← Về trang tiếng Trung
HSK 5 · 随着 · 从而
随着 và 从而 — biến đổi cùng nhau và dẫn tới
随着 nói hai thứ đổi cùng nhau; 从而 nói cái này dẫn tới cái kia.
Quy tắc
随着 + một QUÁ TRÌNH đang biến đổi,vế sau biến đổi theo: 随着年龄的增长,他变得成熟了。
Sau 随着 thường là danh từ có 的 (的增长, 的发展, 的提高), không phải một câu đầy đủ.
从而 = từ đó mà, dẫn tới — nối một kết quả LOGIC: 他改进了方法,从而提高了效率。
从而 chỉ đứng ở vế sau và không có chủ ngữ riêng.
Sau 随着 thường là danh từ có 的 (的增长, 的发展, 的提高), không phải một câu đầy đủ.
从而 = từ đó mà, dẫn tới — nối một kết quả LOGIC: 他改进了方法,从而提高了效率。
从而 chỉ đứng ở vế sau và không có chủ ngữ riêng.
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất