← Về trang tiếng Trung

HSK 7–9 · 凡…者 · 举凡

凡, 者, 举凡, 均 — gom cả một loại

凡 mở đầu một loại, 者 đóng nó lại, 均 quét sạch phần còn lại.

Quy tắc 凡 A 者,均/皆 B = phàm ai thuộc A thì đều B — khung quy định của văn viết:
凡报名者,均须提交材料。
者 đóng cụm chỉ loại người: 参加者, 报名者, 获奖者. Sau 者 KHÔNG thêm 的人.
举凡 = phàm là — mở đầu một DANH SÁCH các lĩnh vực: 举凡文学、历史、哲学,他无不涉猎。
均 = đều — bản văn viết của 都, dùng nhiều trong văn bản quy định.
凡 gom một LOẠI; 举凡 kể một DANH SÁCH.
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn