← Về trang tiếng Trung

HSK 2 · 别 · 不要

别 và 不要 — đừng

Cả hai đều là đừng, và cả hai chỉ dùng để bảo người khác, không dùng để kể.

Quy tắc 别 + động từ = đừng: 别说话! 不要说话! nghĩa như nhau, 别 ngắn và thân mật hơn.
Việc ĐANG diễn ra thì thêm 了 ở cuối để bảo dừng lại: 别看电视了。
别 chỉ dùng cho MỆNH LỆNH. Kể về ý mình thì dùng 不: 我不喜欢他 chứ không phải 我别喜欢他。
Kể việc đã không xảy ra thì dùng 没: 我昨天没去。
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn