← Về trang tiếng Trung
HSK 2 · 快要…了 · 就要…了
快要…了 và 就要…了 — sắp
Có mốc thời gian cụ thể thì chỉ 就要 dùng được, 快要 thì không.
Quy tắc
快要 + động từ + 了 = sắp: 快要下雨了。 天快要黑了。
就要 + động từ + 了 cũng là sắp, nhưng ĐƯỢC đi với thời gian cụ thể: 明天就要考试了。
KHÔNG nói 明天快要考试了 — 快要 không nhận mốc thời gian.
Cả hai đều bắt buộc có 了 ở cuối câu.
就要 + động từ + 了 cũng là sắp, nhưng ĐƯỢC đi với thời gian cụ thể: 明天就要考试了。
KHÔNG nói 明天快要考试了 — 快要 không nhận mốc thời gian.
Cả hai đều bắt buộc có 了 ở cuối câu.
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất