← Về trang tiếng Trung
HSK 2 · 让 · 叫
让 và 叫 — bảo ai làm gì
Người bị sai khiến đứng GIỮA, giữa 让 và động từ — không đứng cuối câu.
Quy tắc
让/叫 + NGƯỜI + động từ: 妈妈让我早点儿回家。 老师叫我去他那儿。
Người bị sai khiến đứng GIỮA, không đứng cuối câu như tiếng Việt hay nói.
让 nhẹ và lịch sự hơn 叫; 叫 nghe như ra lệnh.
Phủ định đứng trước 让: 我妈妈不让我玩电脑。 别让他知道。
Người bị sai khiến đứng GIỮA, không đứng cuối câu như tiếng Việt hay nói.
让 nhẹ và lịch sự hơn 叫; 叫 nghe như ra lệnh.
Phủ định đứng trước 让: 我妈妈不让我玩电脑。 别让他知道。
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất