← Về trang tiếng Trung
HSK 1 · 也 · 都
也 và 都 — vị trí và thứ tự
Hai trạng từ luôn đứng trước động từ, và khi đi cùng nhau thì 也 đứng trước 都.
Quy tắc
也 và 都 là TRẠNG TỪ: luôn đứng sau chủ ngữ và trước động từ/tính từ.
我也是学生。 我们都是学生。 Không bao giờ đặt ở cuối câu.
Đi cùng nhau thì thứ tự cố định: 也 trước, 都 sau — 我们也都是学生。
都 cần một nhóm ở phía trước nó; một người thì không dùng 都.
我也是学生。 我们都是学生。 Không bao giờ đặt ở cuối câu.
Đi cùng nhau thì thứ tự cố định: 也 trước, 都 sau — 我们也都是学生。
都 cần một nhóm ở phía trước nó; một người thì không dùng 都.
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất