← Về trang tiếng Trung

HSK 2 · 对 · 给 · 跟

Giới từ đứng TRƯỚC động từ

给我打电话, không phải 打电话给我 — cả cụm giới từ nhảy lên trước động từ.

Quy tắc Giới từ + đối tượng đứng TRƯỚC động từ: 他对我说。 请给我打电话。 我跟他一起去。
Tiếng Việt đặt sau động từ (gọi điện CHO TÔI), tiếng Trung đặt trước — lỗi phổ biến nhất ở HSK 2.
对 = với/đối với (nói với ai, tốt với ai). 给 = cho (làm gì cho ai). 跟 = cùng với.
Phủ định đứng trước cả cụm: 我不给他打电话。
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn