói về hôm qua vẫn không có 了.
了 sau động từ: việc đã hoàn thành — 我买了一本书。
了 cuối câu: tình hình đã đổi khác — 下雨了。 现在几点了?
Phủ định là 没(有) + động từ, và 了 BIẾN MẤT: 我没买书。 Không bao giờ nói 没买了。
了 sau động từ: việc đã hoàn thành — 我买了一本书。
了 cuối câu: tình hình đã đổi khác — 下雨了。 现在几点了?
Phủ định là 没(有) + động từ, và 了 BIẾN MẤT: 我没买书。 Không bao giờ nói 没买了。
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất