← Về trang tiếng Trung
HSK 7–9 · 唯有…方
唯有 … 方 — chỉ có … mới
方 là bản văn ngôn của 才 — và nó chỉ đứng trước động từ, không đứng một mình.
Quy tắc
唯有 A,方 B = chỉ có A mới B — bản văn viết của 只有…才….
唯有亲身经历,方知其中艰辛。
方 = mới, bản văn ngôn của 才; đứng TRƯỚC động từ, không đứng một mình được.
方能 / 方可 là hai dạng hay gặp nhất: 唯有努力,方能成功。
唯有 cũng viết là 惟有; hai chữ dùng như nhau.
唯有亲身经历,方知其中艰辛。
方 = mới, bản văn ngôn của 才; đứng TRƯỚC động từ, không đứng một mình được.
方能 / 方可 là hai dạng hay gặp nhất: 唯有努力,方能成功。
唯有 cũng viết là 惟有; hai chữ dùng như nhau.
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất