← Về trang tiếng Trung

HSK 7–9 · 不宜 · 不容 · 不得

不宜, 不容, 不得, 不必

Bốn mức cấm đoán — từ không nên đến không được phép đến không cần.

Quy tắc 不宜 + động từ = không nên, không thích hợp — LỜI KHUYÊN: 饭后不宜立即运动。
不容 + động từ hai âm tiết = không cho phép, không dung thứ — thường với 忽视, 置疑, 拖延: 此事不容拖延。
不得 + động từ = không được phép — CẤM trong văn bản quy định: 未经许可不得入内。
不必 + động từ = không cần — chỉ nói là thừa, không cấm: 你不必亲自去。
不容 mạnh nhất và mang giọng khẳng định; 不得 là ngôn ngữ biển báo; 不宜 chỉ khuyên.
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn