← Về trang tiếng Trung

HSK 7–9 · 据悉 · 据称

据悉, 据称, 据…所…, 根据

据悉 là tin đã nắm được; 据称 là lời người khác nói, chưa kiểm chứng.

Quy tắc 据悉 = được biết — tin đã nắm được, KHÔNG nêu nguồn, giọng bản tin: 据悉,会议将于下月举行。
据称 = theo lời — lời NGƯỜI KHÁC nói, hàm ý CHƯA kiểm chứng: 据称此事尚未证实。
据…所… = theo chỗ … : 据我所知, 据我所见 — khung cố định, giữa là chủ ngữ.
根据 + NGUỒN CỤ THỂ = căn cứ vào: 根据天气预报…
据悉/据称 đứng riêng đầu câu với dấu phẩy; 根据 phải có một nguồn theo sau.
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn