← Về trang tiếng Trung
HSK 7–9 · 乃至 · 以至
乃至 và 以至 — mở rộng và dẫn tới
乃至 mở rộng PHẠM VI; 以至 dẫn ra HẬU QUẢ. Hai chữ trông giống nhau, làm hai việc khác hẳn.
Quy tắc
乃至 = cho đến cả — MỞ RỘNG phạm vi đến mức xa nhất: 这项发现影响了中国乃至世界。
以至 = đến nỗi — dẫn ra HẬU QUẢ của mức độ vừa nêu: 他激动得说不出话,以至流下泪来。
Mẹo: sau 乃至 là một THÀNH VIÊN lớn hơn của cùng danh sách; sau 以至 là KẾT QUẢ.
而且 nối thêm một vế cùng chiều: 不但…而且….
因而 dẫn ra kết quả logic của nguyên nhân đã nêu.
以至 = đến nỗi — dẫn ra HẬU QUẢ của mức độ vừa nêu: 他激动得说不出话,以至流下泪来。
Mẹo: sau 乃至 là một THÀNH VIÊN lớn hơn của cùng danh sách; sau 以至 là KẾT QUẢ.
而且 nối thêm một vế cùng chiều: 不但…而且….
因而 dẫn ra kết quả logic của nguyên nhân đã nêu.
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất